Hồ sơ tướng · Support

Braum

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
25,0%Hạng 17 trên 173 tướng
Chọn
14,3%được chọn trong 929 trên 6.490 trận
Cấm
10,7%347 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 13,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support49,1% từ 46,4% đến 51,8% trên 929 trậnSoloQ 51,9%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 27,2 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    49,1%
    SoloQ
    51,9%
    Tỉ lệ thắng 49,1% ở nghiệp dư trên 929 trận, so với 51,9% ở soloQ trên 27.360 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,2%
    SoloQ
    3,6%
    7,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,6%
    SoloQ
    13,3%
    Tỉ lệ cấm 10,6% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 13,3% ở soloQ trên 129.307 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    27,2 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 27,2 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Hộ Vệ, rồi Frozen Heart, Randuin's Omen và Guardian Angel: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcHộ Vệ94% · 25.692
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu54% · 14.730
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 81% · 108 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 1
  1. Frozen Heart
  2. Randuin's Omen
  3. Guardian Angel

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.

  1. Đánh teamfighttop2%59% · tướng hỗ trợ: 54%
  2. Chống chịu sát thươngtop14%846 · tướng hỗ trợ: 393
  3. Để đồng đội gánh killtop17%hạng 83 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Map pressure

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 16 ở lane, 20 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

218-70 so với 288
264-78 so với 342
287-101 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Braumtướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 92% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ218 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ264 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-144 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-195 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,5 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ846 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ59% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 83 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ornn ở nghiệp dư: +11,0 điểm trên 87 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn62,1% · kỳ vọng 51,1% · 87 trận+11,0 điểmSoloQ +1,3
Olaf50,0% · kỳ vọng 40,6% · 50 trận+9,4 điểmSoloQ -4,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV59,6% · kỳ vọng 49,9% · 89 trận+9,7 điểmSoloQ +0,1
Vi53,7% · kỳ vọng 48,7% · 54 trận+5,0 điểmSoloQ +2,9
Xin Zhao52,6% · kỳ vọng 49,6% · 57 trận+3,0 điểmSoloQ -2,2
Skarner52,9% · kỳ vọng 51,7% · 34 trận+1,2 điểmSoloQ -1,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna57,6% · kỳ vọng 49,1% · 66 trận+8,4 điểmSoloQ -2,1
Aurora58,1% · kỳ vọng 52,7% · 31 trận+5,4 điểmSoloQ +4,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx60,0% · kỳ vọng 51,1% · 65 trận+8,9 điểmSoloQ -2,2
Ezreal59,5% · kỳ vọng 50,3% · 37 trận+9,2 điểmSoloQ +2,1
Sivir58,0% · kỳ vọng 52,3% · 50 trận+5,7 điểmSoloQ +0,7
Lucian56,7% · kỳ vọng 49,0% · 30 trận+7,7 điểmSoloQ +3,5
Tristana47,2% · kỳ vọng 45,8% · 72 trận+1,5 điểmSoloQ +0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus52,4% · kỳ vọng 45,4% · 147 trận+7,0 điểmSoloQ +3,1
Alistar55,3% · kỳ vọng 48,7% · 38 trận+6,6 điểmSoloQ +0,3
Milio50,7% · kỳ vọng 49,4% · 69 trận+1,3 điểmSoloQ -1,6
Leona54,4% · kỳ vọng 53,9% · 57 trận+0,5 điểmSoloQ -0,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn50,5% · kỳ vọng 47,1% · 95 trận+3,4 điểmSoloQ -1,8
Gnar52,5% · kỳ vọng 47,4% · 40 trận+5,1 điểmSoloQ -2,3
Malphite47,5% · kỳ vọng 42,7% · 40 trận+4,8 điểmSoloQ -1,8
Sion54,5% · kỳ vọng 50,5% · 44 trận+4,1 điểmSoloQ -1,8
Renekton54,9% · kỳ vọng 52,2% · 51 trận+2,7 điểmSoloQ +2,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sejuani56,5% · kỳ vọng 44,9% · 46 trận+11,6 điểmSoloQ -3,2
Xin Zhao53,4% · kỳ vọng 48,6% · 73 trận+4,9 điểmSoloQ +7,0
Jarvan IV48,4% · kỳ vọng 48,3% · 93 trận+0,1 điểmSoloQ +2,1
Vi51,2% · kỳ vọng 49,5% · 43 trận+1,7 điểmSoloQ -1,3
Nocturne46,7% · kỳ vọng 44,8% · 30 trận+1,9 điểmSoloQ -1,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri58,8% · kỳ vọng 48,5% · 85 trận+10,3 điểmSoloQ -1,7
Hwei63,8% · kỳ vọng 50,9% · 47 trận+13,0 điểmSoloQ +5,8
Viktor55,1% · kỳ vọng 49,7% · 107 trận+5,4 điểmSoloQ +0,5
Lissandra56,3% · kỳ vọng 50,4% · 32 trận+5,9 điểmSoloQ -0,4
Xerath46,9% · kỳ vọng 44,3% · 32 trận+2,6 điểmSoloQ -2,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir56,9% · kỳ vọng 45,9% · 65 trận+11,0 điểmSoloQ +2,5
Yunara55,7% · kỳ vọng 51,3% · 149 trận+4,4 điểmSoloQ +2,7
Ezreal53,4% · kỳ vọng 47,9% · 58 trận+5,6 điểmSoloQ -2,5
Jinx48,6% · kỳ vọng 47,0% · 109 trận+1,6 điểmSoloQ +1,5
Xayah51,9% · kỳ vọng 48,9% · 52 trận+3,0 điểmSoloQ +2,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • Ornn87 trận
    62,1%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 52,1% · 764 trận
  • Sion66 trận
    47,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,2% · 520 trận
  • K'Sante54 trận
    48,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 54,5% · 532 trận
  • Olaf50 trận
    50,0%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 47,5% · 591 trận
  • Malphite43 trận
    48,8%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 51,3% · 871 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong132 trận
    47,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,4% · 1.101 trận
  • Jarvan IV89 trận
    59,6%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 52,4% · 993 trận
  • Xin Zhao57 trận
    52,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,1% · 335 trận
  • Vi54 trận
    53,7%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 56,4% · 466 trận
  • Nocturne41 trận
    51,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,6% · 363 trận
Mid21 tướng
  • Syndra117 trận
    41,9%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 52,5% · 1.346 trận
  • Viktor83 trận
    44,6%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,4% · 1.085 trận
  • Ahri78 trận
    48,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 53,3% · 1.427 trận
  • Orianna66 trận
    57,6%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 52,0% · 552 trận
  • Hwei36 trận
    44,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,4% · 590 trận
ADC18 tướng
  • Kai'Sa116 trận
    51,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 56,6% · 2.535 trận
  • Yunara75 trận
    44,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,9% · 1.841 trận
  • Tristana72 trận
    47,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,0% · 2.206 trận
  • Jinx65 trận
    60,0%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 48,4% · 1.506 trận
  • Ashe56 trận
    41,1%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 51,5% · 567 trận
Support17 tướng
  • Nautilus147 trận
    52,4%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 55,8% · 3.109 trận
  • Lulu91 trận
    51,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,4% · 1.855 trận
  • Rakan72 trận
    41,7%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 47,7% · 1.035 trận
  • Milio69 trận
    50,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,3% · 791 trận
  • Seraphine63 trận
    42,9%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 49,8% · 512 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,6%23.933 lượt chọn trên 672.396cấm 13,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư7,2%673 lượt chọn trên 9.366cấm 10,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,2%26 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

24,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 16,3%G1312 trận trên 1.918
  • 13,3%G2255 trận trên 1.918
  • 12,8%G3+81 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 312 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.