Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
32,5%Hạng 9 trên 173 tướng
Chọn
16,8%được chọn trong 445 trên 2.644 trận
Cấm
15,7%307 lượt cấm trên 1.958 trận, so với 3,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid52,4% từ 48,5% đến 56,3% trên 439 trậnSoloQ 50,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 28,2 phút

Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,3%
    SoloQ
    4,5%
    8,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    16,1%
    SoloQ
    3,6%
    Tỉ lệ cấm 16,1% ở nghiệp dư trên 1.329 trận, so với 3,6% ở soloQ trên 82.299 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    28,2 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 28,2 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    72%
    SoloQ
    60%
    Được dùng trong 72% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (60%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Malignance, Lich Bane và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện86% · 19.829
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt60% · 13.803
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 72% · 452 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 40 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)12% · 1.148
12%số trận ở soloQ
  1. Malignance
  2. Lich Bane
  3. Rabadon's Deathcap
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 78% tướng đường giữa.

  1. Đánh teamfighttop22%58% · tướng đường giữa: 55%
  2. Map pressuretop23%3,8 · tướng đường giữa: 3,2
  3. Damage của độitop23%24% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Teamfight
  • Damage

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 28 ở lane, 51 ở mid game và 69 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

503-25 so với 528
907+8 so với 899
1.268+89 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ahritướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 58% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa503 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa907 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa1.268 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-62 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa-73 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa3,8 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa361 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 47 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sylas ở nghiệp dư: +16,2 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn59,4% · kỳ vọng 49,4% · 32 trận+10,0 điểmSoloQ -0,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong60,4% · kỳ vọng 51,9% · 53 trận+8,5 điểmSoloQ +0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas64,7% · kỳ vọng 48,5% · 34 trận+16,2 điểmSoloQ -0,1
Syndra54,8% · kỳ vọng 48,9% · 42 trận+5,9 điểmSoloQ -0,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara56,1% · kỳ vọng 50,8% · 41 trận+5,3 điểmSoloQ -0,5
Ezreal54,8% · kỳ vọng 50,6% · 31 trận+4,2 điểmSoloQ +1,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu66,7% · kỳ vọng 55,7% · 39 trận+11,0 điểmSoloQ -0,5
Nautilus52,1% · kỳ vọng 48,7% · 48 trận+3,4 điểmSoloQ +1,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi60,0% · kỳ vọng 52,8% · 45 trận+7,2 điểmSoloQ +2,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe57,1% · kỳ vọng 56,5% · 35 trận+0,7 điểmSoloQ +0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus56,5% · kỳ vọng 56,1% · 46 trận+0,5 điểmSoloQ +0,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Ornn32 trận
    59,4%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 48,3% · 598 trận
  • K'Sante27 trận
    —SoloQ: 48,4% · 397 trận
  • Sion25 trận
    —SoloQ: 51,0% · 384 trận
  • Renekton22 trận
    —SoloQ: 53,6% · 653 trận
  • Gwen19 trận
    —SoloQ: 48,5% · 379 trận
Jungle18 tướng
  • Wukong53 trận
    60,4%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 49,8% · 920 trận
  • Jarvan IV41 trận
    56,1%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,1% · 858 trận
  • Vi29 trận
    —SoloQ: 50,5% · 325 trận
  • Xin Zhao22 trận
    —SoloQ: 51,5% · 231 trận
  • Sejuani21 trận
    —SoloQ: 53,3% · 214 trận
Mid19 tướng
  • Viktor45 trận
    42,2%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 50,5% · 1.109 trận
  • Syndra42 trận
    54,8%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 49,8% · 1.173 trận
  • Sylas34 trận
    64,7%chênh lệch +16,2 điểmSoloQ: 51,3% · 1.202 trận
  • Orianna29 trận
    —SoloQ: 49,6% · 363 trận
  • Aurora25 trận
    —SoloQ: 46,4% · 407 trận
ADC17 tướng
  • Jinx43 trận
    51,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,3% · 1.905 trận
  • Yunara41 trận
    56,1%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,0% · 1.643 trận
  • Caitlyn35 trận
    51,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,4% · 1.242 trận
  • Ashe31 trận
    25,8%chênh lệch -22,5 điểmSoloQ: 52,6% · 685 trận
  • Ezreal31 trận
    54,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 55,5% · 1.061 trận
Support16 tướng
  • Nautilus48 trận
    52,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 53,1% · 1.189 trận
  • Lulu39 trận
    66,7%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 50,7% · 1.368 trận
  • Seraphine32 trận
    34,4%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 55,6% · 682 trận
  • Karma30 trận
    53,3%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 54,3% · 755 trận
  • Leona28 trận
    —SoloQ: 47,8% · 960 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,5%19.568 lượt chọn trên 431.269cấm 3,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư8,3%306 lượt chọn trên 3.686cấm 16,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp6,9%152 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

27,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 18,1%G1133 trận trên 733
  • 16,9%G2124 trận trên 733
  • 16,5%G3+52 trận trên 316
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 133 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.