Zyra
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 3,7%được chọn trong 667 trên 18.049 trận
- Cấm
- 4,3%737 lượt cấm trên 17.103 trận, so với 8,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Liandry's Torment, Rylai's Crystal Scepter và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% tướng hỗ trợ.CCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,7%
- SoloQ
- 0,8%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 8,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,3 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Liandry's Torment, Rylai's Crystal Scepter và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Rylai's Crystal Scepter
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Damage của độitop7%16% · tướng hỗ trợ: 9%
- Khống chế (CC)top15%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít map pressure
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 92 ở lane, 94 ở mid game và 94 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 59% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ420 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 94 trên 100 trong số tướng hỗ trợ641 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 94 trên 100 trong số tướng hỗ trợ860 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+166 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+222 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ3,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ239 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 31 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Aatrox13 trận—SoloQ: 56,7% · 164 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 45,0% · 169 trận
- Sion12 trận—SoloQ: 46,3% · 82 trận
- K'Sante11 trận—SoloQ: 45,5% · 209 trận
- Ornn11 trận—SoloQ: 49,1% · 55 trận
- Jax10 trận—SoloQ: 55,6% · 207 trận
- Olaf10 trận—SoloQ: 46,2% · 132 trận
- Dr. Mundo9 trận—SoloQ: 50,0% · 94 trận
- Gnar9 trận—SoloQ: 51,8% · 112 trận
- Ambessa8 trận—SoloQ: 47,8% · 138 trận
- Mordekaiser8 trận—SoloQ: 52,6% · 76 trận
- Nasus8 trận—SoloQ: 48,5% · 101 trận
- Sett8 trận—SoloQ: 53,7% · 54 trận
- Renekton7 trận—SoloQ: 41,0% · 117 trận
- Maokai6 trận—SoloQ: — · 17 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 58,1% · 267 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 48,2% · 274 trận
- Jarvan IV19 trận—SoloQ: 50,5% · 206 trận
- Lee Sin19 trận—SoloQ: 47,5% · 621 trận
- Xin Zhao19 trận—SoloQ: 60,5% · 86 trận
- Wukong16 trận—SoloQ: 51,0% · 104 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 46,3% · 244 trận
- Vi14 trận—SoloQ: 51,8% · 166 trận
- Naafiri13 trận—SoloQ: 54,4% · 125 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 47,8% · 69 trận
- Sejuani9 trận—SoloQ: — · 28 trận
- Viego7 trận—SoloQ: 56,4% · 179 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 52,8% · 214 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 50,8% · 118 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 47,4% · 95 trận
- Lillia6 trận—SoloQ: 45,3% · 128 trận
- Qiyana6 trận—SoloQ: 48,1% · 314 trận
- Elise5 trận—SoloQ: 51,3% · 113 trận
- Orianna18 trận—SoloQ: 50,4% · 117 trận
- Viktor17 trận—SoloQ: 48,5% · 307 trận
- Syndra15 trận—SoloQ: 49,1% · 228 trận
- Ahri13 trận—SoloQ: 49,2% · 191 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 40,9% · 232 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 47,7% · 155 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 52,3% · 197 trận
- Hwei10 trận—SoloQ: 43,5% · 108 trận
- Lissandra9 trận—SoloQ: 42,8% · 138 trận
- Locke8 trận—SoloQ: 45,8% · 238 trận
- Akali7 trận—SoloQ: 58,4% · 190 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 53,9% · 232 trận
- Aurora6 trận—SoloQ: 46,0% · 113 trận
- Nasus6 trận—SoloQ: 47,1% · 34 trận
- Ryze6 trận—SoloQ: 49,5% · 91 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 52,2% · 278 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 41,8% · 194 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 50,3% · 169 trận
- Jinx27 trận—SoloQ: 46,7% · 364 trận
- Kai'Sa26 trận—SoloQ: 48,2% · 591 trận
- Ezreal24 trận—SoloQ: 47,2% · 396 trận
- Jhin23 trận—SoloQ: 50,2% · 652 trận
- Caitlyn20 trận—SoloQ: 52,5% · 320 trận
- Yunara19 trận—SoloQ: 50,0% · 426 trận
- Lucian18 trận—SoloQ: 55,6% · 225 trận
- Ashe9 trận—SoloQ: 54,5% · 99 trận
- Miss Fortune9 trận—SoloQ: 52,0% · 127 trận
- Xayah9 trận—SoloQ: 49,4% · 172 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 50,8% · 465 trận
- Tristana8 trận—SoloQ: 44,5% · 220 trận
- Sivir7 trận—SoloQ: 59,3% · 91 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 46,1% · 154 trận
- Lulu27 trận—SoloQ: 49,0% · 527 trận
- Leona23 trận—SoloQ: 50,4% · 268 trận
- Neeko17 trận—SoloQ: 47,4% · 76 trận
- Karma15 trận—SoloQ: 49,6% · 272 trận
- Seraphine15 trận—SoloQ: 51,3% · 152 trận
- Thresh15 trận—SoloQ: 45,7% · 512 trận
- Braum13 trận—SoloQ: 52,7% · 93 trận
- Nautilus13 trận—SoloQ: 53,2% · 250 trận
- Rakan12 trận—SoloQ: 42,9% · 198 trận
- Yuumi12 trận—SoloQ: 46,9% · 162 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 45,7% · 304 trận
- Blitzcrank9 trận—SoloQ: 46,6% · 191 trận
- Milio9 trận—SoloQ: 49,5% · 109 trận
- Alistar6 trận—SoloQ: 39,2% · 176 trận
- Rell6 trận—SoloQ: 48,6% · 181 trận
- Lux5 trận—SoloQ: 50,9% · 159 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%4.757 lượt chọn trên 609.385cấm 8,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,7%144 lượt chọn trên 21.472cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

