Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
20,4%Hạng 27 trên 173 tướng
Chọn
10,2%được chọn trong 664 trên 6.487 trận
Cấm
10,2%332 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 2,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid51,8% từ 48,4% đến 55,2% trên 587 trậnSoloQ 50,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 28,3 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,5%
    SoloQ
    2,0%
    4,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,7%
    SoloQ
    2,3%
    Tỉ lệ cấm 9,7% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 2,3% ở soloQ trên 129.307 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    28,3 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 28,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn65% · 10.405
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển89% · 14.098
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 75 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)15% · 961
15%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% tướng đường giữa.

  1. Damage của độitop4%26% · tướng đường giữa: 21%
  2. Đánh teamfighttop18%58% · tướng đường giữa: 55%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 69 ở lane, 89 ở mid game và 86 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

568+41 so với 528
1.016+117 so với 899
1.415+237 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Hweitướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 59% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,2lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa568 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa1.016 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường giữa1.415 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa-6 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa-83 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa3,2 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa346 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 73 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar62,2% · kỳ vọng 53,5% · 37 trận+8,6 điểmSoloQ +5,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV52,8% · kỳ vọng 52,6% · 53 trận+0,2 điểmSoloQ -1,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna61,9% · kỳ vọng 51,8% · 42 trận+10,1 điểmSoloQ +2,8
Viktor54,3% · kỳ vọng 51,2% · 92 trận+3,2 điểmSoloQ 0,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx63,8% · kỳ vọng 53,8% · 47 trận+10,0 điểmSoloQ +2,1
Caitlyn54,9% · kỳ vọng 50,7% · 51 trận+4,2 điểmSoloQ -1,6
Tristana54,1% · kỳ vọng 48,6% · 37 trận+5,5 điểmSoloQ -1,0
Yunara51,5% · kỳ vọng 49,6% · 66 trận+1,9 điểmSoloQ -0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan58,8% · kỳ vọng 49,0% · 34 trận+9,8 điểmSoloQ -2,6
Nautilus54,9% · kỳ vọng 48,1% · 51 trận+6,8 điểmSoloQ +2,7
Milio57,5% · kỳ vọng 52,1% · 40 trận+5,4 điểmSoloQ -0,2
Lulu57,4% · kỳ vọng 54,6% · 54 trận+2,8 điểmSoloQ +2,2
Rell50,0% · kỳ vọng 47,2% · 38 trận+2,8 điểmSoloQ +2,9

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn60,3% · kỳ vọng 49,8% · 63 trận+10,5 điểmSoloQ -2,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao57,1% · kỳ vọng 51,3% · 42 trận+5,9 điểmSoloQ -0,6
Jarvan IV52,6% · kỳ vọng 51,0% · 57 trận+1,6 điểmSoloQ +4,0
Vi55,3% · kỳ vọng 52,2% · 38 trận+3,1 điểmSoloQ -2,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx62,0% · kỳ vọng 49,7% · 50 trận+12,3 điểmSoloQ -1,5
Ashe51,1% · kỳ vọng 50,0% · 47 trận+1,0 điểmSoloQ +0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum63,8% · kỳ vọng 50,9% · 47 trận+13,0 điểmSoloQ +5,8
Milio56,6% · kỳ vọng 51,5% · 53 trận+5,1 điểmSoloQ -1,0
Lulu53,6% · kỳ vọng 49,0% · 56 trận+4,6 điểmSoloQ -0,9
Leona51,4% · kỳ vọng 47,0% · 37 trận+4,4 điểmSoloQ +1,7
Nautilus56,7% · kỳ vọng 55,4% · 60 trận+1,2 điểmSoloQ -0,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Ornn58 trận
    51,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,5% · 455 trận
  • K'Sante39 trận
    41,0%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 55,2% · 335 trận
  • Gnar37 trận
    62,2%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 57,2% · 376 trận
  • Sion33 trận
    36,4%chênh lệch -14,0 điểmSoloQ: 51,0% · 349 trận
  • Olaf29 trận
    —SoloQ: 50,6% · 316 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong89 trận
    50,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,5% · 652 trận
  • Jarvan IV53 trận
    52,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,8% · 584 trận
  • Xin Zhao45 trận
    48,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,0% · 198 trận
  • Vi35 trận
    45,7%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 56,7% · 233 trận
  • Skarner32 trận
    46,9%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 54,5% · 198 trận
Mid17 tướng
  • Viktor92 trận
    54,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,7% · 807 trận
  • Syndra76 trận
    47,4%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 45,2% · 941 trận
  • Ahri52 trận
    48,1%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 46,6% · 884 trận
  • Orianna42 trận
    61,9%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 55,2% · 353 trận
  • Aurora27 trận
    —SoloQ: 53,7% · 337 trận
ADC18 tướng
  • Yunara66 trận
    51,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,5% · 1.309 trận
  • Caitlyn51 trận
    54,9%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,6% · 844 trận
  • Jinx47 trận
    63,8%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 51,0% · 1.109 trận
  • Sivir39 trận
    41,0%chênh lệch -14,0 điểmSoloQ: 45,3% · 362 trận
  • Tristana37 trận
    54,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 47,2% · 958 trận
Support17 tướng
  • Lulu54 trận
    57,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,0% · 1.194 trận
  • Nautilus51 trận
    54,9%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 53,7% · 912 trận
  • Karma48 trận
    43,8%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 50,3% · 640 trận
  • Milio40 trận
    57,5%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 51,1% · 505 trận
  • Rell38 trận
    50,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,1% · 511 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,0%13.772 lượt chọn trên 672.394cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,5%419 lượt chọn trên 9.366cấm 9,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,6%35 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

20,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 10,3%G1197 trận trên 1.918
  • 8,4%G2162 trận trên 1.918
  • 8,5%G3+54 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 197 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.