Ahri
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 19,0%được chọn trong 1.231 trên 6.489 trận
- Cấm
- 18,7%606 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 3,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngPhépBuild
- Cách chơiSốc Điện, rồi Malignance, Lich Bane và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 78% tướng đường giữa.Map pressureTeamfightDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Bard ở nghiệp dư: +16,1 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,1 điểm37 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,8%
- SoloQ
- 5,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 17,2%
- SoloQ
- 3,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 79%
- SoloQ
- 59%
- BuildMalignance, Shadowflame, Rabadon's Deathcap thay cho Malignance, Lich Bane, Rabadon's Deathcap
- Nghiệp dư
- 14%
- SoloQ
- 13%
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Malignance, Lich Bane và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Lich Bane
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 78% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop22%58% · tướng đường giữa: 55%
- Map pressuretop23%3,8 · tướng đường giữa: 3,2
- Damage của độitop23%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Teamfight
- Damage
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 28 ở lane, 51 ở mid game và 69 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 58% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa503 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa907 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa1.268 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-62 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa-73 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa3,8 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa361 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 47 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Bard ở nghiệp dư: +16,1 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn118 trận48,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,2% · 1.213 trận
- K'Sante74 trận50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 54,3% · 816 trận
- Sion71 trận47,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,2% · 806 trận
- Ambessa65 trận55,4%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 55,4% · 1.039 trận
- Gnar64 trận51,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,7% · 945 trận
- Renekton63 trận34,9%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 54,8% · 1.173 trận
- Malphite51 trận52,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,4% · 1.336 trận
- Olaf46 trận41,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,1% · 707 trận
- Dr. Mundo41 trận46,3%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 52,4% · 719 trận
- Camille39 trận35,9%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 48,8% · 1.280 trận
- Shen31 trận64,5%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 50,4% · 962 trận
- Zaahen31 trận58,1%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 51,6% · 725 trận
- Aatrox28 trận—SoloQ: 51,0% · 1.049 trận
- Rumble25 trận—SoloQ: 52,5% · 408 trận
- Garen24 trận—SoloQ: 51,6% · 1.189 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 51,8% · 1.700 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 55,7% · 1.229 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 54,1% · 1.259 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 47,8% · 1.140 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 50,8% · 949 trận
- Wukong169 trận50,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,2% · 1.573 trận
- Jarvan IV142 trận54,2%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 52,2% · 1.918 trận
- Vi103 trận51,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 54,9% · 800 trận
- Xin Zhao71 trận49,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 54,4% · 493 trận
- Nocturne43 trận60,5%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 53,7% · 659 trận
- Lee Sin41 trận43,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,0% · 2.087 trận
- Sejuani39 trận59,0%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 47,3% · 414 trận
- Sylas37 trận45,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 45,8% · 1.429 trận
- Qiyana35 trận37,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,4% · 1.909 trận
- Skarner35 trận45,7%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 48,4% · 419 trận
- Pantheon34 trận55,9%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,3% · 128 trận
- Cho'Gath32 trận50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,0% · 1.082 trận
- Shyvana30 trận53,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 54,9% · 942 trận
- Trundle28 trận—SoloQ: 51,2% · 170 trận
- Maokai26 trận—SoloQ: 50,4% · 131 trận
- Viego21 trận—SoloQ: 54,1% · 1.646 trận
- Graves15 trận—SoloQ: 52,6% · 1.365 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 51,0% · 1.082 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 51,2% · 1.947 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 52,1% · 1.581 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 49,6% · 1.029 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 48,6% · 1.763 trận
- Syndra154 trận46,8%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,9% · 2.466 trận
- Viktor115 trận48,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,0% · 1.774 trận
- Sylas84 trận41,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,4% · 2.464 trận
- Orianna79 trận48,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,3% · 914 trận
- Mel77 trận51,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,4% · 841 trận
- Lissandra54 trận40,7%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 50,9% · 949 trận
- Hwei52 trận51,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 53,4% · 884 trận
- Aurora43 trận55,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,3% · 954 trận
- Annie37 trận40,5%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 49,5% · 539 trận
- Ryze35 trận42,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 53,1% · 507 trận
- Locke34 trận52,9%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 51,7% · 1.630 trận
- Yone31 trận41,9%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 55,1% · 1.546 trận
- LeBlanc27 trận—SoloQ: 51,2% · 1.233 trận
- Anivia23 trận—SoloQ: 53,8% · 595 trận
- Veigar23 trận—SoloQ: 53,1% · 691 trận
- Akali19 trận—SoloQ: 54,0% · 1.080 trận
- Twisted Fate16 trận—SoloQ: 49,4% · 965 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 49,5% · 1.411 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 48,5% · 1.642 trận
- Kassadin9 trận—SoloQ: 49,0% · 1.088 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 52,0% · 1.304 trận
- Yunara149 trận43,6%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,5% · 3.365 trận
- Xayah93 trận49,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,1% · 1.176 trận
- Ashe86 trận51,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 52,8% · 1.031 trận
- Caitlyn86 trận48,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,4% · 2.429 trận
- Jinx86 trận51,2%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,4% · 2.732 trận
- Kai'Sa82 trận51,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,4% · 2.993 trận
- Jhin72 trận50,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 52,4% · 3.421 trận
- Ezreal71 trận47,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 53,6% · 1.977 trận
- Sivir71 trận54,9%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,4% · 917 trận
- Tristana68 trận48,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,9% · 2.735 trận
- Lucian40 trận60,0%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 50,0% · 1.385 trận
- Zeri33 trận48,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,8% · 1.411 trận
- Varus32 trận37,5%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 51,6% · 742 trận
- Miss Fortune31 trận61,3%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 56,3% · 730 trận
- Corki26 trận—SoloQ: 53,2% · 421 trận
- Aphelios22 trận—SoloQ: 50,1% · 1.522 trận
- Kalista17 trận—SoloQ: 50,8% · 1.263 trận
- Draven13 trận—SoloQ: 51,3% · 1.373 trận
- Twitch10 trận—SoloQ: 49,2% · 1.159 trận
- Nautilus121 trận48,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,0% · 2.419 trận
- Lulu119 trận60,5%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 51,4% · 3.036 trận
- Rakan97 trận40,2%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 49,2% · 1.208 trận
- Seraphine81 trận55,6%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,4% · 993 trận
- Braum78 trận51,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 46,7% · 1.427 trận
- Leona74 trận64,9%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 53,5% · 1.638 trận
- Karma72 trận50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,9% · 1.761 trận
- Milio64 trận46,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,4% · 1.276 trận
- Rell55 trận49,1%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,4% · 1.316 trận
- Thresh51 trận37,3%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 48,4% · 3.125 trận
- Alistar46 trận43,5%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 50,6% · 1.355 trận
- Nami44 trận36,4%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 51,7% · 2.302 trận
- Bard37 trận59,5%chênh lệch +16,1 điểmSoloQ: 54,0% · 1.442 trận
- Blitzcrank34 trận38,2%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 52,5% · 1.390 trận
- Poppy25 trận—SoloQ: 49,9% · 417 trận
- Janna16 trận—SoloQ: 49,6% · 2.388 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,4%36.593 lượt chọn trên 672.394cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư9,8%914 lượt chọn trên 9.366cấm 17,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,9%152 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

