Bard
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 6,9%được chọn trong 183 trên 2.652 trận
- Cấm
- 9,7%191 lượt cấm trên 1.964 trận, so với 2,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiSốc Điện, rồi Dead Man's Plate, Liandry's Torment và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng hỗ trợ.Map pressureCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 2,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,7%
- SoloQ
- 2,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,6 phút
- SoloQ
- 28,2 phút
- PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 64%
- SoloQ
- 59%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Dead Man's Plate, Liandry's Torment và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dead Man's Plate
Liandry's Torment
Kaenic Rookern
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top7%1,7 · tướng hỗ trợ: 1
- Map pressuretop9%5,1 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 46 ở lane, 54 ở mid game và 56 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 54% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ277 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ371 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ410 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+61 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+136 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,1 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ492 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ53% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 69 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 69 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,7 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante15 trận—SoloQ: 56,1% · 239 trận
- Ornn15 trận—SoloQ: 48,2% · 332 trận
- Renekton15 trận—SoloQ: 49,5% · 398 trận
- Aatrox11 trận—SoloQ: 49,2% · 439 trận
- Gnar10 trận—SoloQ: 47,0% · 219 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 50,0% · 414 trận
- Dr. Mundo8 trận—SoloQ: 50,9% · 283 trận
- Gwen8 trận—SoloQ: 45,9% · 233 trận
- Sion8 trận—SoloQ: 45,3% · 225 trận
- Rumble7 trận—SoloQ: 50,5% · 93 trận
- Olaf6 trận—SoloQ: 49,3% · 152 trận
- Ambessa5 trận—SoloQ: 51,4% · 333 trận
- Jax5 trận—SoloQ: 49,8% · 303 trận
- Wukong22 trận—SoloQ: 52,1% · 511 trận
- Xin Zhao14 trận—SoloQ: 49,7% · 145 trận
- Jarvan IV11 trận—SoloQ: 50,9% · 438 trận
- Nocturne9 trận—SoloQ: 54,7% · 181 trận
- Lee Sin8 trận—SoloQ: 50,9% · 654 trận
- Sejuani8 trận—SoloQ: 40,0% · 100 trận
- Vi8 trận—SoloQ: 47,0% · 183 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 49,9% · 443 trận
- Trundle7 trận—SoloQ: 49,3% · 67 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 63,6% · 55 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 57,5% · 146 trận
- Skarner5 trận—SoloQ: 49,0% · 102 trận
- Syndra24 trận—SoloQ: 47,3% · 541 trận
- Viktor20 trận—SoloQ: 50,2% · 592 trận
- Ahri15 trận—SoloQ: 46,9% · 603 trận
- Orianna14 trận—SoloQ: 53,9% · 206 trận
- Hwei9 trận—SoloQ: 48,0% · 246 trận
- Ryze9 trận—SoloQ: 52,8% · 163 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 48,3% · 356 trận
- Aurora7 trận—SoloQ: 47,6% · 208 trận
- Cassiopeia6 trận—SoloQ: 49,0% · 96 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 52,5% · 375 trận
- Annie5 trận—SoloQ: 50,5% · 109 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 45,4% · 337 trận
- Yunara31 trận61,3%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 49,1% · 935 trận
- Caitlyn19 trận—SoloQ: 50,8% · 666 trận
- Sivir16 trận—SoloQ: 50,0% · 290 trận
- Jhin15 trận—SoloQ: 47,4% · 1.244 trận
- Ashe14 trận—SoloQ: 51,6% · 376 trận
- Jinx14 trận—SoloQ: 50,4% · 1.103 trận
- Ezreal11 trận—SoloQ: 52,3% · 637 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 50,7% · 460 trận
- Kai'Sa7 trận—SoloQ: 44,1% · 848 trận
- Xayah7 trận—SoloQ: 51,7% · 298 trận
- Miss Fortune5 trận—SoloQ: 54,9% · 335 trận
- Lulu27 trận—SoloQ: 49,1% · 766 trận
- Karma19 trận—SoloQ: 50,3% · 513 trận
- Nautilus19 trận—SoloQ: 53,7% · 637 trận
- Seraphine17 trận—SoloQ: 51,1% · 425 trận
- Leona14 trận—SoloQ: 46,0% · 480 trận
- Alistar13 trận—SoloQ: 50,2% · 434 trận
- Rakan8 trận—SoloQ: 48,1% · 312 trận
- Rell7 trận—SoloQ: 41,9% · 298 trận
- Braum6 trận—SoloQ: 46,8% · 297 trận
- Milio6 trận—SoloQ: 52,3% · 325 trận
- Neeko6 trận—SoloQ: 49,3% · 140 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,6%11.062 lượt chọn trên 431.269cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,2%118 lượt chọn trên 3.686cấm 7,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,1%179 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

