Hồ sơ tướng · Jungle

Fizz

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
4,0%Hạng 137 trên 173 tướng
Chọn
1,7%được chọn trong 46 trên 2.644 trận
Cấm
2,3%46 lượt cấm trên 1.958 trận, so với 4,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle— 9 trận thắng trên 13 trận
Thời lượng trung vị—soloQ 27,9 phút

Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,1%
    SoloQ
    0,2%
    0,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,9%
    SoloQ
    4,7%
    Tỉ lệ cấm 1,9% ở nghiệp dư trên 1.329 trận, so với 4,7% ở soloQ trên 82.299 trận.

Chưa đủ trận để đánh giá: tỉ lệ thắng, thời lượng, ngọc chính, phép và core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Dusk and Dawn, Nashor's Tooth và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công69% · 787
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt96% · 1.094
Giống ở nghiệp dư
Core (3 trang bị huyền thoại)29% · 163
29%số trận ở soloQ
  1. Dusk and Dawn
  2. Nashor's Tooth
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 78% tướng đi rừng.

  1. Hạ gục trong solotop22%24% · tướng đi rừng: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Solo

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng

Không phải là

  • Tự gánh kill
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 51 ở lane, 43 ở mid game và 74 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

384+1 so với 383
790-6 so với 796
1.149+93 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Fizztướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 75% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,7lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 51 trên 100 trong số tướng đi rừng384 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng790 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng1.149 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng+231 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng+313 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 55 trên 100 trong số tướng đi rừng4,7 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 17 trên 100 trong số tướng đi rừng491 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng24% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 6 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 29 trên 100 trong số tướng đi rừng0,5 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
  • Invade · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo

Không có cặp nào được đo ở nghiệp dư ở phía này.

05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Chưa đủ loạt đấu để kết luận: chỉ có số đếm.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,2%944 lượt chọn trên 431.269cấm 4,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,1%3 lượt chọn trên 3.686cấm 1,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

3,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.