Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
9,4%Hạng 87 trên 173 tướng
Chọn
5,9%được chọn trong 1.060 trên 18.053 trận
Cấm
3,5%600 lượt cấm trên 17.107 trận, so với 0,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top51,6% từ 48,9% đến 54,4% trên 910 trậnSoloQ 51,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 26,1 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,4%
    SoloQ
    1,4%
    2,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,7%
    SoloQ
    0,4%
    Tỉ lệ cấm 3,7% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 0,4% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    26,1 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 26,1 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Stridebreaker và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt42% · 4.247
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển54% · 5.503
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 58 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)43% · 1.067
43%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Stridebreaker
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 82% tướng đường trên.

  1. Đánh teamfighttop18%56% · tướng đường trên: 53%
  2. Damage của độitop19%24% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 50 ở lane, 73 ở mid game và 76 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

5990 so với 599
929+61 so với 868
1.160+80 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Zaahentướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 66% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên599 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên929 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên1.160 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường trên+97 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên+245 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên1.214 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên56% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 54 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên1 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu K'Sante ở nghiệp dư: +18,1 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante71,7% · kỳ vọng 53,7% · 46 trận+18,1 điểmSoloQ -2,5
Ambessa64,2% · kỳ vọng 52,3% · 53 trận+11,9 điểmSoloQ 0,0
Sion54,1% · kỳ vọng 52,0% · 74 trận+2,1 điểmSoloQ +1,5
Nasus51,4% · kỳ vọng 50,2% · 37 trận+1,2 điểmSoloQ +7,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong55,3% · kỳ vọng 47,8% · 85 trận+7,5 điểmSoloQ +2,0
Lee Sin59,6% · kỳ vọng 53,0% · 89 trận+6,6 điểmSoloQ +0,8
Sylas50,9% · kỳ vọng 50,5% · 57 trận+0,3 điểmSoloQ -0,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna66,7% · kỳ vọng 55,2% · 33 trận+11,5 điểmSoloQ -4,0
Lissandra61,3% · kỳ vọng 53,3% · 31 trận+8,0 điểmSoloQ -0,9
Hwei56,7% · kỳ vọng 49,5% · 30 trận+7,2 điểmSoloQ -0,5
Syndra54,2% · kỳ vọng 51,9% · 59 trận+2,3 điểmSoloQ +1,2
Sylas55,2% · kỳ vọng 53,4% · 58 trận+1,7 điểmSoloQ +0,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe63,3% · kỳ vọng 48,7% · 30 trận+14,6 điểmSoloQ +3,1
Yunara54,1% · kỳ vọng 49,2% · 109 trận+4,9 điểmSoloQ +0,2
Lucian58,7% · kỳ vọng 52,1% · 63 trận+6,6 điểmSoloQ +3,8
Caitlyn56,7% · kỳ vọng 49,8% · 60 trận+6,9 điểmSoloQ -0,8
Jhin59,7% · kỳ vọng 55,8% · 72 trận+3,9 điểmSoloQ -1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine59,6% · kỳ vọng 49,3% · 47 trận+10,2 điểmSoloQ +3,1
Rell59,4% · kỳ vọng 47,4% · 32 trận+11,9 điểmSoloQ +0,1
Nautilus56,1% · kỳ vọng 53,3% · 107 trận+2,8 điểmSoloQ +1,2
Blitzcrank56,5% · kỳ vọng 50,3% · 46 trận+6,2 điểmSoloQ +1,0
Milio59,0% · kỳ vọng 52,8% · 39 trận+6,1 điểmSoloQ +6,4

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV67,2% · kỳ vọng 50,2% · 61 trận+17,0 điểmSoloQ -0,7
Vi61,1% · kỳ vọng 52,4% · 72 trận+8,7 điểmSoloQ +2,2
Lee Sin51,8% · kỳ vọng 50,3% · 110 trận+1,5 điểmSoloQ +0,7
Sylas53,7% · kỳ vọng 52,8% · 54 trận+0,9 điểmSoloQ +0,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor63,8% · kỳ vọng 51,6% · 58 trận+12,1 điểmSoloQ -0,1
Ahri61,2% · kỳ vọng 54,5% · 67 trận+6,7 điểmSoloQ -1,5
Syndra58,7% · kỳ vọng 51,4% · 46 trận+7,3 điểmSoloQ -1,1
Lissandra60,0% · kỳ vọng 50,0% · 30 trận+10,0 điểmSoloQ +1,8
Twisted Fate54,8% · kỳ vọng 53,4% · 31 trận+1,4 điểmSoloQ +3,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Tristana64,5% · kỳ vọng 50,5% · 31 trận+14,1 điểmSoloQ -4,0
Ezreal55,1% · kỳ vọng 47,3% · 69 trận+7,8 điểmSoloQ +0,9
Caitlyn60,0% · kỳ vọng 53,5% · 75 trận+6,5 điểmSoloQ -3,2
Lucian59,5% · kỳ vọng 51,2% · 42 trận+8,3 điểmSoloQ +4,6
Kai'Sa54,0% · kỳ vọng 52,0% · 87 trận+2,0 điểmSoloQ -0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus57,5% · kỳ vọng 50,0% · 87 trận+7,4 điểmSoloQ +1,2
Thresh59,1% · kỳ vọng 53,3% · 66 trận+5,8 điểmSoloQ +0,8
Milio57,1% · kỳ vọng 50,5% · 35 trận+6,7 điểmSoloQ -0,5
Lulu50,0% · kỳ vọng 49,2% · 90 trận+0,8 điểmSoloQ +2,6
Rakan52,0% · kỳ vọng 50,9% · 50 trận+1,1 điểmSoloQ +1,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • Sion74 trận
    54,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,3% · 235 trận
  • Jax57 trận
    50,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,5% · 527 trận
  • Ambessa53 trận
    64,2%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 51,9% · 403 trận
  • K'Sante46 trận
    71,7%chênh lệch +18,1 điểmSoloQ: 50,1% · 463 trận
  • Ornn45 trận
    48,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,5% · 103 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin89 trận
    59,6%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 51,6% · 1.176 trận
  • Wukong85 trận
    55,3%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 53,1% · 275 trận
  • Vi67 trận
    41,8%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 54,5% · 356 trận
  • Sylas57 trận
    50,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,9% · 519 trận
  • Jarvan IV54 trận
    48,1%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 52,1% · 351 trận
Mid20 tướng
  • Viktor61 trận
    47,5%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 53,1% · 548 trận
  • Syndra59 trận
    54,2%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,0% · 440 trận
  • Sylas58 trận
    55,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 53,6% · 582 trận
  • Ahri50 trận
    48,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,5% · 340 trận
  • Yone35 trận
    37,1%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 50,0% · 454 trận
ADC17 tướng
  • Yunara109 trận
    54,1%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,9% · 937 trận
  • Kai'Sa101 trận
    52,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,7% · 1.304 trận
  • Jhin72 trận
    59,7%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,6% · 1.115 trận
  • Lucian63 trận
    58,7%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 57,0% · 444 trận
  • Ezreal62 trận
    45,2%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 52,5% · 628 trận
Support18 tướng
  • Nautilus107 trận
    56,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,9% · 763 trận
  • Lulu78 trận
    50,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 47,1% · 801 trận
  • Leona65 trận
    50,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 45,9% · 440 trận
  • Braum54 trận
    48,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,0% · 329 trận
  • Thresh53 trận
    45,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 47,4% · 863 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,4%8.750 lượt chọn trên 609.383cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,4%507 lượt chọn trên 21.472cấm 3,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp2,4%52 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

10,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 4,9%G1199 trận trên 4.078
  • 4,3%G2174 trận trên 4.080
  • 4,9%G3+86 trận trên 1.756
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 199 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.