Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,9%Hạng 96 trên 173 tướng
Chọn
2,1%được chọn trong 133 trên 6.486 trận
Cấm
4,8%157 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 2,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support43,3% từ 29,6% đến 58,1% trên 30 trậnSoloQ 52,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,1%
    SoloQ
    0,8%
    0,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,6%
    SoloQ
    2,6%
    Tỉ lệ cấm 4,6% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 2,6% ở soloQ trên 129.307 trận.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện85% · 5.138
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt96% · 5.829
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 74% · 57 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)33% · 301
33%số trận ở soloQ
  1. Stormsurge
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Nghiệp dư: Stormsurge, Shadowflame, Void Staff, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 98% tướng hỗ trợ.

  1. Map pressuretop2%6,3 · tướng hỗ trợ: 4,5
  2. Hạ gục trong solotop9%27% · tướng hỗ trợ: 17%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 75 ở lane, 70 ở mid game và 70 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

369+82 so với 288
466+124 so với 342
508+121 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Elisetướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 93% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
6,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ369 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ466 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ508 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+496 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+641 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6,3 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ340 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ45% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ27% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 7 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Jungle1 tướng
  • Jarvan IV5 trận
    —SoloQ: 51,4% · 247 trận
ADC2 tướng
  • Caitlyn5 trận
    —SoloQ: 50,7% · 343 trận
  • Jhin5 trận
    —SoloQ: 49,4% · 534 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Chưa đủ loạt đấu để kết luận: chỉ có số đếm.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,8%5.484 lượt chọn trên 672.396cấm 2,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,1%10 lượt chọn trên 9.366cấm 4,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

8,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.