Elise
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 3,7%được chọn trong 693 trên 18.760 trận
- Cấm
- 4,2%755 lượt cấm trên 17.797 trận, so với 7,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18761 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 306.669 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThu Thập Hắc Ám, rồi Lich Bane, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 97% tướng đi rừng.Map pressureSoloInvade
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,6 điểm33 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,8%
- SoloQ
- 2,4%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,2%
- SoloQ
- 7,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thu Thập Hắc Ám, rồi Lich Bane, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Lich Bane
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 97% tướng đi rừng.
- Map pressuretop3%5,8 · tướng đi rừng: 4,7
- Invadetop6%10% · tướng đi rừng: 7%
- Hạ gục trong solotop16%24% · tướng đi rừng: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Không poke
- Farm rừng ít
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 67 ở lane, 57 ở mid game và 73 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 68% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng393 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng811 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 73 trên 100 trong số tướng đi rừng1.148 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng-53 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 32 trên 100 trong số tướng đi rừng-169 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng5,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 12 trên 100 trong số tướng đi rừng433 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 5 trên 100 trong số tướng đi rừng45% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng24% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 9 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 1 trên 100 trong số tướng đi rừng58 · trung vị 66
- Invade · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa26 trận—SoloQ: 49,1% · 452 trận
- K'Sante25 trận—SoloQ: 52,8% · 722 trận
- Ornn25 trận—SoloQ: 51,7% · 118 trận
- Malphite24 trận—SoloQ: 52,0% · 485 trận
- Sion22 trận—SoloQ: 56,0% · 234 trận
- Aatrox21 trận—SoloQ: 52,7% · 433 trận
- Renekton21 trận—SoloQ: 52,7% · 446 trận
- Gnar18 trận—SoloQ: 54,3% · 324 trận
- Jax18 trận—SoloQ: 52,9% · 554 trận
- Mordekaiser16 trận—SoloQ: 49,4% · 178 trận
- Gragas14 trận—SoloQ: 58,4% · 243 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 50,8% · 378 trận
- Dr. Mundo12 trận—SoloQ: 50,0% · 228 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 51,9% · 445 trận
- Nasus12 trận—SoloQ: 50,9% · 232 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 52,3% · 656 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 52,5% · 871 trận
- Olaf9 trận—SoloQ: 48,8% · 404 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 48,4% · 490 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 46,8% · 521 trận
- Lee Sin68 trận55,9%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,4% · 2.418 trận
- Jarvan IV39 trận51,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 53,5% · 467 trận
- Sylas35 trận57,1%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 53,1% · 586 trận
- Vi35 trận37,1%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 49,9% · 335 trận
- Wukong27 trận—SoloQ: 52,8% · 290 trận
- Viego18 trận—SoloQ: 56,2% · 475 trận
- Xin Zhao18 trận—SoloQ: 53,1% · 226 trận
- Zed17 trận—SoloQ: 53,7% · 175 trận
- Graves16 trận—SoloQ: 52,4% · 582 trận
- Nidalee16 trận—SoloQ: 48,9% · 903 trận
- Sejuani16 trận—SoloQ: 32,8% · 64 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 52,7% · 338 trận
- Nocturne15 trận—SoloQ: 49,0% · 208 trận
- Lillia14 trận—SoloQ: 54,5% · 279 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 48,4% · 925 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 52,4% · 599 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 50,7% · 335 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 50,7% · 335 trận
- Viktor30 trận53,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 54,1% · 837 trận
- Ahri28 trận—SoloQ: 50,8% · 504 trận
- Orianna28 trận—SoloQ: 50,1% · 347 trận
- Twisted Fate24 trận—SoloQ: 48,5% · 802 trận
- Sylas23 trận—SoloQ: 56,8% · 680 trận
- Aurora22 trận—SoloQ: 47,8% · 322 trận
- Syndra21 trận—SoloQ: 50,7% · 668 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 57,5% · 597 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 51,2% · 627 trận
- LeBlanc18 trận—SoloQ: 47,1% · 410 trận
- Xerath16 trận—SoloQ: 55,9% · 222 trận
- Akali15 trận—SoloQ: 55,5% · 577 trận
- Hwei14 trận—SoloQ: 53,1% · 311 trận
- Lissandra14 trận—SoloQ: 51,2% · 424 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 51,2% · 627 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 52,3% · 457 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 50,8% · 628 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 51,2% · 473 trận
- Yunara50 trận34,0%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 49,9% · 1.377 trận
- Ezreal40 trận60,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 59,3% · 999 trận
- Jhin40 trận57,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 54,0% · 1.835 trận
- Jinx40 trận50,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,5% · 950 trận
- Caitlyn33 trận63,6%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 54,3% · 890 trận
- Kai'Sa33 trận48,5%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,8% · 1.622 trận
- Lucian31 trận58,1%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 53,0% · 736 trận
- Xayah26 trận—SoloQ: 48,6% · 537 trận
- Ashe25 trận—SoloQ: 53,0% · 287 trận
- Aphelios24 trận—SoloQ: 51,7% · 1.077 trận
- Tristana21 trận—SoloQ: 53,8% · 860 trận
- Zeri20 trận—SoloQ: 51,7% · 580 trận
- Miss Fortune16 trận—SoloQ: 49,4% · 360 trận
- Varus15 trận—SoloQ: 47,7% · 222 trận
- Sivir12 trận—SoloQ: 48,6% · 282 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 51,6% · 426 trận
- Lulu49 trận46,9%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 51,8% · 1.252 trận
- Nautilus46 trận63,0%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 52,7% · 1.035 trận
- Thresh35 trận37,1%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 49,3% · 1.257 trận
- Leona33 trận57,6%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 47,2% · 676 trận
- Braum31 trận48,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,5% · 487 trận
- Karma26 trận—SoloQ: 55,8% · 683 trận
- Seraphine25 trận—SoloQ: 50,7% · 292 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 56,3% · 320 trận
- Yuumi23 trận—SoloQ: 60,3% · 516 trận
- Rakan21 trận—SoloQ: 45,6% · 518 trận
- Blitzcrank20 trận—SoloQ: 50,1% · 749 trận
- Alistar19 trận—SoloQ: 48,8% · 693 trận
- Rell18 trận—SoloQ: 44,9% · 592 trận
- Neeko17 trận—SoloQ: 48,9% · 233 trận
- Morgana10 trận—SoloQ: 53,8% · 221 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 53,3% · 456 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 55,6% · 637 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,4%14.676 lượt chọn trên 613.338cấm 7,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,8%429 lượt chọn trên 23.550cấm 5,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

