Elise
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 1,5%được chọn trong 40 trên 2.644 trận
- Cấm
- 1,7%34 lượt cấm trên 1.958 trận, so với 2,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu1 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọn
- Cách chơiSốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 98% tướng hỗ trợ.Map pressureSolo
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnChưa đủ loạt đấu để kết luận: chỉ có số đếm.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
1 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,3%
- SoloQ
- 0,5%
Chưa đủ trận để đánh giá: tỉ lệ thắng, thời lượng, ngọc chính, phép và core.
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stormsurge
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 98% tướng hỗ trợ.
- Map pressuretop2%6,3 · tướng hỗ trợ: 4,5
- Hạ gục trong solotop9%27% · tướng hỗ trợ: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 75 ở lane, 70 ở mid game và 70 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 93% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ369 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ466 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ508 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+496 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+641 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ340 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ45% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ27% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 7 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Lulu5 trận—SoloQ: 56,0% · 134 trận
Cấm hay chọn?
Chưa đủ loạt đấu để kết luận: chỉ có số đếm.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,5%2.141 lượt chọn trên 431.269cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,3%10 lượt chọn trên 3.686cấm 2,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
8,9% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí SupportChưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

