Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
7,9%Hạng 93 trên 173 tướng
Chọn
3,7%được chọn trong 667 trên 18.066 trận
Cấm
4,2%713 lượt cấm trên 17.119 trận, so với 7,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support45,4% từ 39,3% đến 51,6% trên 174 trậnSoloQ 52,9%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,7 phútsoloQ 26,1 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    45,4%
    SoloQ
    52,9%
    Tỉ lệ thắng 45,4% ở nghiệp dư trên 174 trận, so với 52,9% ở soloQ trên 5.518 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,6%
    SoloQ
    0,8%
    0,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,1%
    SoloQ
    7,1%
    Tỉ lệ cấm 5,1% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 7,1% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,7 phút
    SoloQ
    26,1 phút
    Trung vị 29,7 phút ở nghiệp dư, so với 26,1 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện93% · 5.105
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt95% · 5.262
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 74% · 57 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)26% · 96
26%số trận ở soloQ
  1. Stormsurge
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 98% tướng hỗ trợ.

  1. Map pressuretop2%6,3 · tướng hỗ trợ: 4,5
  2. Hạ gục trong solotop9%27% · tướng hỗ trợ: 17%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 75 ở lane, 70 ở mid game và 70 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

369+82 so với 288
466+124 so với 342
508+121 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Elisetướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 93% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
6,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ369 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ466 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ508 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+496 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+641 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6,3 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ340 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ45% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ27% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 7 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top14 tướng
  • K'Sante16 trận
    —SoloQ: 51,1% · 264 trận
  • Ambessa10 trận
    —SoloQ: 53,4% · 191 trận
  • Aatrox9 trận
    —SoloQ: 53,8% · 158 trận
  • Malphite9 trận
    —SoloQ: 48,0% · 152 trận
  • Gnar8 trận
    —SoloQ: 49,6% · 113 trận
Jungle12 tướng
  • Lee Sin17 trận
    —SoloQ: 49,9% · 625 trận
  • Wukong14 trận
    —SoloQ: 50,7% · 134 trận
  • Lillia10 trận
    —SoloQ: 49,1% · 114 trận
  • Sylas10 trận
    —SoloQ: 61,0% · 246 trận
  • Xin Zhao10 trận
    —SoloQ: 49,5% · 111 trận
Mid10 tướng
  • Ahri21 trận
    —SoloQ: 48,0% · 175 trận
  • Lissandra10 trận
    —SoloQ: 50,0% · 168 trận
  • Syndra10 trận
    —SoloQ: 56,4% · 218 trận
  • Sylas8 trận
    —SoloQ: 52,7% · 207 trận
  • Aurora7 trận
    —SoloQ: 49,5% · 109 trận
ADC14 tướng
  • Kai'Sa22 trận
    —SoloQ: 51,8% · 608 trận
  • Jhin16 trận
    —SoloQ: 54,3% · 646 trận
  • Ezreal13 trận
    —SoloQ: 57,9% · 392 trận
  • Jinx13 trận
    —SoloQ: 54,0% · 335 trận
  • Caitlyn12 trận
    —SoloQ: 52,1% · 282 trận
Support11 tướng
  • Thresh21 trận
    —SoloQ: 50,3% · 507 trận
  • Lulu16 trận
    —SoloQ: 56,2% · 457 trận
  • Nautilus15 trận
    —SoloQ: 52,9% · 384 trận
  • Bard13 trận
    —SoloQ: 53,9% · 280 trận
  • Braum11 trận
    —SoloQ: 51,4% · 111 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,8%5.028 lượt chọn trên 609.385cấm 7,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,6%119 lượt chọn trên 21.472cấm 5,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

8,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 0,9%G136 trận trên 4.083
  • 1,0%G242 trận trên 4.083
  • 0,9%G3+15 trận trên 1.757
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 36 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.