Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
5,8%Hạng 112 trên 173 tướng
Chọn
3,0%được chọn trong 545 trên 18.058 trận
Cấm
2,8%487 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 0,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top50,8% từ 47,2% đến 54,4% trên 522 trậnSoloQ 51,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 26,4 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,8%
    SoloQ
    0,7%
    Tỉ lệ cấm 2,8% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 0,7% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    26,4 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 26,4 phút ở soloQ.
  • BuildStridebreaker, Phantom Dancer, Mortal Reminder thay cho Stridebreaker, Youmuu's Ghostblade, Phantom Dancer
    Nghiệp dư
    21%
    SoloQ
    18%
    Được dùng trong 21% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Stridebreaker, Youmuu's Ghostblade, Phantom Dancer (18%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Youmuu's Ghostblade và Phantom Dancer: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục93% · 8.549
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt94% · 8.658
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 65 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)18% · 688
18%số trận ở soloQ
  1. Stridebreaker
  2. Youmuu's Ghostblade
  3. Phantom Dancer
≠ Nghiệp dư: Stridebreaker, Phantom Dancer, Mortal Reminder thay cho Stridebreaker, Youmuu's Ghostblade, Phantom Dancer. 21% · 396 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 88% tướng đường trên.

  1. Hạ gục trong solotop12%33% · tướng đường trên: 28%
  2. Khống chế (CC)top15%1,3 · tướng đường trên: 0,8
  3. Chống chịu sát thươngtop19%1.262 · tướng đường trên: 970

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Solo
  • CC
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở mid game
  • Gold ở phút 15
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 9 ở lane, 27 ở mid game và 21 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

530-70 so với 599
831-37 so với 868
977-102 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Garentướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 80% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên530 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên831 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường trên977 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên+219 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên+486 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên1.262 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường trên49% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên33% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 19 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +16,8 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante52,9% · kỳ vọng 52,8% · 68 trận+0,2 điểmSoloQ +0,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV69,0% · kỳ vọng 52,2% · 42 trận+16,8 điểmSoloQ +3,0
Lee Sin57,8% · kỳ vọng 52,1% · 64 trận+5,7 điểmSoloQ -1,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin67,6% · kỳ vọng 54,9% · 37 trận+12,6 điểmSoloQ -0,2
Ezreal64,6% · kỳ vọng 55,2% · 48 trận+9,4 điểmSoloQ +1,2
Caitlyn50,0% · kỳ vọng 48,9% · 40 trận+1,1 điểmSoloQ +2,2
Kai'Sa51,4% · kỳ vọng 50,5% · 35 trận+1,0 điểmSoloQ -1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus58,0% · kỳ vọng 52,4% · 50 trận+5,6 điểmSoloQ -4,0
Braum50,0% · kỳ vọng 48,5% · 36 trận+1,5 điểmSoloQ -0,8

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao61,3% · kỳ vọng 50,2% · 31 trận+11,0 điểmSoloQ -1,3
Wukong58,3% · kỳ vọng 54,6% · 36 trận+3,7 điểmSoloQ +0,5
Sylas52,5% · kỳ vọng 51,9% · 40 trận+0,6 điểmSoloQ -2,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara59,6% · kỳ vọng 53,3% · 57 trận+6,4 điểmSoloQ -0,6
Ezreal48,7% · kỳ vọng 46,4% · 39 trận+2,4 điểmSoloQ +0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu52,6% · kỳ vọng 48,3% · 38 trận+4,3 điểmSoloQ -1,6
Leona54,5% · kỳ vọng 51,5% · 33 trận+3,1 điểmSoloQ +0,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top17 tướng
  • K'Sante68 trận
    52,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,9% · 729 trận
  • Nasus61 trận
    47,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 56,2% · 379 trận
  • Jax32 trận
    46,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,2% · 940 trận
  • Ornn24 trận
    —SoloQ: 58,3% · 72 trận
  • Camille19 trận
    —SoloQ: 49,7% · 368 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin64 trận
    57,8%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 49,8% · 1.151 trận
  • Jarvan IV42 trận
    69,0%chênh lệch +16,8 điểmSoloQ: 56,3% · 272 trận
  • Wukong37 trận
    37,8%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 47,7% · 195 trận
  • Vi33 trận
    39,4%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 52,5% · 314 trận
  • Sylas28 trận
    —SoloQ: 53,2% · 442 trận
Mid20 tướng
  • Ahri30 trận
    36,7%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 54,5% · 310 trận
  • Syndra27 trận
    —SoloQ: 50,5% · 404 trận
  • Viktor26 trận
    —SoloQ: 50,6% · 524 trận
  • Orianna24 trận
    —SoloQ: 50,5% · 190 trận
  • Sylas23 trận
    —SoloQ: 51,7% · 443 trận
ADC16 tướng
  • Ezreal48 trận
    64,6%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 56,0% · 609 trận
  • Caitlyn40 trận
    50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 55,1% · 517 trận
  • Jhin37 trận
    67,6%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 51,3% · 1.050 trận
  • Jinx36 trận
    36,1%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 48,2% · 554 trận
  • Kai'Sa35 trận
    51,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.037 trận
Support17 tướng
  • Nautilus50 trận
    58,0%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 47,7% · 619 trận
  • Lulu40 trận
    45,0%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 52,0% · 779 trận
  • Leona38 trận
    44,7%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 51,3% · 388 trận
  • Thresh37 trận
    48,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,5% · 716 trận
  • Braum36 trận
    50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,7% · 287 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,3%7.911 lượt chọn trên 609.383cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,3%288 lượt chọn trên 21.472cấm 2,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

4,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 2,3%G194 trận trên 4.080
  • 2,6%G2107 trận trên 4.082
  • 2,4%G3+42 trận trên 1.756
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 94 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.