Braum
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 14,3%được chọn trong 929 trên 6.490 trận
- Cấm
- 10,7%347 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 13,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiHộ Vệ, rồi Frozen Heart, Randuin's Omen và Guardian Angel: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ornn ở nghiệp dư: +11,0 điểm trên 87 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,0 điểm87 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 49,1%
- SoloQ
- 51,9%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,2%
- SoloQ
- 3,6%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,6%
- SoloQ
- 13,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Hộ Vệ, rồi Frozen Heart, Randuin's Omen và Guardian Angel: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Frozen Heart
Randuin's Omen
Guardian Angel
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.
- Đánh teamfighttop2%59% · tướng hỗ trợ: 54%
- Chống chịu sát thươngtop14%846 · tướng hỗ trợ: 393
- Để đồng đội gánh killtop17%hạng 83 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 20 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 92% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ218 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ264 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-144 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-195 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,5 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ846 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ59% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 83 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ornn ở nghiệp dư: +11,0 điểm trên 87 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn87 trận62,1%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 52,1% · 764 trận
- Sion66 trận47,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,2% · 520 trận
- K'Sante54 trận48,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 54,5% · 532 trận
- Olaf50 trận50,0%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 47,5% · 591 trận
- Malphite43 trận48,8%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 51,3% · 871 trận
- Gnar41 trận48,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 53,4% · 629 trận
- Renekton40 trận45,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 54,1% · 740 trận
- Camille37 trận37,8%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,4% · 780 trận
- Ambessa33 trận45,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 56,9% · 615 trận
- Zaahen29 trận—SoloQ: 48,6% · 508 trận
- Shen27 trận—SoloQ: 46,3% · 579 trận
- Aatrox25 trận—SoloQ: 50,9% · 658 trận
- Rumble24 trận—SoloQ: 49,2% · 258 trận
- Gwen23 trận—SoloQ: 53,3% · 377 trận
- Dr. Mundo22 trận—SoloQ: 53,5% · 462 trận
- Jax22 trận—SoloQ: 52,3% · 667 trận
- Garen16 trận—SoloQ: 52,4% · 821 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 49,8% · 1.083 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 50,1% · 637 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 51,6% · 890 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 56,1% · 800 trận
- Wukong132 trận47,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,4% · 1.101 trận
- Jarvan IV89 trận59,6%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 52,4% · 993 trận
- Xin Zhao57 trận52,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,1% · 335 trận
- Vi54 trận53,7%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 56,4% · 466 trận
- Nocturne41 trận51,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,6% · 363 trận
- Sejuani37 trận43,2%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 50,8% · 327 trận
- Skarner34 trận52,9%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,0% · 294 trận
- Lee Sin29 trận—SoloQ: 52,8% · 1.274 trận
- Lillia29 trận—SoloQ: 46,8% · 696 trận
- Trundle27 trận—SoloQ: 55,2% · 87 trận
- Cho'Gath25 trận—SoloQ: 53,9% · 739 trận
- Sylas23 trận—SoloQ: 50,3% · 993 trận
- Qiyana20 trận—SoloQ: 52,6% · 1.240 trận
- Amumu19 trận—SoloQ: 57,3% · 131 trận
- Shyvana19 trận—SoloQ: 53,3% · 619 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 53,9% · 739 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 54,7% · 921 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 52,7% · 1.238 trận
- Elise8 trận—SoloQ: 52,5% · 670 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 54,6% · 1.195 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 52,8% · 1.006 trận
- Syndra117 trận41,9%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 52,5% · 1.346 trận
- Viktor83 trận44,6%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,4% · 1.085 trận
- Ahri78 trận48,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 53,3% · 1.427 trận
- Orianna66 trận57,6%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 52,0% · 552 trận
- Hwei36 trận44,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,4% · 590 trận
- Aurora31 trận58,1%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 55,3% · 486 trận
- Akali29 trận—SoloQ: 50,9% · 845 trận
- Xerath27 trận—SoloQ: 49,1% · 407 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 50,0% · 1.019 trận
- Galio26 trận—SoloQ: 50,4% · 540 trận
- Ryze24 trận—SoloQ: 57,7% · 381 trận
- Locke22 trận—SoloQ: 53,2% · 1.208 trận
- Mel21 trận—SoloQ: 56,9% · 204 trận
- Cassiopeia20 trận—SoloQ: 57,2% · 304 trận
- Sylas20 trận—SoloQ: 55,2% · 879 trận
- Lissandra18 trận—SoloQ: 52,3% · 604 trận
- LeBlanc16 trận—SoloQ: 50,4% · 703 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 49,4% · 867 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 48,4% · 1.115 trận
- Vladimir7 trận—SoloQ: 53,4% · 595 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 52,0% · 887 trận
- Kai'Sa116 trận51,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 56,6% · 2.535 trận
- Yunara75 trận44,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,9% · 1.841 trận
- Tristana72 trận47,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,0% · 2.206 trận
- Jinx65 trận60,0%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 48,4% · 1.506 trận
- Ashe56 trận41,1%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 51,5% · 567 trận
- Xayah53 trận50,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,0% · 759 trận
- Caitlyn50 trận50,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 53,5% · 1.310 trận
- Sivir50 trận58,0%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 52,5% · 484 trận
- Miss Fortune43 trận46,5%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 53,1% · 651 trận
- Ezreal37 trận59,5%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 57,9% · 1.034 trận
- Jhin35 trận40,0%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 53,7% · 1.975 trận
- Lucian30 trận56,7%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 56,0% · 891 trận
- Aphelios23 trận—SoloQ: 55,6% · 965 trận
- Kalista22 trận—SoloQ: 51,1% · 937 trận
- Corki19 trận—SoloQ: 47,5% · 297 trận
- Zeri18 trận—SoloQ: 49,3% · 734 trận
- Draven12 trận—SoloQ: 53,0% · 1.476 trận
- Twitch12 trận—SoloQ: 53,5% · 793 trận
- Nautilus147 trận52,4%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 55,8% · 3.109 trận
- Lulu91 trận51,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,4% · 1.855 trận
- Rakan72 trận41,7%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 47,7% · 1.035 trận
- Milio69 trận50,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,3% · 791 trận
- Seraphine63 trận42,9%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 49,8% · 512 trận
- Leona57 trận54,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,6% · 1.526 trận
- Karma54 trận42,6%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 55,3% · 873 trận
- Rell51 trận43,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,5% · 1.032 trận
- Thresh40 trận47,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,1% · 3.031 trận
- Alistar38 trận55,3%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 50,7% · 1.208 trận
- Nami26 trận—SoloQ: 51,4% · 1.207 trận
- Bard24 trận—SoloQ: 56,5% · 579 trận
- Janna19 trận—SoloQ: 49,1% · 1.133 trận
- Renata Glasc18 trận—SoloQ: 50,4% · 353 trận
- Blitzcrank17 trận—SoloQ: 53,4% · 1.086 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 53,3% · 843 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 46,4% · 668 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,6%23.933 lượt chọn trên 672.396cấm 13,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,2%673 lượt chọn trên 9.366cấm 10,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,2%26 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

