Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
12,6%Hạng 60 trên 173 tướng
Chọn
7,1%được chọn trong 459 trên 6.489 trận
Cấm
5,5%178 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 1,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top52,9% từ 48,4% đến 57,4% trên 329 trậnSoloQ 50,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,6%
    SoloQ
    1,7%
    2,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,5%
    SoloQ
    1,0%
    Tỉ lệ cấm 5,5% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 1,0% ở soloQ trên 129.307 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    65%
    SoloQ
    61%
    Được dùng trong 65% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (61%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Trinity Force, Stridebreaker và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục46% · 6.152
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt61% · 8.088
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 65% · 337 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 43 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)31% · 1.265
31%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Stridebreaker
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 82% tướng đường trên.

  1. Đánh teamfighttop18%56% · tướng đường trên: 53%
  2. Damage của độitop19%24% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 50 ở lane, 73 ở mid game và 76 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

5990 so với 599
929+61 so với 868
1.160+80 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Zaahentướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 66% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên599 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên929 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên1.160 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường trên+97 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên+245 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên1.214 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên56% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 54 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên1 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong55,1% · kỳ vọng 53,0% · 49 trận+2,1 điểmSoloQ +2,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor62,5% · kỳ vọng 52,3% · 40 trận+10,2 điểmSoloQ -3,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara56,4% · kỳ vọng 50,7% · 39 trận+5,7 điểmSoloQ +0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus54,8% · kỳ vọng 49,2% · 31 trận+5,6 điểmSoloQ +0,1

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong53,5% · kỳ vọng 52,7% · 43 trận+0,7 điểmSoloQ +2,7
Jarvan IV52,9% · kỳ vọng 52,1% · 34 trận+0,9 điểmSoloQ +3,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri56,7% · kỳ vọng 52,3% · 30 trận+4,4 điểmSoloQ -0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top16 tướng
  • Ornn36 trận
    52,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,2% · 413 trận
  • Ambessa32 trận
    46,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,3% · 388 trận
  • Sion25 trận
    —SoloQ: 54,0% · 265 trận
  • Jax20 trận
    —SoloQ: 44,7% · 477 trận
  • K'Sante18 trận
    —SoloQ: 56,6% · 258 trận
Jungle15 tướng
  • Jarvan IV49 trận
    46,9%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 51,0% · 518 trận
  • Wukong49 trận
    55,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,5% · 534 trận
  • Vi21 trận
    —SoloQ: 58,3% · 247 trận
  • Xin Zhao19 trận
    —SoloQ: 53,9% · 167 trận
  • Nocturne18 trận
    —SoloQ: 48,5% · 196 trận
Mid17 tướng
  • Viktor40 trận
    62,5%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 47,6% · 542 trận
  • Ahri31 trận
    41,9%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 48,4% · 725 trận
  • Syndra26 trận
    —SoloQ: 48,5% · 654 trận
  • Orianna23 trận
    —SoloQ: 52,9% · 238 trận
  • Hwei15 trận
    —SoloQ: 48,1% · 293 trận
ADC17 tướng
  • Yunara39 trận
    56,4%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,2% · 996 trận
  • Jinx24 trận
    —SoloQ: 50,7% · 797 trận
  • Tristana24 trận
    —SoloQ: 50,6% · 789 trận
  • Ashe23 trận
    —SoloQ: 50,2% · 299 trận
  • Caitlyn22 trận
    —SoloQ: 51,3% · 673 trận
Support16 tướng
  • Lulu40 trận
    55,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,8% · 901 trận
  • Nautilus31 trận
    54,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 51,3% · 846 trận
  • Braum29 trận
    —SoloQ: 51,4% · 508 trận
  • Rell24 trận
    —SoloQ: 50,1% · 465 trận
  • Seraphine24 trận
    —SoloQ: 53,4% · 305 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,7%11.470 lượt chọn trên 672.391cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,6%244 lượt chọn trên 9.366cấm 5,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp2,4%52 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

10,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 4,7%G191 trận trên 1.918
  • 5,7%G2109 trận trên 1.918
  • 5,9%G3+37 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 91 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.