Zaahen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 7,1%được chọn trong 459 trên 6.489 trận
- Cấm
- 5,5%178 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 1,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiChinh Phục, rồi Trinity Force, Stridebreaker và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 82% tướng đường trên.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,6%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,5%
- SoloQ
- 1,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 65%
- SoloQ
- 61%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Trinity Force, Stridebreaker và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Stridebreaker
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 82% tướng đường trên.
- Đánh teamfighttop18%56% · tướng đường trên: 53%
- Damage của độitop19%24% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 50 ở lane, 73 ở mid game và 76 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 66% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên599 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên929 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên1.160 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường trên+97 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên+245 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên1.214 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên56% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 54 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn36 trận52,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,2% · 413 trận
- Ambessa32 trận46,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,3% · 388 trận
- Sion25 trận—SoloQ: 54,0% · 265 trận
- Jax20 trận—SoloQ: 44,7% · 477 trận
- K'Sante18 trận—SoloQ: 56,6% · 258 trận
- Malphite13 trận—SoloQ: 47,9% · 280 trận
- Olaf13 trận—SoloQ: 51,3% · 228 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 48,4% · 417 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 51,2% · 297 trận
- Renekton12 trận—SoloQ: 55,1% · 412 trận
- Shen11 trận—SoloQ: 49,8% · 307 trận
- Mordekaiser10 trận—SoloQ: 47,2% · 199 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 50,3% · 449 trận
- Dr. Mundo8 trận—SoloQ: 49,5% · 182 trận
- Gragas8 trận—SoloQ: 45,6% · 215 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 51,6% · 548 trận
- Jarvan IV49 trận46,9%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 51,0% · 518 trận
- Wukong49 trận55,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,5% · 534 trận
- Vi21 trận—SoloQ: 58,3% · 247 trận
- Xin Zhao19 trận—SoloQ: 53,9% · 167 trận
- Nocturne18 trận—SoloQ: 48,5% · 196 trận
- Skarner14 trận—SoloQ: 52,1% · 140 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 47,9% · 459 trận
- Sejuani10 trận—SoloQ: 50,7% · 146 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 46,5% · 43 trận
- Lee Sin8 trận—SoloQ: 49,3% · 687 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 48,5% · 649 trận
- Shyvana7 trận—SoloQ: 53,7% · 313 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 50,9% · 369 trận
- Trundle6 trận—SoloQ: 56,0% · 50 trận
- Viego5 trận—SoloQ: 53,8% · 546 trận
- Viktor40 trận62,5%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 47,6% · 542 trận
- Ahri31 trận41,9%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 48,4% · 725 trận
- Syndra26 trận—SoloQ: 48,5% · 654 trận
- Orianna23 trận—SoloQ: 52,9% · 238 trận
- Hwei15 trận—SoloQ: 48,1% · 293 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 53,2% · 436 trận
- Locke13 trận—SoloQ: 52,1% · 668 trận
- Aurora12 trận—SoloQ: 56,4% · 250 trận
- Xerath11 trận—SoloQ: 53,7% · 214 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 48,2% · 305 trận
- Ryze10 trận—SoloQ: 48,9% · 186 trận
- Taliyah10 trận—SoloQ: 51,0% · 145 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 51,2% · 549 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 53,4% · 367 trận
- Anivia9 trận—SoloQ: 45,7% · 173 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 48,2% · 305 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 51,6% · 533 trận
- Yunara39 trận56,4%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,2% · 996 trận
- Jinx24 trận—SoloQ: 50,7% · 797 trận
- Tristana24 trận—SoloQ: 50,6% · 789 trận
- Ashe23 trận—SoloQ: 50,2% · 299 trận
- Caitlyn22 trận—SoloQ: 51,3% · 673 trận
- Jhin18 trận—SoloQ: 47,3% · 1.072 trận
- Xayah18 trận—SoloQ: 49,2% · 382 trận
- Sivir17 trận—SoloQ: 49,7% · 288 trận
- Lucian15 trận—SoloQ: 52,7% · 442 trận
- Kai'Sa13 trận—SoloQ: 50,3% · 1.054 trận
- Ezreal11 trận—SoloQ: 53,6% · 617 trận
- Zeri11 trận—SoloQ: 48,3% · 416 trận
- Miss Fortune8 trận—SoloQ: 52,5% · 244 trận
- Corki7 trận—SoloQ: 47,0% · 134 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 49,2% · 437 trận
- Aphelios6 trận—SoloQ: 42,3% · 444 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 49,9% · 365 trận
- Lulu40 trận55,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,8% · 901 trận
- Nautilus31 trận54,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 51,3% · 846 trận
- Braum29 trận—SoloQ: 51,4% · 508 trận
- Rell24 trận—SoloQ: 50,1% · 465 trận
- Seraphine24 trận—SoloQ: 53,4% · 305 trận
- Milio20 trận—SoloQ: 52,9% · 412 trận
- Rakan20 trận—SoloQ: 49,9% · 391 trận
- Thresh18 trận—SoloQ: 50,4% · 939 trận
- Leona17 trận—SoloQ: 48,1% · 603 trận
- Karma16 trận—SoloQ: 51,5% · 503 trận
- Alistar14 trận—SoloQ: 48,8% · 484 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 49,3% · 753 trận
- Bard6 trận—SoloQ: 52,2% · 402 trận
- Renata Glasc6 trận—SoloQ: 45,5% · 191 trận
- Blitzcrank5 trận—SoloQ: 44,5% · 483 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 51,5% · 666 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%11.470 lượt chọn trên 672.391cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,6%244 lượt chọn trên 9.366cấm 5,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,4%52 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

