Hồ sơ tướng · Support

Bard

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
18,7%Hạng 34 trên 173 tướng
Chọn
6,4%được chọn trong 412 trên 6.486 trận
Cấm
12,3%398 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 5,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support56,1% từ 52,0% đến 60,0% trên 412 trậnSoloQ 48,8%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 28 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    56,1%
    SoloQ
    48,8%
    Tỉ lệ thắng 56,1% ở nghiệp dư trên 412 trận, so với 48,8% ở soloQ trên 25.642 trận.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    11,6%
    SoloQ
    5,7%
    Tỉ lệ cấm 11,6% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 5,7% ở soloQ trên 129.307 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    28 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 28 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    59%
    SoloQ
    57%
    Được dùng trong 59% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (57%).

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Dead Man's Plate, Liandry's Torment và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện95% · 24.429
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt57% · 14.641
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 59% · 420 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 41 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)8% · 33
8%số trận ở soloQ
  1. Dead Man's Plate
  2. Liandry's Torment
  3. Abyssal Mask
Nghiệp dư: Dead Man's Plate, Kaenic Rookern, Liandry's Torment, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng hỗ trợ.

  1. Khống chế (CC)top7%1,7 · tướng hỗ trợ: 1
  2. Map pressuretop9%5,1 · tướng hỗ trợ: 4,5

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 46 ở lane, 54 ở mid game và 56 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

277-11 so với 288
371+29 so với 342
410+23 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Bardtướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 54% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
5,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ277 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ371 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ410 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+61 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+136 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,1 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ492 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ53% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 69 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 69 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,7 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn64,5% · kỳ vọng 58,0% · 31 trận+6,5 điểmSoloQ -2,7
Ambessa58,8% · kỳ vọng 54,6% · 34 trận+4,2 điểmSoloQ +1,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong65,5% · kỳ vọng 56,2% · 55 trận+9,2 điểmSoloQ +0,5
Jarvan IV57,4% · kỳ vọng 56,9% · 47 trận+0,6 điểmSoloQ +2,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor66,7% · kỳ vọng 55,5% · 42 trận+11,2 điểmSoloQ +0,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn60,5% · kỳ vọng 55,0% · 43 trận+5,5 điểmSoloQ +1,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus56,3% · kỳ vọng 52,4% · 48 trận+3,8 điểmSoloQ -2,9
Karma59,6% · kỳ vọng 58,1% · 47 trận+1,5 điểmSoloQ +0,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV56,3% · kỳ vọng 55,3% · 48 trận+1,0 điểmSoloQ -0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra61,3% · kỳ vọng 56,9% · 31 trận+4,4 điểmSoloQ +0,8
Orianna59,4% · kỳ vọng 56,0% · 32 trận+3,4 điểmSoloQ +4,9
Viktor58,3% · kỳ vọng 56,7% · 36 trận+1,7 điểmSoloQ -1,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin77,6% · kỳ vọng 58,6% · 49 trận+18,9 điểmSoloQ +0,9
Caitlyn58,6% · kỳ vọng 57,1% · 111 trận+1,4 điểmSoloQ +1,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top15 tướng
  • Ambessa34 trận
    58,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 52,6% · 677 trận
  • Ornn31 trận
    64,5%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 45,0% · 729 trận
  • Sion30 trận
    46,7%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 49,6% · 532 trận
  • K'Sante29 trận
    —SoloQ: 50,3% · 555 trận
  • Malphite19 trận
    —SoloQ: 47,0% · 825 trận
Jungle20 tướng
  • Wukong55 trận
    65,5%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 48,2% · 964 trận
  • Jarvan IV47 trận
    57,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,2% · 960 trận
  • Xin Zhao33 trận
    54,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,6% · 331 trận
  • Vi29 trận
    —SoloQ: 49,8% · 444 trận
  • Skarner21 trận
    —SoloQ: 46,4% · 306 trận
Mid19 tướng
  • Syndra50 trận
    52,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,5% · 1.309 trận
  • Viktor42 trận
    66,7%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 50,0% · 1.013 trận
  • Ahri37 trận
    40,5%chênh lệch -16,2 điểmSoloQ: 46,0% · 1.442 trận
  • Orianna24 trận
    —SoloQ: 48,7% · 509 trận
  • Aurora15 trận
    —SoloQ: 44,0% · 530 trận
ADC17 tướng
  • Yunara46 trận
    50,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 47,7% · 2.087 trận
  • Caitlyn43 trận
    60,5%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 51,5% · 1.350 trận
  • Jhin34 trận
    41,2%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 48,9% · 2.153 trận
  • Ashe28 trận
    —SoloQ: 51,1% · 577 trận
  • Jinx27 trận
    —SoloQ: 51,1% · 1.616 trận
Support15 tướng
  • Nautilus48 trận
    56,3%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 46,8% · 1.546 trận
  • Karma47 trận
    59,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,7% · 1.219 trận
  • Lulu40 trận
    52,5%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,7% · 1.977 trận
  • Seraphine35 trận
    57,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,8% · 607 trận
  • Rakan29 trận
    —SoloQ: 47,2% · 777 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,3%22.255 lượt chọn trên 672.396cấm 5,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,2%298 lượt chọn trên 9.366cấm 11,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp8,1%179 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

15,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 6,5%G1124 trận trên 1.918
  • 6,5%G2125 trận trên 1.918
  • 6,6%G3+42 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 124 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.