Aphelios
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 8,5%được chọn trong 1.539 trên 18.058 trận
- Cấm
- 4,2%720 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 7,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +19,5 điểm trên 66 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,5 điểm66 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 45,2%
- SoloQ
- 49,4%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,0%
- SoloQ
- 7,6%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,8%
- SoloQ
- 7,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 26 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Phantom Dancer
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% xạ thủ.
- Damage của độitop11%27% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Tự gánh kill
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 54 ở lane, 31 ở mid game và 67 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 60% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủ527 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ877 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 67 trên 100 trong số xạ thủ1.420 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ+64 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ+16 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 73 trên 100 trong số xạ thủ422 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 10 trên 100 trong số xạ thủhạng 10 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ0,5 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +19,5 điểm trên 66 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante78 trận38,5%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 53,2% · 2.125 trận
- Malphite78 trận50,0%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 47,2% · 1.529 trận
- Ambessa74 trận50,0%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,8% · 1.463 trận
- Aatrox71 trận49,3%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,0% · 1.432 trận
- Nasus63 trận46,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,1% · 885 trận
- Renekton62 trận51,6%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 50,7% · 1.288 trận
- Sion59 trận42,4%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,2% · 721 trận
- Ornn58 trận36,2%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 50,3% · 443 trận
- Mordekaiser56 trận44,6%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,2% · 627 trận
- Olaf54 trận37,0%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 47,3% · 1.298 trận
- Yone53 trận39,6%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,3% · 2.393 trận
- Jax52 trận44,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,6% · 1.939 trận
- Camille48 trận37,5%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 45,4% · 1.133 trận
- Gnar44 trận47,7%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,0% · 1.057 trận
- Gwen39 trận46,2%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,9% · 505 trận
- Irelia25 trận—SoloQ: 47,7% · 1.442 trận
- Fiora22 trận—SoloQ: 47,2% · 1.357 trận
- Gangplank17 trận—SoloQ: 46,8% · 1.612 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 52,8% · 2.661 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 47,5% · 1.274 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,8% · 2.661 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,8% · 2.661 trận
- Lee Sin182 trận47,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,5% · 6.529 trận
- Wukong127 trận38,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,1% · 1.056 trận
- Jarvan IV112 trận42,9%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,2% · 1.630 trận
- Vi90 trận54,4%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 52,2% · 1.347 trận
- Sylas89 trận43,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,6% · 2.209 trận
- Xin Zhao67 trận49,3%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,5% · 945 trận
- Lillia48 trận37,5%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 51,8% · 1.130 trận
- Nocturne47 trận57,4%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 53,8% · 535 trận
- Qiyana43 trận46,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,6% · 2.657 trận
- Viego43 trận34,9%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 53,8% · 1.698 trận
- Jayce42 trận47,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,0% · 1.060 trận
- Cho'Gath39 trận35,9%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 48,1% · 937 trận
- Naafiri37 trận27,0%chênh lệch -16,5 điểmSoloQ: 53,0% · 1.044 trận
- Graves33 trận36,4%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 51,0% · 2.099 trận
- Kha'Zix32 trận53,1%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 50,6% · 1.324 trận
- Elise21 trận—SoloQ: 48,7% · 1.082 trận
- Hecarim18 trận—SoloQ: 46,6% · 1.708 trận
- Nidalee17 trận—SoloQ: 46,4% · 2.539 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 49,5% · 1.736 trận
- Ahri97 trận46,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,3% · 1.665 trận
- Viktor92 trận47,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,2% · 2.822 trận
- Orianna85 trận47,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,2% · 1.293 trận
- Sylas78 trận41,0%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 54,0% · 2.370 trận
- Syndra72 trận40,3%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,4% · 2.160 trận
- Yone57 trận52,6%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 50,0% · 2.211 trận
- Aurora54 trận35,2%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 47,0% · 968 trận
- Akali52 trận40,4%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 51,1% · 1.652 trận
- Lissandra52 trận55,8%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 48,5% · 1.442 trận
- LeBlanc51 trận37,3%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 50,4% · 1.370 trận
- Locke47 trận44,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,4% · 2.048 trận
- Hwei39 trận53,8%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 48,2% · 1.042 trận
- Ryze39 trận56,4%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 55,0% · 907 trận
- Galio38 trận34,2%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 52,0% · 1.734 trận
- Mel37 trận40,5%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 52,9% · 278 trận
- Twisted Fate34 trận26,5%chênh lệch -16,9 điểmSoloQ: 45,2% · 2.580 trận
- Yasuo28 trận—SoloQ: 46,2% · 1.557 trận
- Zed19 trận—SoloQ: 49,2% · 1.357 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 52,0% · 1.734 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 47,3% · 1.290 trận
- Yunara208 trận45,7%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,2% · 5.272 trận
- Jinx176 trận44,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 46,8% · 6.195 trận
- Caitlyn175 trận45,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,0% · 3.243 trận
- Ezreal99 trận45,5%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 53,1% · 3.114 trận
- Kai'Sa89 trận40,4%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,5% · 5.321 trận
- Xayah87 trận40,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 46,1% · 1.583 trận
- Jhin86 trận48,8%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,7% · 6.022 trận
- Ashe80 trận41,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,9% · 952 trận
- Miss Fortune71 trận40,8%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 47,4% · 1.280 trận
- Lucian66 trận65,2%chênh lệch +19,5 điểmSoloQ: 53,1% · 1.975 trận
- Sivir53 trận45,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 56,5% · 565 trận
- Zeri53 trận37,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,4% · 2.141 trận
- Varus43 trận44,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 53,4% · 804 trận
- Tristana35 trận37,1%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 51,2% · 2.417 trận
- Ziggs30 trận40,0%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 45,1% · 463 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 49,3% · 1.372 trận
- Draven10 trận—SoloQ: 44,8% · 810 trận
- Varus7 trận—SoloQ: 53,4% · 804 trận
- Nautilus148 trận41,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,1% · 3.458 trận
- Lulu144 trận56,3%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 52,1% · 4.374 trận
- Seraphine111 trận47,7%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,6% · 984 trận
- Thresh109 trận47,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 45,1% · 4.187 trận
- Blitzcrank106 trận41,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,5% · 3.159 trận
- Leona102 trận45,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,9% · 1.876 trận
- Braum98 trận46,9%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 44,8% · 1.420 trận
- Rell75 trận40,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,2% · 1.768 trận
- Rakan62 trận45,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,8% · 1.507 trận
- Milio61 trận49,2%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 54,9% · 974 trận
- Karma55 trận40,0%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 52,3% · 1.923 trận
- Yuumi54 trận37,0%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 55,6% · 1.472 trận
- Alistar48 trận33,3%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 44,5% · 2.107 trận
- Neeko43 trận51,2%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 51,3% · 737 trận
- Bard41 trận39,0%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,7% · 2.197 trận
- Pyke26 trận—SoloQ: 50,0% · 1.337 trận
- Senna9 trận—SoloQ: 48,6% · 994 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+7,6%46.099 lượt chọn trên 609.386cấm 7,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,0%1.078 lượt chọn trên 21.472cấm 4,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%23 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

