Garen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 3,0%được chọn trong 545 trên 18.058 trận
- Cấm
- 2,8%487 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 0,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Stridebreaker, Youmuu's Ghostblade và Phantom Dancer: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 88% tướng đường trên.FrontlineSoloCCSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +16,8 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,8 điểm42 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,8%
- SoloQ
- 0,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
- BuildStridebreaker, Phantom Dancer, Mortal Reminder thay cho Stridebreaker, Youmuu's Ghostblade, Phantom Dancer
- Nghiệp dư
- 21%
- SoloQ
- 18%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Youmuu's Ghostblade và Phantom Dancer: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stridebreaker
Youmuu's Ghostblade
Phantom Dancer
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 88% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop12%33% · tướng đường trên: 28%
- Khống chế (CC)top15%1,3 · tướng đường trên: 0,8
- Chống chịu sát thươngtop19%1.262 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Solo
- CC
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 9 ở lane, 27 ở mid game và 21 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 80% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên530 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên831 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường trên977 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên+219 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên+486 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên1.262 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường trên49% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên33% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 19 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +16,8 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante68 trận52,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,9% · 729 trận
- Nasus61 trận47,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 56,2% · 379 trận
- Jax32 trận46,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,2% · 940 trận
- Ornn24 trận—SoloQ: 58,3% · 72 trận
- Camille19 trận—SoloQ: 49,7% · 368 trận
- Malphite19 trận—SoloQ: 56,2% · 121 trận
- Olaf18 trận—SoloQ: 45,6% · 204 trận
- Shen18 trận—SoloQ: 51,2% · 160 trận
- Sion17 trận—SoloQ: 58,2% · 98 trận
- Dr. Mundo15 trận—SoloQ: 46,4% · 97 trận
- Aatrox14 trận—SoloQ: 54,6% · 240 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 49,5% · 293 trận
- Ambessa13 trận—SoloQ: 45,8% · 203 trận
- Gnar13 trận—SoloQ: 52,0% · 223 trận
- Mordekaiser13 trận—SoloQ: 52,7% · 150 trận
- Renekton13 trận—SoloQ: 49,5% · 204 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,9% · 244 trận
- Lee Sin64 trận57,8%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 49,8% · 1.151 trận
- Jarvan IV42 trận69,0%chênh lệch +16,8 điểmSoloQ: 56,3% · 272 trận
- Wukong37 trận37,8%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 47,7% · 195 trận
- Vi33 trận39,4%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 52,5% · 314 trận
- Sylas28 trận—SoloQ: 53,2% · 442 trận
- Xin Zhao22 trận—SoloQ: 47,3% · 165 trận
- Nocturne17 trận—SoloQ: 50,0% · 140 trận
- Qiyana17 trận—SoloQ: 51,1% · 517 trận
- Viego17 trận—SoloQ: 55,8% · 319 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 48,5% · 163 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 52,2% · 360 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 47,1% · 189 trận
- Naafiri13 trận—SoloQ: 46,2% · 184 trận
- Kindred11 trận—SoloQ: 45,9% · 133 trận
- Diana10 trận—SoloQ: 53,8% · 78 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 58,8% · 284 trận
- Elise8 trận—SoloQ: 54,1% · 207 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 48,9% · 350 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 53,4% · 292 trận
- Nidalee7 trận—SoloQ: 49,1% · 395 trận
- Ahri30 trận36,7%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 54,5% · 310 trận
- Syndra27 trận—SoloQ: 50,5% · 404 trận
- Viktor26 trận—SoloQ: 50,6% · 524 trận
- Orianna24 trận—SoloQ: 50,5% · 190 trận
- Sylas23 trận—SoloQ: 51,7% · 443 trận
- Lissandra20 trận—SoloQ: 42,7% · 267 trận
- Xerath19 trận—SoloQ: 57,4% · 169 trận
- LeBlanc17 trận—SoloQ: 51,2% · 256 trận
- Akali15 trận—SoloQ: 55,8% · 328 trận
- Zed15 trận—SoloQ: 52,1% · 280 trận
- Nasus14 trận—SoloQ: 47,9% · 146 trận
- Taliyah14 trận—SoloQ: 50,0% · 102 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 51,0% · 396 trận
- Locke13 trận—SoloQ: 49,7% · 342 trận
- Vex13 trận—SoloQ: 52,1% · 144 trận
- Hwei11 trận—SoloQ: 49,0% · 194 trận
- Twisted Fate11 trận—SoloQ: 49,8% · 460 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 54,7% · 296 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 54,7% · 296 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 53,6% · 306 trận
- Ezreal48 trận64,6%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 56,0% · 609 trận
- Caitlyn40 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 55,1% · 517 trận
- Jhin37 trận67,6%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 51,3% · 1.050 trận
- Jinx36 trận36,1%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 48,2% · 554 trận
- Kai'Sa35 trận51,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.037 trận
- Lucian35 trận48,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 53,8% · 465 trận
- Yunara35 trận45,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,9% · 807 trận
- Ashe24 trận—SoloQ: 51,6% · 215 trận
- Sivir23 trận—SoloQ: 55,2% · 154 trận
- Aphelios21 trận—SoloQ: 49,5% · 653 trận
- Miss Fortune20 trận—SoloQ: 49,0% · 196 trận
- Xayah20 trận—SoloQ: 45,1% · 328 trận
- Tristana15 trận—SoloQ: 48,1% · 534 trận
- Kalista14 trận—SoloQ: 50,4% · 252 trận
- Varus14 trận—SoloQ: 60,2% · 123 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 55,7% · 343 trận
- Nautilus50 trận58,0%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 47,7% · 619 trận
- Lulu40 trận45,0%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 52,0% · 779 trận
- Leona38 trận44,7%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 51,3% · 388 trận
- Thresh37 trận48,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,5% · 716 trận
- Braum36 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,7% · 287 trận
- Milio33 trận42,4%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 58,0% · 205 trận
- Blitzcrank24 trận—SoloQ: 48,2% · 440 trận
- Seraphine22 trận—SoloQ: 55,7% · 176 trận
- Karma19 trận—SoloQ: 51,8% · 365 trận
- Rakan19 trận—SoloQ: 46,2% · 273 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 49,0% · 400 trận
- Rell17 trận—SoloQ: 48,0% · 277 trận
- Alistar16 trận—SoloQ: 54,0% · 383 trận
- Poppy15 trận—SoloQ: 40,4% · 141 trận
- Pyke14 trận—SoloQ: 55,1% · 283 trận
- Yuumi14 trận—SoloQ: 55,5% · 301 trận
- Lux8 trận—SoloQ: 54,2% · 190 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%7.911 lượt chọn trên 609.383cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,3%288 lượt chọn trên 21.472cấm 2,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

