Ekko
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 3,5%được chọn trong 639 trên 18.051 trận
- Cấm
- 3,3%571 lượt cấm trên 17.105 trận, so với 0,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiMưa Kiếm, rồi Dusk and Dawn, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 79% tướng đường giữa.Map pressureSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,4%
- SoloQ
- 0,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Mưa Kiếm, rồi Dusk and Dawn, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dusk and Dawn
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 79% tướng đường giữa.
- Map pressuretop21%3,8 · tướng đường giữa: 3,2
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 53 ở lane, 54 ở mid game và 45 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 71% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữa533 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa918 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa1.166 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa+140 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa+311 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa3,8 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa652 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 12 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa14 trận—SoloQ: 55,0% · 311 trận
- Renekton14 trận—SoloQ: 53,8% · 240 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 56,8% · 285 trận
- Mordekaiser13 trận—SoloQ: 50,0% · 114 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 54,1% · 270 trận
- Olaf12 trận—SoloQ: 48,1% · 289 trận
- Gwen11 trận—SoloQ: 51,1% · 92 trận
- Nasus11 trận—SoloQ: 52,2% · 182 trận
- Ornn11 trận—SoloQ: 48,6% · 70 trận
- Sion11 trận—SoloQ: 50,7% · 138 trận
- Yorick11 trận—SoloQ: 42,9% · 119 trận
- Jax10 trận—SoloQ: 49,4% · 415 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 52,0% · 492 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 52,1% · 288 trận
- K'Sante7 trận—SoloQ: 52,1% · 388 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 57,6% · 597 trận
- Camille5 trận—SoloQ: 55,7% · 228 trận
- Gnar5 trận—SoloQ: 53,1% · 241 trận
- Lee Sin28 trận—SoloQ: 49,6% · 1.213 trận
- Jarvan IV21 trận—SoloQ: 51,7% · 358 trận
- Vi21 trận—SoloQ: 53,5% · 314 trận
- Wukong18 trận—SoloQ: 57,6% · 224 trận
- Xin Zhao15 trận—SoloQ: 52,5% · 183 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 51,4% · 508 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 57,3% · 103 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 48,4% · 601 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 54,5% · 312 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 55,0% · 238 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 55,6% · 214 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 53,1% · 360 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 55,0% · 238 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 58,4% · 125 trận
- Diana5 trận—SoloQ: 54,8% · 73 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 51,6% · 353 trận
- Viktor32 trận50,0%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 57,6% · 571 trận
- Orianna23 trận—SoloQ: 54,4% · 226 trận
- Syndra19 trận—SoloQ: 53,1% · 431 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 53,1% · 701 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 49,6% · 278 trận
- Ahri8 trận—SoloQ: 51,0% · 286 trận
- Aurora8 trận—SoloQ: 44,3% · 210 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 46,4% · 224 trận
- Lissandra8 trận—SoloQ: 45,0% · 318 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 51,2% · 430 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 55,2% · 364 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 51,7% · 447 trận
- Azir6 trận—SoloQ: 54,1% · 74 trận
- Cassiopeia6 trận—SoloQ: 48,8% · 86 trận
- Hwei6 trận—SoloQ: 50,0% · 152 trận
- Locke5 trận—SoloQ: 53,8% · 519 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 49,7% · 485 trận
- Jhin38 trận55,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 52,2% · 1.160 trận
- Yunara31 trận45,2%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 52,8% · 867 trận
- Kai'Sa26 trận—SoloQ: 50,2% · 1.132 trận
- Ezreal21 trận—SoloQ: 56,7% · 661 trận
- Lucian17 trận—SoloQ: 51,7% · 464 trận
- Caitlyn16 trận—SoloQ: 49,6% · 554 trận
- Aphelios14 trận—SoloQ: 54,5% · 723 trận
- Jinx14 trận—SoloQ: 51,1% · 616 trận
- Tristana13 trận—SoloQ: 51,5% · 581 trận
- Xayah12 trận—SoloQ: 45,1% · 335 trận
- Sivir11 trận—SoloQ: 53,9% · 128 trận
- Ashe7 trận—SoloQ: 58,2% · 165 trận
- Varus7 trận—SoloQ: 51,6% · 124 trận
- Miss Fortune6 trận—SoloQ: 50,0% · 208 trận
- Viktor6 trận—SoloQ: 56,5% · 138 trận
- Corki5 trận—SoloQ: 54,1% · 172 trận
- Lulu28 trận—SoloQ: 52,6% · 808 trận
- Blitzcrank23 trận—SoloQ: 47,9% · 505 trận
- Nautilus23 trận—SoloQ: 55,1% · 686 trận
- Braum20 trận—SoloQ: 51,4% · 294 trận
- Thresh18 trận—SoloQ: 51,3% · 813 trận
- Rell15 trận—SoloQ: 46,7% · 375 trận
- Seraphine15 trận—SoloQ: 52,1% · 165 trận
- Leona14 trận—SoloQ: 50,5% · 392 trận
- Milio13 trận—SoloQ: 52,8% · 199 trận
- Karma10 trận—SoloQ: 57,2% · 369 trận
- Alistar9 trận—SoloQ: 49,7% · 503 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 52,2% · 423 trận
- Yuumi9 trận—SoloQ: 57,2% · 325 trận
- Neeko7 trận—SoloQ: 53,2% · 156 trận
- Pyke7 trận—SoloQ: 55,1% · 294 trận
- Rakan6 trận—SoloQ: 48,2% · 301 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%8.964 lượt chọn trên 609.385cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,8%181 lượt chọn trên 21.472cấm 3,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

