Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
16,0%Hạng 42 trên 173 tướng
Chọn
8,0%được chọn trong 212 trên 2.644 trận
Cấm
8,0%157 lượt cấm trên 1.958 trận, so với 0,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top56,1% từ 48,9% đến 63,0% trên 132 trậnSoloQ 49,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,2 phútsoloQ 28 phút

Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,4%
    SoloQ
    0,9%
    Tỉ lệ cấm 8,4% ở nghiệp dư trên 1.329 trận, so với 0,9% ở soloQ trên 82.299 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,2 phút
    SoloQ
    28 phút
    Trung vị 30,2 phút ở nghiệp dư, so với 28 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    70%
    SoloQ
    63%
    Được dùng trong 70% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (63%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Trinity Force, Stridebreaker và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục52% · 4.914
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt63% · 5.942
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 70% · 139 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 112 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)30% · 876
30%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Stridebreaker
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 82% tướng đường trên.

  1. Đánh teamfighttop18%56% · tướng đường trên: 53%
  2. Damage của độitop19%24% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 50 ở lane, 73 ở mid game và 76 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

5990 so với 599
929+61 so với 868
1.160+80 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Zaahentướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 66% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên599 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên929 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên1.160 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường trên+97 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên+245 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên1.214 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên56% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 54 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên1 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top11 tướng
  • Ornn15 trận
    —SoloQ: 49,4% · 261 trận
  • Renekton13 trận
    —SoloQ: 48,0% · 321 trận
  • Sion11 trận
    —SoloQ: 51,4% · 179 trận
  • K'Sante7 trận
    —SoloQ: 51,0% · 194 trận
  • Garen6 trận
    —SoloQ: 49,7% · 302 trận
Jungle7 tướng
  • Wukong17 trận
    —SoloQ: 49,5% · 392 trận
  • Jarvan IV8 trận
    —SoloQ: 53,5% · 346 trận
  • Vi6 trận
    —SoloQ: 46,3% · 121 trận
  • Pantheon5 trận
    —SoloQ: 41,7% · 36 trận
  • Sylas5 trận
    —SoloQ: 51,0% · 310 trận
Mid8 tướng
  • Syndra14 trận
    —SoloQ: 48,6% · 381 trận
  • Viktor11 trận
    —SoloQ: 53,0% · 417 trận
  • Ahri10 trận
    —SoloQ: 48,0% · 465 trận
  • Anivia7 trận
    —SoloQ: 58,1% · 105 trận
  • Sylas7 trận
    —SoloQ: 54,5% · 325 trận
ADC11 tướng
  • Ashe13 trận
    —SoloQ: 47,3% · 281 trận
  • Yunara13 trận
    —SoloQ: 51,2% · 649 trận
  • Kai'Sa11 trận
    —SoloQ: 46,0% · 637 trận
  • Caitlyn9 trận
    —SoloQ: 56,1% · 444 trận
  • Xayah9 trận
    —SoloQ: 47,1% · 187 trận
Support10 tướng
  • Seraphine16 trận
    —SoloQ: 50,2% · 293 trận
  • Nautilus14 trận
    —SoloQ: 49,0% · 520 trận
  • Leona11 trận
    —SoloQ: 45,9% · 366 trận
  • Lulu11 trận
    —SoloQ: 48,5% · 522 trận
  • Braum8 trận
    —SoloQ: 45,5% · 288 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,9%8.051 lượt chọn trên 431.266cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,2%82 lượt chọn trên 3.686cấm 8,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp2,4%52 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

10,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 4,2%G131 trận trên 733
  • 5,7%G242 trận trên 733
  • 6,0%G3+19 trận trên 316
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 31 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.