Zaahen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 5,9%được chọn trong 1.060 trên 18.053 trận
- Cấm
- 3,5%600 lượt cấm trên 17.107 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Stridebreaker và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 82% tướng đường trên.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu K'Sante ở nghiệp dư: +18,1 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,1 điểm46 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,4%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,7%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Stridebreaker và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Stridebreaker
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 82% tướng đường trên.
- Đánh teamfighttop18%56% · tướng đường trên: 53%
- Damage của độitop19%24% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 50 ở lane, 73 ở mid game và 76 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 66% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên599 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên929 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên1.160 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường trên+97 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên+245 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên1.214 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên56% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 54 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu K'Sante ở nghiệp dư: +18,1 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion74 trận54,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,3% · 235 trận
- Jax57 trận50,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,5% · 527 trận
- Ambessa53 trận64,2%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 51,9% · 403 trận
- K'Sante46 trận71,7%chênh lệch +18,1 điểmSoloQ: 50,1% · 463 trận
- Ornn45 trận48,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,5% · 103 trận
- Renekton40 trận47,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,5% · 305 trận
- Nasus37 trận51,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 58,7% · 189 trận
- Aatrox36 trận47,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,2% · 256 trận
- Malphite35 trận40,0%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 47,6% · 225 trận
- Gnar28 trận—SoloQ: 48,4% · 213 trận
- Camille26 trận—SoloQ: 52,0% · 273 trận
- Olaf25 trận—SoloQ: 46,7% · 272 trận
- Mordekaiser24 trận—SoloQ: 53,1% · 130 trận
- Gragas20 trận—SoloQ: 55,7% · 131 trận
- Shen20 trận—SoloQ: 47,7% · 107 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 56,3% · 540 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 56,9% · 385 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 49,5% · 285 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 52,3% · 369 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 49,1% · 348 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 48,2% · 253 trận
- Lee Sin89 trận59,6%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 51,6% · 1.176 trận
- Wukong85 trận55,3%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 53,1% · 275 trận
- Vi67 trận41,8%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 54,5% · 356 trận
- Sylas57 trận50,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,9% · 519 trận
- Jarvan IV54 trận48,1%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 52,1% · 351 trận
- Cho'Gath33 trận45,5%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,0% · 245 trận
- Nocturne31 trận51,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,6% · 124 trận
- Lillia29 trận—SoloQ: 44,6% · 204 trận
- Sejuani29 trận—SoloQ: 57,5% · 73 trận
- Qiyana28 trận—SoloQ: 49,3% · 537 trận
- Xin Zhao28 trận—SoloQ: 52,9% · 170 trận
- Naafiri23 trận—SoloQ: 52,7% · 245 trận
- Viego23 trận—SoloQ: 44,9% · 345 trận
- Graves20 trận—SoloQ: 51,9% · 360 trận
- Zac19 trận—SoloQ: 52,4% · 168 trận
- Kha'Zix16 trận—SoloQ: 53,1% · 288 trận
- Nidalee12 trận—SoloQ: 47,6% · 464 trận
- Hecarim11 trận—SoloQ: 50,6% · 415 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 44,9% · 352 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 45,0% · 220 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 52,7% · 245 trận
- Viktor61 trận47,5%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 53,1% · 548 trận
- Syndra59 trận54,2%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,0% · 440 trận
- Sylas58 trận55,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 53,6% · 582 trận
- Ahri50 trận48,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,5% · 340 trận
- Yone35 trận37,1%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 50,0% · 454 trận
- Galio33 trận42,4%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 57,2% · 397 trận
- Orianna33 trận66,7%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 48,4% · 219 trận
- Lissandra31 trận61,3%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 48,6% · 284 trận
- Hwei30 trận56,7%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 50,0% · 200 trận
- Aurora27 trận—SoloQ: 47,7% · 176 trận
- Locke27 trận—SoloQ: 50,4% · 460 trận
- Akali25 trận—SoloQ: 55,2% · 366 trận
- Ryze24 trận—SoloQ: 59,2% · 191 trận
- LeBlanc23 trận—SoloQ: 46,7% · 242 trận
- Xerath22 trận—SoloQ: 50,6% · 158 trận
- Zed21 trận—SoloQ: 59,2% · 304 trận
- Twisted Fate19 trận—SoloQ: 47,5% · 488 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 57,2% · 397 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 53,9% · 228 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 47,5% · 385 trận
- Yunara109 trận54,1%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,9% · 937 trận
- Kai'Sa101 trận52,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,7% · 1.304 trận
- Jhin72 trận59,7%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,6% · 1.115 trận
- Lucian63 trận58,7%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 57,0% · 444 trận
- Ezreal62 trận45,2%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 52,5% · 628 trận
- Caitlyn60 trận56,7%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 52,1% · 516 trận
- Jinx47 trận27,7%chênh lệch -19,7 điểmSoloQ: 51,2% · 621 trận
- Xayah46 trận47,8%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,8% · 394 trận
- Sivir36 trận44,4%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 56,2% · 130 trận
- Tristana31 trận51,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,2% · 564 trận
- Ashe30 trận63,3%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 55,6% · 189 trận
- Zeri30 trận36,7%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 50,8% · 368 trận
- Aphelios25 trận—SoloQ: 50,8% · 706 trận
- Miss Fortune24 trận—SoloQ: 52,5% · 223 trận
- Varus19 trận—SoloQ: 48,8% · 123 trận
- Corki13 trận—SoloQ: 47,1% · 189 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 52,9% · 291 trận
- Nautilus107 trận56,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,9% · 763 trận
- Lulu78 trận50,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 47,1% · 801 trận
- Leona65 trận50,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 45,9% · 440 trận
- Braum54 trận48,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,0% · 329 trận
- Thresh53 trận45,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 47,4% · 863 trận
- Seraphine47 trận59,6%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 55,4% · 195 trận
- Blitzcrank46 trận56,5%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 50,6% · 516 trận
- Alistar43 trận44,2%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 47,6% · 500 trận
- Karma41 trận56,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 53,1% · 384 trận
- Milio39 trận59,0%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 61,0% · 172 trận
- Rakan35 trận57,1%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,4% · 315 trận
- Rell32 trận59,4%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 48,3% · 375 trận
- Yuumi30 trận46,7%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 56,8% · 331 trận
- Bard28 trận—SoloQ: 52,3% · 417 trận
- Neeko22 trận—SoloQ: 53,5% · 129 trận
- Pyke17 trận—SoloQ: 58,2% · 292 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 50,5% · 202 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 49,5% · 206 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%8.750 lượt chọn trên 609.383cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,4%507 lượt chọn trên 21.472cấm 3,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,4%52 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

