Hồ sơ tướng · ADC

Aphelios

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
12,7%Hạng 57 trên 173 tướng
Chọn
8,5%được chọn trong 1.539 trên 18.058 trận
Cấm
4,2%720 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 7,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC45,2% từ 43,1% đến 47,3% trên 1.536 trậnSoloQ 49,4%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 26 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    45,2%
    SoloQ
    49,4%
    Tỉ lệ thắng 45,2% ở nghiệp dư trên 1.536 trận, so với 49,4% ở soloQ trên 49.583 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,0%
    SoloQ
    7,6%
    5,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 7,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,8%
    SoloQ
    7,4%
    Tỉ lệ cấm 4,8% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 7,4% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    26 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 26 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công70% · 34.524
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn38% · 18.833
Nghiệp dư: Tốc Biến + Tốc Hành (35%), khác biệt chưa rõ
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 169 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)17% · 4.062
17%số trận ở soloQ
  1. Hexoptics C44
  2. Phantom Dancer
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% xạ thủ.

  1. Damage của độitop11%27% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Tự gánh kill

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 54 ở lane, 31 ở mid game và 67 ở late game, trên 100 xạ thủ.

527+3 so với 525
877-39 so với 915
1.420+54 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Apheliosxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 60% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủ527 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ877 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 67 trên 100 trong số xạ thủ1.420 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ+64 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ+16 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 73 trên 100 trong số xạ thủ422 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 10 trên 100 trong số xạ thủhạng 10 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ0,5 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +19,5 điểm trên 66 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite50,0% · kỳ vọng 43,4% · 78 trận+6,6 điểmSoloQ -0,8
Renekton51,6% · kỳ vọng 44,5% · 62 trận+7,1 điểmSoloQ +0,5
Aatrox49,3% · kỳ vọng 43,8% · 71 trận+5,5 điểmSoloQ -1,0
Ambessa50,0% · kỳ vọng 45,8% · 74 trận+4,2 điểmSoloQ +0,7
Nasus46,0% · kỳ vọng 43,7% · 63 trận+2,3 điểmSoloQ +1,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi54,4% · kỳ vọng 44,4% · 90 trận+10,0 điểmSoloQ +1,0
Nocturne57,4% · kỳ vọng 47,8% · 47 trận+9,6 điểmSoloQ +0,8
Lee Sin47,8% · kỳ vọng 46,5% · 182 trận+1,3 điểmSoloQ +0,4
Xin Zhao49,3% · kỳ vọng 45,7% · 67 trận+3,6 điểmSoloQ +0,2
Kha'Zix53,1% · kỳ vọng 48,0% · 32 trận+5,1 điểmSoloQ -0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone52,6% · kỳ vọng 42,7% · 57 trận+10,0 điểmSoloQ -0,2
Hwei53,8% · kỳ vọng 43,1% · 39 trận+10,7 điểmSoloQ -0,6
Lissandra55,8% · kỳ vọng 46,8% · 52 trận+8,9 điểmSoloQ +0,8
Ahri46,4% · kỳ vọng 42,4% · 97 trận+4,0 điểmSoloQ +1,5
Ryze56,4% · kỳ vọng 47,6% · 39 trận+8,8 điểmSoloQ +1,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian65,2% · kỳ vọng 45,6% · 66 trận+19,5 điểmSoloQ +1,7
Yunara45,7% · kỳ vọng 42,7% · 208 trận+2,9 điểmSoloQ -0,8
Jinx44,3% · kỳ vọng 41,0% · 176 trận+3,3 điểmSoloQ -0,6
Caitlyn45,1% · kỳ vọng 43,3% · 175 trận+1,8 điểmSoloQ -2,2
Sivir45,3% · kỳ vọng 44,3% · 53 trận+1,0 điểmSoloQ +7,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu56,3% · kỳ vọng 47,6% · 144 trận+8,7 điểmSoloQ +2,8
Seraphine47,7% · kỳ vọng 42,9% · 111 trận+4,8 điểmSoloQ -0,9
Thresh47,7% · kỳ vọng 43,5% · 109 trận+4,2 điểmSoloQ -1,7
Braum46,9% · kỳ vọng 43,0% · 98 trận+4,0 điểmSoloQ -2,1
Neeko51,2% · kỳ vọng 43,8% · 43 trận+7,4 điểmSoloQ +0,9

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Mordekaiser55,8% · kỳ vọng 45,8% · 52 trận+10,0 điểmSoloQ -0,7
Jax55,0% · kỳ vọng 45,6% · 40 trận+9,4 điểmSoloQ +0,8
K'Sante47,9% · kỳ vọng 43,2% · 94 trận+4,7 điểmSoloQ +0,5
Gnar51,0% · kỳ vọng 44,2% · 49 trận+6,8 điểmSoloQ +0,6
Nasus53,3% · kỳ vọng 46,7% · 45 trận+6,7 điểmSoloQ +1,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nidalee62,2% · kỳ vọng 46,5% · 37 trận+15,7 điểmSoloQ -0,4
Nocturne50,0% · kỳ vọng 42,6% · 48 trận+7,4 điểmSoloQ -3,3
Vi49,0% · kỳ vọng 45,9% · 98 trận+3,0 điểmSoloQ -0,2
Xin Zhao47,9% · kỳ vọng 44,7% · 71 trận+3,2 điểmSoloQ -0,6
Jarvan IV44,5% · kỳ vọng 43,7% · 119 trận+0,8 điểmSoloQ +1,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ryze58,3% · kỳ vọng 42,8% · 48 trận+15,5 điểmSoloQ -0,8
Aurora55,6% · kỳ vọng 43,9% · 54 trận+11,6 điểmSoloQ +0,2
Viktor48,6% · kỳ vọng 45,2% · 107 trận+3,4 điểmSoloQ -0,5
Xerath53,7% · kỳ vọng 46,8% · 41 trận+6,9 điểmSoloQ +0,3
Lissandra46,0% · kỳ vọng 43,5% · 63 trận+2,5 điểmSoloQ +0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank57,1% · kỳ vọng 46,5% · 63 trận+10,7 điểmSoloQ +1,3
Seraphine53,2% · kỳ vọng 47,5% · 62 trận+5,8 điểmSoloQ -0,3
Alistar52,2% · kỳ vọng 46,6% · 46 trận+5,6 điểmSoloQ -2,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • K'Sante78 trận
    38,5%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 53,2% · 2.125 trận
  • Malphite78 trận
    50,0%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 47,2% · 1.529 trận
  • Ambessa74 trận
    50,0%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,8% · 1.463 trận
  • Aatrox71 trận
    49,3%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,0% · 1.432 trận
  • Nasus63 trận
    46,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,1% · 885 trận
Jungle19 tướng
  • Lee Sin182 trận
    47,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,5% · 6.529 trận
  • Wukong127 trận
    38,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,1% · 1.056 trận
  • Jarvan IV112 trận
    42,9%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,2% · 1.630 trận
  • Vi90 trận
    54,4%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 52,2% · 1.347 trận
  • Sylas89 trận
    43,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,6% · 2.209 trận
Mid20 tướng
  • Ahri97 trận
    46,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,3% · 1.665 trận
  • Viktor92 trận
    47,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,2% · 2.822 trận
  • Orianna85 trận
    47,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,2% · 1.293 trận
  • Sylas78 trận
    41,0%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 54,0% · 2.370 trận
  • Syndra72 trận
    40,3%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,4% · 2.160 trận
ADC18 tướng
  • Yunara208 trận
    45,7%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,2% · 5.272 trận
  • Jinx176 trận
    44,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 46,8% · 6.195 trận
  • Caitlyn175 trận
    45,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,0% · 3.243 trận
  • Ezreal99 trận
    45,5%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 53,1% · 3.114 trận
  • Kai'Sa89 trận
    40,4%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,5% · 5.321 trận
Support17 tướng
  • Nautilus148 trận
    41,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,1% · 3.458 trận
  • Lulu144 trận
    56,3%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 52,1% · 4.374 trận
  • Seraphine111 trận
    47,7%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,6% · 984 trận
  • Thresh109 trận
    47,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 45,1% · 4.187 trận
  • Blitzcrank106 trận
    41,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,5% · 3.159 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+7,6%46.099 lượt chọn trên 609.386cấm 7,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,0%1.078 lượt chọn trên 21.472cấm 4,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,0%23 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 7,9%G1322 trận trên 4.080
  • 8,3%G2340 trận trên 4.082
  • 8,4%G3+148 trận trên 1.756
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 322 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.