Garen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 3,4%được chọn trong 239 trên 6.991 trận
- Cấm
- 3,4%117 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 4,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 337.908 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu1 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọn
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Stridebreaker, Youmuu's Ghostblade và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 80% tướng đường giữa.Solo
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnChưa đủ loạt đấu để kết luận: chỉ có số đếm.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
1 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,0%
- SoloQ
- 0,3%
Chưa đủ trận để đánh giá: tỉ lệ thắng, thời lượng, ngọc chính, phép và core.
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Stridebreaker, Youmuu's Ghostblade và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stridebreaker
Youmuu's Ghostblade
Voltaic Cyclosword
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 80% tướng đường giữa.
- Hạ gục trong solotop20%29% · tướng đường giữa: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Solo
Giống các tướng đường giữa khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít teamfight
- Ít damage
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 58% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Gold ở phút 15 · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường giữa+63 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa+165 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường giữa2,1 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa826 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường giữa49% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa29% · trung vị 23%
- Khống chế (CC) · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường giữa15% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
Không có cặp nào được đo ở nghiệp dư ở phía này.
Cấm hay chọn?
Chưa đủ loạt đấu để kết luận: chỉ có số đếm.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,3%2.247 lượt chọn trên 675.810cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,0%2 lượt chọn trên 10.426cấm 3,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
4,9% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí MidChưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

