Zyra
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 3,7%được chọn trong 667 trên 18.051 trận
- Cấm
- 4,3%737 lượt cấm trên 17.105 trận, so với 8,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Liandry's Torment, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đi rừng.TeamfightCCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,0%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 8,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,9 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Liandry's Torment, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đi rừng.
- Khống chế (CC)top6%1,4 · tướng đi rừng: 0,7
- Damage của độitop7%22% · tướng đi rừng: 17%
- Đánh teamfighttop12%56% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít solo
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 98 ở lane, 98 ở mid game và 98 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 67% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng425 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng989 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng1.366 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng+203 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng+234 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng4,9 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 5 trên 100 trong số tướng đi rừng330 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 30 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng1,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng72 · trung vị 66
- Invade · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite20 trận—SoloQ: 53,3% · 287 trận
- Renekton19 trận—SoloQ: 56,4% · 273 trận
- K'Sante18 trận—SoloQ: 58,3% · 405 trận
- Ambessa16 trận—SoloQ: 57,4% · 352 trận
- Ornn16 trận—SoloQ: 62,7% · 83 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 55,6% · 261 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 55,4% · 269 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 54,2% · 214 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 51,5% · 169 trận
- Nasus11 trận—SoloQ: 55,2% · 194 trận
- Olaf11 trận—SoloQ: 54,3% · 317 trận
- Sion11 trận—SoloQ: 52,9% · 157 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 52,9% · 429 trận
- Gwen9 trận—SoloQ: 50,0% · 98 trận
- Sett9 trận—SoloQ: 53,1% · 113 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 51,1% · 284 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 56,6% · 551 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 51,3% · 306 trận
- Jax5 trận—SoloQ: 52,2% · 372 trận
- Lee Sin44 trận61,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,0% · 1.276 trận
- Wukong31 trận51,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 53,6% · 151 trận
- Jarvan IV25 trận—SoloQ: 53,0% · 417 trận
- Nocturne19 trận—SoloQ: 50,8% · 130 trận
- Vi19 trận—SoloQ: 62,1% · 227 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 56,9% · 348 trận
- Xin Zhao16 trận—SoloQ: 55,6% · 169 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 56,4% · 427 trận
- Nidalee13 trận—SoloQ: 51,9% · 638 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 60,3% · 237 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 53,8% · 225 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 55,9% · 306 trận
- Qiyana8 trận—SoloQ: 52,6% · 570 trận
- Sejuani8 trận—SoloQ: 56,5% · 46 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 56,5% · 186 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 61,2% · 242 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 56,9% · 253 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 51,2% · 428 trận
- Ahri29 trận—SoloQ: 51,6% · 285 trận
- Viktor25 trận—SoloQ: 51,6% · 523 trận
- Syndra18 trận—SoloQ: 53,3% · 463 trận
- Aurora17 trận—SoloQ: 54,7% · 225 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 54,4% · 362 trận
- Orianna15 trận—SoloQ: 55,1% · 272 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 55,5% · 445 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 53,4% · 283 trận
- Xerath12 trận—SoloQ: 52,1% · 165 trận
- Azir11 trận—SoloQ: 64,9% · 74 trận
- Hwei11 trận—SoloQ: 52,0% · 225 trận
- Lissandra10 trận—SoloQ: 56,2% · 265 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 54,4% · 362 trận
- Ryze8 trận—SoloQ: 63,5% · 178 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 53,2% · 404 trận
- Locke7 trận—SoloQ: 52,8% · 441 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 53,2% · 280 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 56,1% · 499 trận
- Caitlyn39 trận59,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 59,7% · 576 trận
- Yunara36 trận50,0%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 55,7% · 796 trận
- Jhin31 trận54,8%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 51,2% · 1.273 trận
- Ezreal30 trận73,3%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 56,1% · 711 trận
- Kai'Sa27 trận—SoloQ: 55,8% · 946 trận
- Jinx24 trận—SoloQ: 55,5% · 640 trận
- Ashe21 trận—SoloQ: 54,8% · 199 trận
- Sivir19 trận—SoloQ: 58,3% · 168 trận
- Xayah18 trận—SoloQ: 52,7% · 315 trận
- Zeri16 trận—SoloQ: 49,8% · 442 trận
- Aphelios13 trận—SoloQ: 55,1% · 784 trận
- Lucian12 trận—SoloQ: 53,0% · 394 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 52,7% · 237 trận
- Tristana10 trận—SoloQ: 54,1% · 569 trận
- Varus8 trận—SoloQ: 63,6% · 140 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 56,7% · 291 trận
- Lulu37 trận43,2%chênh lệch -16,9 điểmSoloQ: 57,2% · 825 trận
- Nautilus34 trận55,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 57,7% · 647 trận
- Leona31 trận64,5%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 52,0% · 512 trận
- Braum26 trận—SoloQ: 51,2% · 246 trận
- Thresh20 trận—SoloQ: 52,9% · 741 trận
- Blitzcrank19 trận—SoloQ: 50,7% · 495 trận
- Milio17 trận—SoloQ: 53,0% · 185 trận
- Yuumi17 trận—SoloQ: 55,6% · 277 trận
- Seraphine16 trận—SoloQ: 53,7% · 203 trận
- Bard15 trận—SoloQ: 53,1% · 539 trận
- Rakan14 trận—SoloQ: 53,7% · 313 trận
- Alistar13 trận—SoloQ: 49,1% · 470 trận
- Karma11 trận—SoloQ: 57,5% · 428 trận
- Neeko9 trận—SoloQ: 55,6% · 133 trận
- Poppy9 trận—SoloQ: 60,8% · 102 trận
- Rell9 trận—SoloQ: 51,2% · 418 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%8.988 lượt chọn trên 609.386cấm 8,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,0%222 lượt chọn trên 21.472cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

