Ahri
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 16,8%được chọn trong 445 trên 2.644 trận
- Cấm
- 15,7%307 lượt cấm trên 1.958 trận, so với 3,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiSốc Điện, rồi Malignance, Lich Bane và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 78% tướng đường giữa.Map pressureTeamfightDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sylas ở nghiệp dư: +16,2 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,2 điểm34 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,3%
- SoloQ
- 4,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 16,1%
- SoloQ
- 3,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 28,2 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 72%
- SoloQ
- 60%
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Malignance, Lich Bane và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Lich Bane
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 78% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop22%58% · tướng đường giữa: 55%
- Map pressuretop23%3,8 · tướng đường giữa: 3,2
- Damage của độitop23%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Teamfight
- Damage
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 28 ở lane, 51 ở mid game và 69 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 58% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa503 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa907 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa1.268 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-62 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa-73 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa3,8 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa361 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 47 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sylas ở nghiệp dư: +16,2 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn32 trận59,4%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 48,3% · 598 trận
- K'Sante27 trận—SoloQ: 48,4% · 397 trận
- Sion25 trận—SoloQ: 51,0% · 384 trận
- Renekton22 trận—SoloQ: 53,6% · 653 trận
- Gwen19 trận—SoloQ: 48,5% · 379 trận
- Ambessa18 trận—SoloQ: 50,2% · 584 trận
- Dr. Mundo18 trận—SoloQ: 47,8% · 469 trận
- Shen17 trận—SoloQ: 46,2% · 572 trận
- Aatrox16 trận—SoloQ: 53,7% · 683 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 46,2% · 749 trận
- Gnar14 trận—SoloQ: 52,4% · 429 trận
- Malphite14 trận—SoloQ: 48,2% · 743 trận
- Garen12 trận—SoloQ: 51,9% · 669 trận
- Rumble12 trận—SoloQ: 48,8% · 160 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 49,5% · 956 trận
- Mordekaiser7 trận—SoloQ: 50,6% · 534 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 51,0% · 500 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 55,3% · 586 trận
- Wukong53 trận60,4%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 49,8% · 920 trận
- Jarvan IV41 trận56,1%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,1% · 858 trận
- Vi29 trận—SoloQ: 50,5% · 325 trận
- Xin Zhao22 trận—SoloQ: 51,5% · 231 trận
- Sejuani21 trận—SoloQ: 53,3% · 214 trận
- Lee Sin19 trận—SoloQ: 52,6% · 1.042 trận
- Nocturne18 trận—SoloQ: 53,1% · 390 trận
- Pantheon18 trận—SoloQ: 50,6% · 87 trận
- Shyvana14 trận—SoloQ: 53,0% · 641 trận
- Trundle13 trận—SoloQ: 49,5% · 111 trận
- Viego13 trận—SoloQ: 56,7% · 766 trận
- Skarner12 trận—SoloQ: 46,6% · 161 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 50,8% · 736 trận
- Maokai8 trận—SoloQ: 41,7% · 72 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 46,4% · 618 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 50,7% · 929 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 48,1% · 942 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 48,6% · 767 trận
- Viktor45 trận42,2%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 50,5% · 1.109 trận
- Syndra42 trận54,8%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 49,8% · 1.173 trận
- Sylas34 trận64,7%chênh lệch +16,2 điểmSoloQ: 51,3% · 1.202 trận
- Orianna29 trận—SoloQ: 49,6% · 363 trận
- Aurora25 trận—SoloQ: 46,4% · 407 trận
- Mel18 trận—SoloQ: 48,8% · 320 trận
- Hwei17 trận—SoloQ: 46,7% · 448 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 50,6% · 1.079 trận
- Annie14 trận—SoloQ: 45,7% · 337 trận
- Lissandra14 trận—SoloQ: 50,3% · 557 trận
- Ryze14 trận—SoloQ: 57,3% · 267 trận
- Akali12 trận—SoloQ: 54,5% · 573 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 45,7% · 777 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 51,7% · 538 trận
- Taliyah10 trận—SoloQ: 52,7% · 226 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 47,4% · 648 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 51,7% · 538 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 47,5% · 617 trận
- Vladimir5 trận—SoloQ: 48,3% · 540 trận
- Jinx43 trận51,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,3% · 1.905 trận
- Yunara41 trận56,1%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,0% · 1.643 trận
- Caitlyn35 trận51,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,4% · 1.242 trận
- Ashe31 trận25,8%chênh lệch -22,5 điểmSoloQ: 52,6% · 685 trận
- Ezreal31 trận54,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 55,5% · 1.061 trận
- Jhin29 trận—SoloQ: 51,5% · 2.033 trận
- Tristana27 trận—SoloQ: 48,5% · 1.280 trận
- Kai'Sa21 trận—SoloQ: 51,2% · 1.591 trận
- Sivir21 trận—SoloQ: 47,8% · 506 trận
- Xayah20 trận—SoloQ: 47,6% · 536 trận
- Ziggs14 trận—SoloQ: 44,8% · 248 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 52,1% · 530 trận
- Lucian12 trận—SoloQ: 51,5% · 894 trận
- Zeri12 trận—SoloQ: 50,3% · 674 trận
- Corki11 trận—SoloQ: 54,7% · 256 trận
- Aphelios10 trận—SoloQ: 50,9% · 814 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 50,7% · 753 trận
- Nautilus48 trận52,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 53,1% · 1.189 trận
- Lulu39 trận66,7%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 50,7% · 1.368 trận
- Seraphine32 trận34,4%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 55,6% · 682 trận
- Karma30 trận53,3%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 54,3% · 755 trận
- Leona28 trận—SoloQ: 47,8% · 960 trận
- Braum27 trận—SoloQ: 50,1% · 633 trận
- Milio22 trận—SoloQ: 50,5% · 637 trận
- Rell22 trận—SoloQ: 49,9% · 557 trận
- Thresh20 trận—SoloQ: 46,6% · 1.664 trận
- Rakan18 trận—SoloQ: 52,1% · 528 trận
- Neeko16 trận—SoloQ: 51,1% · 176 trận
- Alistar15 trận—SoloQ: 48,6% · 743 trận
- Bard15 trận—SoloQ: 53,1% · 603 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 48,0% · 1.248 trận
- Blitzcrank9 trận—SoloQ: 46,5% · 907 trận
- Yuumi5 trận—SoloQ: 52,7% · 666 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,5%19.568 lượt chọn trên 431.269cấm 3,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư8,3%306 lượt chọn trên 3.686cấm 16,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,9%152 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

