Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
4,0%Hạng 130 trên 173 tướng
Chọn
1,5%được chọn trong 287 trên 18.757 trận
Cấm
2,5%436 lượt cấm trên 17.794 trận, so với 13,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC45,4% từ 40,5% đến 50,4% trên 273 trậnSoloQ 52,7%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,7 phútsoloQ 25,5 phút

Nghiệp dư: 18761 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 306.669 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    45,4%
    SoloQ
    52,7%
    Tỉ lệ thắng 45,4% ở nghiệp dư trên 273 trận, so với 52,7% ở soloQ trên 11.044 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,9%
    SoloQ
    1,7%
    0,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,2%
    SoloQ
    13,5%
    Tỉ lệ cấm 2,2% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 13,5% ở soloQ trên 114.297 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,7 phút
    SoloQ
    25,5 phút
    Trung vị 28,7 phút ở nghiệp dư, so với 25,5 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Bloodthirster, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người91% · 10.031
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn44% · 4.893
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 35 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)13% · 746
13%số trận ở soloQ
  1. Bloodthirster
  2. The Collector
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 93% xạ thủ.

  1. Hạ gục trong solotop7%23% · xạ thủ: 19%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Solo

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 49 ở lane, 1 ở mid game và 1 ở late game, trên 100 xạ thủ.

5240 so với 525
723-192 so với 915
1.115-251 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Dravenxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 100% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ524 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 1 trên 100 trong số xạ thủ723 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 1 trên 100 trong số xạ thủ1.115 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủ+801 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủ+981 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ503 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủ53% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ23% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủhạng 31 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 33 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin51,5% · kỳ vọng 46,7% · 33 trận+4,8 điểmSoloQ +1,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn44,4% · kỳ vọng 43,3% · 36 trận+1,1 điểmSoloQ -1,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top17 tướng
  • Sion18 trận
    —SoloQ: 54,2% · 155 trận
  • K'Sante14 trận
    —SoloQ: 53,7% · 533 trận
  • Renekton13 trận
    —SoloQ: 53,8% · 273 trận
  • Aatrox12 trận
    —SoloQ: 61,8% · 340 trận
  • Ornn12 trận
    —SoloQ: 54,3% · 81 trận
Jungle16 tướng
  • Lee Sin33 trận
    51,5%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 54,2% · 1.344 trận
  • Jarvan IV21 trận
    —SoloQ: 56,7% · 365 trận
  • Wukong15 trận
    —SoloQ: 54,3% · 221 trận
  • Sylas15 trận
    —SoloQ: 52,3% · 484 trận
  • Vi14 trận
    —SoloQ: 56,1% · 326 trận
Mid16 tướng
  • Viktor21 trận
    —SoloQ: 52,9% · 560 trận
  • Ahri16 trận
    —SoloQ: 51,8% · 355 trận
  • Orianna14 trận
    —SoloQ: 50,7% · 276 trận
  • Sylas14 trận
    —SoloQ: 56,2% · 505 trận
  • LeBlanc13 trận
    —SoloQ: 52,1% · 307 trận
ADC17 tướng
  • Caitlyn36 trận
    44,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,7% · 753 trận
  • Yunara26 trận
    —SoloQ: 53,5% · 1.006 trận
  • Ezreal25 trận
    —SoloQ: 57,3% · 880 trận
  • Lucian17 trận
    —SoloQ: 56,0% · 496 trận
  • Jhin16 trận
    —SoloQ: 51,7% · 1.219 trận
Support15 tướng
  • Braum33 trận
    33,3%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 46,4% · 645 trận
  • Lulu22 trận
    —SoloQ: 55,6% · 891 trận
  • Blitzcrank21 trận
    —SoloQ: 48,5% · 584 trận
  • Leona19 trận
    —SoloQ: 52,1% · 482 trận
  • Seraphine16 trận
    —SoloQ: 53,0% · 198 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,7%10.157 lượt chọn trên 613.338cấm 13,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,9%202 lượt chọn trên 23.550cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,5%10 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

3,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 1,3%G156 trận trên 4.294
  • 1,4%G260 trận trên 4.295
  • 1,2%G3+22 trận trên 1.834
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 56 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.