Hwei
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 10,2%được chọn trong 664 trên 6.487 trận
- Cấm
- 10,2%332 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 2,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% tướng đường giữa.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,5%
- SoloQ
- 2,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,7%
- SoloQ
- 2,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 28,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% tướng đường giữa.
- Damage của độitop4%26% · tướng đường giữa: 21%
- Đánh teamfighttop18%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 69 ở lane, 89 ở mid game và 86 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 59% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa568 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa1.016 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường giữa1.415 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa-6 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa-83 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa3,2 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa346 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 73 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn58 trận51,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,5% · 455 trận
- K'Sante39 trận41,0%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 55,2% · 335 trận
- Gnar37 trận62,2%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 57,2% · 376 trận
- Sion33 trận36,4%chênh lệch -14,0 điểmSoloQ: 51,0% · 349 trận
- Olaf29 trận—SoloQ: 50,6% · 316 trận
- Renekton25 trận—SoloQ: 52,9% · 416 trận
- Ambessa23 trận—SoloQ: 50,6% · 399 trận
- Camille22 trận—SoloQ: 47,7% · 507 trận
- Dr. Mundo21 trận—SoloQ: 48,3% · 242 trận
- Malphite16 trận—SoloQ: 48,6% · 481 trận
- Sett16 trận—SoloQ: 49,5% · 293 trận
- Aatrox15 trận—SoloQ: 51,1% · 409 trận
- Gwen15 trận—SoloQ: 44,2% · 206 trận
- Zaahen15 trận—SoloQ: 51,9% · 293 trận
- Shen14 trận—SoloQ: 50,3% · 356 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 49,9% · 645 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 46,0% · 465 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 51,6% · 455 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 46,9% · 446 trận
- Wukong89 trận50,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,5% · 652 trận
- Jarvan IV53 trận52,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,8% · 584 trận
- Xin Zhao45 trận48,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,0% · 198 trận
- Vi35 trận45,7%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 56,7% · 233 trận
- Skarner32 trận46,9%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 54,5% · 198 trận
- Cho'Gath23 trận—SoloQ: 51,9% · 503 trận
- Sejuani22 trận—SoloQ: 58,4% · 161 trận
- Nocturne18 trận—SoloQ: 50,3% · 191 trận
- Qiyana18 trận—SoloQ: 52,5% · 689 trận
- Lee Sin16 trận—SoloQ: 53,9% · 812 trận
- Trundle16 trận—SoloQ: 43,6% · 55 trận
- Amumu14 trận—SoloQ: 52,9% · 87 trận
- Shyvana14 trận—SoloQ: 51,4% · 381 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 47,8% · 366 trận
- Maokai13 trận—SoloQ: 58,5% · 65 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 46,6% · 551 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 51,9% · 503 trận
- Kayn7 trận—SoloQ: 46,2% · 396 trận
- Shyvana7 trận—SoloQ: 51,4% · 381 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 47,9% · 624 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 51,2% · 721 trận
- Viktor92 trận54,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,7% · 807 trận
- Syndra76 trận47,4%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 45,2% · 941 trận
- Ahri52 trận48,1%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 46,6% · 884 trận
- Orianna42 trận61,9%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 55,2% · 353 trận
- Aurora27 trận—SoloQ: 53,7% · 337 trận
- Xerath25 trận—SoloQ: 44,7% · 438 trận
- Mel21 trận—SoloQ: 49,6% · 139 trận
- Ryze18 trận—SoloQ: 57,3% · 220 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 51,7% · 606 trận
- Lissandra15 trận—SoloQ: 57,1% · 333 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 48,8% · 389 trận
- Cassiopeia11 trận—SoloQ: 58,1% · 210 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 46,3% · 615 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 52,7% · 393 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 57,4% · 298 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 52,6% · 470 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 50,6% · 472 trận
- Yunara66 trận51,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,5% · 1.309 trận
- Caitlyn51 trận54,9%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,6% · 844 trận
- Jinx47 trận63,8%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 51,0% · 1.109 trận
- Sivir39 trận41,0%chênh lệch -14,0 điểmSoloQ: 45,3% · 362 trận
- Tristana37 trận54,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 47,2% · 958 trận
- Xayah36 trận47,2%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 49,2% · 441 trận
- Jhin34 trận44,1%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 48,3% · 1.252 trận
- Kai'Sa32 trận50,0%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 52,2% · 1.178 trận
- Ashe29 trận—SoloQ: 44,8% · 404 trận
- Ezreal29 trận—SoloQ: 54,9% · 711 trận
- Miss Fortune20 trận—SoloQ: 50,9% · 287 trận
- Zeri15 trận—SoloQ: 52,2% · 510 trận
- Corki14 trận—SoloQ: 50,9% · 159 trận
- Lucian14 trận—SoloQ: 49,7% · 515 trận
- Varus14 trận—SoloQ: 55,7% · 282 trận
- Aphelios13 trận—SoloQ: 49,7% · 589 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 50,1% · 509 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 50,3% · 537 trận
- Lulu54 trận57,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,0% · 1.194 trận
- Nautilus51 trận54,9%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 53,7% · 912 trận
- Karma48 trận43,8%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 50,3% · 640 trận
- Milio40 trận57,5%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 51,1% · 505 trận
- Rell38 trận50,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,1% · 511 trận
- Braum36 trận55,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 47,6% · 590 trận
- Seraphine35 trận57,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,0% · 386 trận
- Rakan34 trận58,8%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 46,6% · 464 trận
- Leona31 trận51,6%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,5% · 641 trận
- Thresh25 trận—SoloQ: 48,5% · 1.188 trận
- Alistar24 trận—SoloQ: 48,4% · 550 trận
- Blitzcrank20 trận—SoloQ: 45,0% · 553 trận
- Nami20 trận—SoloQ: 52,5% · 859 trận
- Bard14 trận—SoloQ: 53,6% · 534 trận
- Renata Glasc14 trận—SoloQ: 49,1% · 226 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 49,3% · 815 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 47,8% · 462 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,0%13.772 lượt chọn trên 672.394cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,5%419 lượt chọn trên 9.366cấm 9,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,6%35 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

