Braum
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 12,6%được chọn trong 2.267 trên 18.058 trận
- Cấm
- 8,7%1.491 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 6,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiHộ Vệ: ngọc chính được chơi nhiều nhất ở soloQ, core vẫn chưa đo được.
- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +13,0 điểm trên 75 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,0 điểm75 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,5%
- SoloQ
- 3,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,8%
- SoloQ
- 6,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 25,8 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Hộ Vệ: ngọc chính được chơi nhiều nhất ở soloQ, core vẫn chưa đo được.
Không có lựa chọn nào được đo.
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.
- Đánh teamfighttop2%59% · tướng hỗ trợ: 54%
- Chống chịu sát thươngtop14%846 · tướng hỗ trợ: 393
- Để đồng đội gánh killtop17%hạng 83 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 20 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 92% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ218 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ264 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-144 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-195 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,5 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ846 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ59% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 83 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +13,0 điểm trên 75 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante116 trận54,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 55,2% · 934 trận
- Sion113 trận46,0%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 55,0% · 313 trận
- Ambessa102 trận51,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,9% · 586 trận
- Malphite102 trận57,8%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 50,8% · 655 trận
- Renekton92 trận59,8%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 56,9% · 522 trận
- Aatrox91 trận52,7%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,5% · 636 trận
- Nasus83 trận38,6%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 56,0% · 423 trận
- Ornn81 trận54,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 53,1% · 175 trận
- Olaf78 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,2% · 564 trận
- Yone75 trận54,7%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 53,9% · 1.027 trận
- Gnar72 trận48,6%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,5% · 434 trận
- Mordekaiser66 trận57,6%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 52,0% · 271 trận
- Camille61 trận57,4%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 48,5% · 532 trận
- Dr. Mundo59 trận54,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 56,0% · 323 trận
- Jax56 trận57,1%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 54,2% · 842 trận
- Fiora39 trận56,4%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 54,4% · 577 trận
- Jayce37 trận48,6%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 56,3% · 1.122 trận
- Irelia22 trận—SoloQ: 50,6% · 603 trận
- Gangplank19 trận—SoloQ: 46,6% · 689 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 47,9% · 591 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 56,3% · 1.122 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 56,3% · 1.122 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 50,8% · 655 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 47,9% · 591 trận
- Lee Sin228 trận57,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 53,0% · 2.518 trận
- Wukong192 trận41,1%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 53,5% · 508 trận
- Vi158 trận51,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 54,9% · 685 trận
- Jarvan IV135 trận52,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 53,4% · 693 trận
- Sylas134 trận52,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 54,2% · 1.139 trận
- Xin Zhao113 trận54,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,0% · 435 trận
- Lillia88 trận51,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 44,6% · 446 trận
- Viego88 trận54,5%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,6% · 753 trận
- Qiyana64 trận53,1%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 54,2% · 1.110 trận
- Nocturne58 trận62,1%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 56,5% · 269 trận
- Sejuani55 trận56,4%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,3% · 117 trận
- Naafiri53 trận37,7%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 56,6% · 470 trận
- Cho'Gath48 trận56,3%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 52,3% · 398 trận
- Graves47 trận59,6%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 53,3% · 895 trận
- Jayce44 trận52,3%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 58,3% · 427 trận
- Nidalee36 trận44,4%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 48,9% · 1.076 trận
- Kha'Zix35 trận65,7%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 54,6% · 613 trận
- Hecarim32 trận65,6%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,9% · 763 trận
- Elise26 trận—SoloQ: 49,9% · 499 trận
- Talon18 trận—SoloQ: 52,4% · 798 trận
- Master Yi10 trận—SoloQ: 53,0% · 530 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 56,6% · 470 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 56,6% · 470 trận
- Ahri153 trận50,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,9% · 690 trận
- Viktor141 trận48,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 52,6% · 1.163 trận
- Syndra130 trận53,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,1% · 927 trận
- Orianna103 trận56,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,5% · 566 trận
- Sylas92 trận53,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 57,1% · 1.072 trận
- Lissandra89 trận50,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,0% · 646 trận
- Galio86 trận54,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,2% · 801 trận
- Yone75 trận62,7%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 52,2% · 891 trận
- Akali74 trận52,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,9% · 797 trận
- Aurora73 trận54,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 54,2% · 456 trận
- Hwei71 trận49,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,2% · 438 trận
- Locke69 trận52,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,1% · 921 trận
- Ryze67 trận56,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 58,5% · 407 trận
- LeBlanc63 trận55,6%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,4% · 571 trận
- Xerath63 trận46,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 53,4% · 268 trận
- Twisted Fate56 trận55,4%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 52,2% · 1.090 trận
- Zed48 trận41,7%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,6% · 562 trận
- Yasuo40 trận57,5%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 53,0% · 709 trận
- Galio34 trận52,9%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,2% · 801 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 49,5% · 552 trận
- Kai'Sa320 trận54,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 55,4% · 3.372 trận
- Yunara174 trận50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,5% · 1.491 trận
- Jhin166 trận57,8%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,4% · 2.108 trận
- Ezreal142 trận59,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 56,2% · 1.159 trận
- Jinx137 trận44,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,2% · 1.316 trận
- Miss Fortune134 trận50,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 53,6% · 618 trận
- Tristana132 trận56,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,5% · 1.742 trận
- Caitlyn125 trận46,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 54,7% · 889 trận
- Xayah109 trận47,7%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,1% · 760 trận
- Lucian106 trận58,5%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 56,9% · 944 trận
- Aphelios98 trận53,1%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 55,2% · 1.420 trận
- Ashe82 trận48,8%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 54,2% · 343 trận
- Sivir70 trận51,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 56,2% · 217 trận
- Varus67 trận55,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 54,2% · 299 trận
- Corki49 trận44,9%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 51,0% · 459 trận
- Zeri47 trận57,4%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 50,6% · 638 trận
- Kalista43 trận39,5%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 49,1% · 719 trận
- Draven30 trận63,3%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 53,9% · 655 trận
- Nautilus435 trận53,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 55,1% · 3.288 trận
- Leona244 trận46,7%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 51,1% · 1.359 trận
- Thresh178 trận52,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,6% · 2.333 trận
- Rakan154 trận55,2%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 47,4% · 776 trận
- Lulu141 trận57,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,6% · 1.244 trận
- Seraphine104 trận55,8%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 54,4% · 252 trận
- Rell102 trận46,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,6% · 867 trận
- Milio100 trận53,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 55,9% · 395 trận
- Blitzcrank98 trận52,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,6% · 1.319 trận
- Alistar87 trận52,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,9% · 1.343 trận
- Neeko81 trận46,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 54,2% · 286 trận
- Karma58 trận62,1%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 52,3% · 696 trận
- Bard43 trận53,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,4% · 585 trận
- Yuumi41 trận61,0%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 62,7% · 429 trận
- Pyke35 trận54,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,9% · 592 trận
- Pantheon22 trận—SoloQ: 54,5% · 506 trận
- Camille18 trận—SoloQ: 53,7% · 428 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,1%18.918 lượt chọn trên 609.385cấm 6,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,5%1.389 lượt chọn trên 21.472cấm 8,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,2%26 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

