Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
4,4%Hạng 126 trên 173 tướng
Chọn
2,1%được chọn trong 376 trên 18.058 trận
Cấm
2,3%387 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 0,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid54,5% từ 50,1% đến 58,8% trên 356 trậnSoloQ 52,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 26,4 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,9%
    SoloQ
    0,6%
    0,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,1%
    SoloQ
    0,2%
    Tỉ lệ cấm 2,1% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 0,2% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    26,4 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 26,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Malignance, Hextech Rocketbelt và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện72% · 3.061
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt59% · 2.527
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 86% · 38 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)19% · 277
19%số trận ở soloQ
  1. Malignance
  2. Hextech Rocketbelt
  3. Shadowflame
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 76% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top24%1 · tướng đường giữa: 0,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • CC

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 48 ở lane, 78 ở mid game và 82 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

527-1 so với 528
971+72 so với 899
1.374+195 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Annietướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 87% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữa527 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường giữa971 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa1.374 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường giữa-429 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường giữa-605 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường giữa3,3 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữa407 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữa55% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 72 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa1 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +16,7 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri58,5% · kỳ vọng 51,7% · 41 trận+6,9 điểmSoloQ +3,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara68,8% · kỳ vọng 52,0% · 32 trận+16,7 điểmSoloQ -0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu61,1% · kỳ vọng 56,9% · 36 trận+4,2 điểmSoloQ -4,9
Nautilus58,3% · kỳ vọng 56,1% · 36 trận+2,3 điểmSoloQ -0,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong63,6% · kỳ vọng 58,3% · 44 trận+5,3 điểmSoloQ +3,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa62,5% · kỳ vọng 54,8% · 32 trận+7,7 điểmSoloQ +0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona68,8% · kỳ vọng 55,2% · 32 trận+13,5 điểmSoloQ +7,4
Nautilus58,8% · kỳ vọng 52,9% · 34 trận+5,9 điểmSoloQ -3,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top17 tướng
  • K'Sante20 trận
    —SoloQ: 51,7% · 174 trận
  • Renekton19 trận
    —SoloQ: 51,3% · 119 trận
  • Jax17 trận
    —SoloQ: 57,9% · 159 trận
  • Aatrox16 trận
    —SoloQ: 53,3% · 107 trận
  • Malphite16 trận
    —SoloQ: 46,0% · 137 trận
Jungle15 tướng
  • Lee Sin40 trận
    47,5%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 56,4% · 518 trận
  • Sylas29 trận
    —SoloQ: 51,4% · 216 trận
  • Wukong24 trận
    —SoloQ: 52,2% · 113 trận
  • Vi23 trận
    —SoloQ: 53,2% · 139 trận
  • Viego15 trận
    —SoloQ: 54,2% · 144 trận
Mid17 tướng
  • Ahri41 trận
    58,5%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 54,5% · 202 trận
  • Syndra21 trận
    —SoloQ: 54,6% · 240 trận
  • Sylas19 trận
    —SoloQ: 47,4% · 171 trận
  • Yone17 trận
    —SoloQ: 53,8% · 143 trận
  • Aurora16 trận
    —SoloQ: 54,3% · 92 trận
ADC16 tướng
  • Yunara32 trận
    68,8%chênh lệch +16,7 điểmSoloQ: 51,4% · 422 trận
  • Caitlyn28 trận
    —SoloQ: 59,5% · 247 trận
  • Kai'Sa27 trận
    —SoloQ: 55,7% · 442 trận
  • Xayah27 trận
    —SoloQ: 47,4% · 154 trận
  • Jhin26 trận
    —SoloQ: 50,5% · 493 trận
Support17 tướng
  • Lulu36 trận
    61,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 47,2% · 369 trận
  • Nautilus36 trận
    58,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,3% · 285 trận
  • Leona28 trận
    —SoloQ: 50,6% · 172 trận
  • Thresh23 trận
    —SoloQ: 48,8% · 330 trận
  • Braum22 trận
    —SoloQ: 55,5% · 128 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,6%3.783 lượt chọn trên 609.385cấm 0,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,9%203 lượt chọn trên 21.472cấm 2,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,2%70 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

3,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 1,9%G179 trận trên 4.080
  • 1,9%G278 trận trên 4.082
  • 2,7%G3+47 trận trên 1.756
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 79 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.