Aphelios
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 4,5%được chọn trong 291 trên 6.487 trận
- Cấm
- 5,4%174 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 2,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi The Collector, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,5%
- SoloQ
- 3,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,7%
- SoloQ
- 2,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
- BuildStormrazor, Infinity Edge, Lord Dominik's Regards thay cho The Collector, Infinity Edge, Lord Dominik's Regards
- Nghiệp dư
- 29%
- SoloQ
- 23%
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi The Collector, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
The Collector
Infinity Edge
Lord Dominik's Regards
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% xạ thủ.
- Damage của độitop11%27% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Tự gánh kill
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 54 ở lane, 31 ở mid game và 67 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 60% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủ527 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ877 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 67 trên 100 trong số xạ thủ1.420 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ+64 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ+16 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 73 trên 100 trong số xạ thủ422 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 10 trên 100 trong số xạ thủhạng 10 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ0,5 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn31 trận45,2%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 45,9% · 790 trận
- Ambessa16 trận—SoloQ: 51,6% · 653 trận
- K'Sante15 trận—SoloQ: 50,8% · 516 trận
- Gnar14 trận—SoloQ: 51,3% · 649 trận
- Sion13 trận—SoloQ: 48,0% · 510 trận
- Malphite11 trận—SoloQ: 44,9% · 924 trận
- Renekton11 trận—SoloQ: 48,9% · 808 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 47,8% · 437 trận
- Mordekaiser9 trận—SoloQ: 55,1% · 419 trận
- Aatrox8 trận—SoloQ: 52,4% · 617 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 46,8% · 718 trận
- Shen8 trận—SoloQ: 47,9% · 641 trận
- Camille7 trận—SoloQ: 50,2% · 815 trận
- Gragas7 trận—SoloQ: 47,9% · 420 trận
- Olaf7 trận—SoloQ: 52,5% · 510 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 49,6% · 816 trận
- Wukong33 trận45,5%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 48,8% · 960 trận
- Xin Zhao20 trận—SoloQ: 52,6% · 302 trận
- Jarvan IV17 trận—SoloQ: 47,8% · 1.079 trận
- Skarner16 trận—SoloQ: 52,0% · 306 trận
- Sejuani15 trận—SoloQ: 47,8% · 274 trận
- Trundle15 trận—SoloQ: 53,8% · 106 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 49,1% · 686 trận
- Nocturne12 trận—SoloQ: 51,8% · 355 trận
- Vi12 trận—SoloQ: 51,8% · 436 trận
- Lee Sin9 trận—SoloQ: 50,3% · 1.299 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 51,1% · 708 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 52,8% · 72 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 50,7% · 1.391 trận
- Qiyana8 trận—SoloQ: 50,1% · 1.286 trận
- Shyvana8 trận—SoloQ: 49,4% · 601 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 49,1% · 686 trận
- Syndra34 trận52,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 45,9% · 1.389 trận
- Ahri22 trận—SoloQ: 49,9% · 1.522 trận
- Orianna18 trận—SoloQ: 48,7% · 558 trận
- Viktor18 trận—SoloQ: 52,1% · 1.189 trận
- Hwei13 trận—SoloQ: 50,3% · 589 trận
- Lissandra12 trận—SoloQ: 49,5% · 582 trận
- Aurora11 trận—SoloQ: 52,0% · 535 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 47,8% · 1.211 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 54,1% · 763 trận
- Xerath9 trận—SoloQ: 46,8% · 417 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 47,2% · 752 trận
- Anivia7 trận—SoloQ: 48,1% · 337 trận
- Cassiopeia7 trận—SoloQ: 46,9% · 262 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 49,5% · 798 trận
- Aurelion Sol6 trận—SoloQ: 42,4% · 165 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 49,8% · 881 trận
- Yunara51 trận47,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,9% · 2.952 trận
- Jinx36 trận58,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,1% · 2.590 trận
- Caitlyn32 trận53,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,6% · 1.685 trận
- Kai'Sa19 trận—SoloQ: 53,2% · 1.927 trận
- Ashe18 trận—SoloQ: 52,1% · 707 trận
- Xayah16 trận—SoloQ: 48,9% · 757 trận
- Tristana13 trận—SoloQ: 48,4% · 1.441 trận
- Sivir11 trận—SoloQ: 49,9% · 545 trận
- Varus11 trận—SoloQ: 47,3% · 480 trận
- Lucian10 trận—SoloQ: 51,7% · 844 trận
- Miss Fortune10 trận—SoloQ: 49,4% · 504 trận
- Zeri10 trận—SoloQ: 52,4% · 1.087 trận
- Jhin7 trận—SoloQ: 50,1% · 2.278 trận
- Ziggs7 trận—SoloQ: 47,2% · 195 trận
- Ezreal6 trận—SoloQ: 52,6% · 1.214 trận
- Lulu37 trận56,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,2% · 2.240 trận
- Braum23 trận—SoloQ: 44,4% · 965 trận
- Milio22 trận—SoloQ: 52,3% · 943 trận
- Nautilus19 trận—SoloQ: 50,1% · 1.479 trận
- Leona18 trận—SoloQ: 48,6% · 1.015 trận
- Blitzcrank17 trận—SoloQ: 49,6% · 1.015 trận
- Seraphine17 trận—SoloQ: 52,9% · 675 trận
- Thresh14 trận—SoloQ: 45,7% · 1.917 trận
- Rakan13 trận—SoloQ: 49,1% · 770 trận
- Karma11 trận—SoloQ: 49,8% · 1.116 trận
- Soraka10 trận—SoloQ: 50,6% · 725 trận
- Rell9 trận—SoloQ: 49,3% · 876 trận
- Nami8 trận—SoloQ: 48,0% · 1.502 trận
- Alistar7 trận—SoloQ: 46,8% · 801 trận
- Neeko7 trận—SoloQ: 49,7% · 193 trận
- Bard6 trận—SoloQ: 48,3% · 902 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 49,5% · 1.588 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,7%24.900 lượt chọn trên 672.399cấm 2,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,5%235 lượt chọn trên 9.366cấm 5,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%23 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

