Hwei
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,4%được chọn trong 1.339 trên 18.051 trận
- Cấm
- 12,4%2.116 lượt cấm trên 17.105 trận, so với 1,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Liandry's Torment và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 82% xạ thủ.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,0%
- SoloQ
- 1,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Liandry's Torment và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Liandry's Torment
Shadowflame
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 82% xạ thủ.
- Đánh teamfighttop18%58% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các xạ thủ khác
- Gold ở phút 15
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 86 ở lane, 84 ở mid game và 75 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 79% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ597 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ1.053 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ1.468 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 27 trên 100 trong số xạ thủ-191 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 21 trên 100 trong số xạ thủ-426 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ304 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ58% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 33 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 67 trên 100 trong số xạ thủhạng 67 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 73 trên 100 trong số xạ thủ0,9 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ24% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa13 trận—SoloQ: 55,0% · 60 trận
- K'Sante11 trận—SoloQ: 50,0% · 78 trận
- Zaahen10 trận—SoloQ: — · 27 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 64,0% · 50 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 52,7% · 74 trận
- Ornn8 trận—SoloQ: — · 18 trận
- Dr. Mundo7 trận—SoloQ: — · 23 trận
- Gnar7 trận—SoloQ: 62,0% · 50 trận
- Renekton7 trận—SoloQ: 54,1% · 61 trận
- Nasus6 trận—SoloQ: 58,1% · 31 trận
- Poppy6 trận—SoloQ: — · 16 trận
- Gragas5 trận—SoloQ: 46,9% · 32 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 50,7% · 67 trận
- Olaf5 trận—SoloQ: 55,3% · 47 trận
- Lee Sin26 trận—SoloQ: 56,6% · 286 trận
- Wukong16 trận—SoloQ: 58,1% · 43 trận
- Vi14 trận—SoloQ: 59,2% · 71 trận
- Nocturne13 trận—SoloQ: — · 27 trận
- Jarvan IV9 trận—SoloQ: 52,6% · 78 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 57,6% · 66 trận
- Nidalee6 trận—SoloQ: 50,0% · 112 trận
- Sejuani6 trận—SoloQ: — · 6 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 44,9% · 89 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,8% · 53 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 43,9% · 41 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: — · 10 trận
- Qiyana5 trận—SoloQ: 47,8% · 113 trận
- Xin Zhao5 trận—SoloQ: — · 24 trận
- Ahri14 trận—SoloQ: 60,3% · 63 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 55,4% · 74 trận
- Orianna13 trận—SoloQ: 58,9% · 56 trận
- Syndra12 trận—SoloQ: 45,1% · 122 trận
- Viktor10 trận—SoloQ: 55,7% · 115 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 51,5% · 99 trận
- LeBlanc7 trận—SoloQ: 56,7% · 67 trận
- Akali6 trận—SoloQ: 50,0% · 78 trận
- Aurora5 trận—SoloQ: 52,3% · 44 trận
- Cassiopeia5 trận—SoloQ: — · 23 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 58,8% · 80 trận
- Mel5 trận—SoloQ: — · 14 trận
- Kai'Sa18 trận—SoloQ: 49,1% · 212 trận
- Yunara17 trận—SoloQ: 51,5% · 171 trận
- Sivir14 trận—SoloQ: 45,2% · 42 trận
- Jhin12 trận—SoloQ: 54,0% · 311 trận
- Caitlyn11 trận—SoloQ: 53,5% · 101 trận
- Ezreal10 trận—SoloQ: 55,5% · 155 trận
- Lucian10 trận—SoloQ: 48,8% · 80 trận
- Tristana9 trận—SoloQ: 56,2% · 105 trận
- Xerath8 trận—SoloQ: — · 22 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 57,6% · 144 trận
- Jinx7 trận—SoloQ: 55,4% · 101 trận
- Ashe5 trận—SoloQ: — · 26 trận
- Syndra5 trận—SoloQ: — · 20 trận
- Varus5 trận—SoloQ: — · 15 trận
- Leona22 trận—SoloQ: 46,1% · 89 trận
- Nautilus21 trận—SoloQ: 53,6% · 140 trận
- Lulu18 trận—SoloQ: 57,3% · 164 trận
- Braum10 trận—SoloQ: 50,0% · 48 trận
- Milio10 trận—SoloQ: 63,6% · 33 trận
- Blitzcrank7 trận—SoloQ: 51,0% · 100 trận
- Karma7 trận—SoloQ: 46,2% · 91 trận
- Pyke7 trận—SoloQ: 47,5% · 59 trận
- Thresh7 trận—SoloQ: 62,6% · 163 trận
- Poppy6 trận—SoloQ: — · 28 trận
- Yuumi6 trận—SoloQ: 51,8% · 56 trận
- Neeko5 trận—SoloQ: — · 21 trận
- Seraphine5 trận—SoloQ: 65,6% · 32 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,3%1.932 lượt chọn trên 609.386cấm 1,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,4%79 lượt chọn trên 21.472cấm 13,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

