Hồ sơ tướng · Top

Garen

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,8%Hạng 99 trên 173 tướng
Chọn
3,5%được chọn trong 224 trên 6.487 trận
Cấm
3,3%107 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 4,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top37,2% từ 32,0% đến 42,7% trên 218 trậnSoloQ 50,1%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 27,9 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    37,2%
    SoloQ
    50,1%
    Tỉ lệ thắng 37,2% ở nghiệp dư trên 218 trận, so với 50,1% ở soloQ trên 22.978 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,6%
    SoloQ
    2,9%
    1,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,3%
    SoloQ
    4,1%
    Tỉ lệ cấm 3,3% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 4,1% ở soloQ trên 129.307 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    27,9 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 27,9 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Phantom Dancer và Mortal Reminder: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục59% · 13.464
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt94% · 21.484
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 65 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)20% · 2.124
20%số trận ở soloQ
  1. Stridebreaker
  2. Phantom Dancer
  3. Mortal Reminder
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 88% tướng đường trên.

  1. Hạ gục trong solotop12%33% · tướng đường trên: 28%
  2. Khống chế (CC)top15%1,3 · tướng đường trên: 0,8
  3. Chống chịu sát thươngtop19%1.262 · tướng đường trên: 970

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Solo
  • CC
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở mid game
  • Gold ở phút 15
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 9 ở lane, 27 ở mid game và 21 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

530-70 so với 599
831-37 so với 868
977-102 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Garentướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 80% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên530 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên831 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường trên977 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên+219 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên+486 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên1.262 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường trên49% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên33% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 19 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top14 tướng
  • K'Sante26 trận
    —SoloQ: 57,4% · 591 trận
  • Ornn21 trận
    —SoloQ: 50,0% · 650 trận
  • Jax12 trận
    —SoloQ: 54,7% · 927 trận
  • Olaf12 trận
    —SoloQ: 51,7% · 453 trận
  • Malphite11 trận
    —SoloQ: 47,4% · 511 trận
Jungle15 tướng
  • Wukong25 trận
    —SoloQ: 49,8% · 878 trận
  • Jarvan IV22 trận
    —SoloQ: 47,7% · 809 trận
  • Xin Zhao16 trận
    —SoloQ: 53,8% · 247 trận
  • Vi15 trận
    —SoloQ: 51,6% · 401 trận
  • Cho'Gath8 trận
    —SoloQ: 47,2% · 595 trận
Mid15 tướng
  • Ahri24 trận
    —SoloQ: 48,4% · 1.189 trận
  • Syndra20 trận
    —SoloQ: 47,7% · 1.074 trận
  • Viktor20 trận
    —SoloQ: 47,9% · 925 trận
  • Orianna12 trận
    —SoloQ: 51,0% · 418 trận
  • Akali8 trận
    —SoloQ: 52,8% · 712 trận
ADC15 tướng
  • Yunara24 trận
    —SoloQ: 49,2% · 1.797 trận
  • Caitlyn22 trận
    —SoloQ: 51,2% · 1.292 trận
  • Kai'Sa16 trận
    —SoloQ: 50,9% · 1.735 trận
  • Ashe15 trận
    —SoloQ: 47,8% · 565 trận
  • Jinx14 trận
    —SoloQ: 47,7% · 1.505 trận
Support15 tướng
  • Nautilus23 trận
    —SoloQ: 48,3% · 1.242 trận
  • Lulu19 trận
    —SoloQ: 47,9% · 1.659 trận
  • Milio18 trận
    —SoloQ: 53,0% · 727 trận
  • Braum16 trận
    —SoloQ: 47,6% · 821 trận
  • Thresh16 trận
    —SoloQ: 46,8% · 1.657 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,9%19.732 lượt chọn trên 672.391cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,6%152 lượt chọn trên 9.366cấm 3,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

4,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 3,0%G157 trận trên 1.918
  • 4,2%G280 trận trên 1.918
  • 3,2%G3+20 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 57 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.