Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
9,4%Hạng 87 trên 173 tướng
Chọn
5,9%được chọn trong 1.060 trên 18.053 trận
Cấm
3,5%600 lượt cấm trên 17.107 trận, so với 0,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle60,7% từ 53,2% đến 67,6% trên 122 trậnSoloQ 51,2%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,7 phútsoloQ 26,3 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    60,7%
    SoloQ
    51,2%
    Tỉ lệ thắng 60,7% ở nghiệp dư trên 122 trận, so với 51,2% ở soloQ trên 853 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,4%
    SoloQ
    0,1%
    0,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,7%
    SoloQ
    0,4%
    Tỉ lệ cấm 3,7% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 0,4% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,7 phút
    SoloQ
    26,3 phút
    Trung vị 28,7 phút ở nghiệp dư, so với 26,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Trinity Force, Stridebreaker và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục95% · 810
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt98% · 837
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 37 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)22% · 70
22%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Stridebreaker
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 84% tướng đi rừng.

  1. Đánh teamfighttop16%55% · tướng đi rừng: 52%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Poke

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Ít solo

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 40 ở lane, 58 ở mid game và 84 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

371-12 so với 383
818+22 so với 796
1.173+117 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Zaahentướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 64% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,2lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng371 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng818 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng1.173 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng+75 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng+215 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng4,2 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng1.126 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 59 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
  • Invade · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top8 tướng
  • Gnar8 trận
    —SoloQ: — · 26 trận
  • Jax8 trận
    —SoloQ: 58,0% · 50 trận
  • K'Sante7 trận
    —SoloQ: 50,0% · 30 trận
  • Aatrox6 trận
    —SoloQ: 62,9% · 35 trận
  • Malphite6 trận
    —SoloQ: — · 20 trận
Jungle9 tướng
  • Vi14 trận
    —SoloQ: 63,3% · 30 trận
  • Wukong10 trận
    —SoloQ: — · 28 trận
  • Sejuani10 trận
    —SoloQ: — · 5 trận
  • Jarvan IV8 trận
    —SoloQ: 42,4% · 33 trận
  • Lee Sin8 trận
    —SoloQ: 47,8% · 134 trận
Mid7 tướng
  • Locke8 trận
    —SoloQ: — · 20 trận
  • Orianna8 trận
    —SoloQ: — · 21 trận
  • Sylas8 trận
    —SoloQ: 57,5% · 40 trận
  • Lissandra7 trận
    —SoloQ: — · 20 trận
  • Vex7 trận
    —SoloQ: — · 15 trận
ADC11 tướng
  • Jinx14 trận
    —SoloQ: 67,4% · 43 trận
  • Kai'Sa13 trận
    —SoloQ: 48,9% · 94 trận
  • Yunara11 trận
    —SoloQ: 44,9% · 69 trận
  • Caitlyn10 trận
    —SoloQ: 47,8% · 46 trận
  • Ezreal9 trận
    —SoloQ: 57,1% · 56 trận
Support10 tướng
  • Lulu15 trận
    —SoloQ: 43,1% · 72 trận
  • Nautilus12 trận
    —SoloQ: 50,0% · 54 trận
  • Alistar11 trận
    —SoloQ: 51,1% · 45 trận
  • Bard9 trận
    —SoloQ: 55,6% · 36 trận
  • Blitzcrank9 trận
    —SoloQ: 61,7% · 47 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,1%726 lượt chọn trên 609.386cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,4%89 lượt chọn trên 21.472cấm 3,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,7%15 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

10,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 0,5%G120 trận trên 4.078
  • 0,6%G226 trận trên 4.080
  • 0,9%G3+16 trận trên 1.756
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.