Hồ sơ tướng · Top

Volibear

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW

Cấm, độ hiện diện và fearless: Volibear với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
5,6%Hạng 111 trên 173 tướng
Chọn
2,9%được chọn trong 186 trên 6.487 trận
Cấm
2,7%89 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 0,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top43,7% từ 36,6% đến 51,0% trên 126 trậnSoloQ 47,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị27,2 phútsoloQ 27,5 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,1%
    SoloQ
    1,3%
    1,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,4%
    SoloQ
    0,8%
    Tỉ lệ cấm 2,4% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 0,8% ở soloQ trên 129.307 trận.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Dusk and Dawn, Navori Flickerblade và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người48% · 4.489
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt63% · 5.894
Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển (46%), khác biệt chưa rõ
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 91% · 32 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)13% · 565
13%số trận ở soloQ
  1. Dusk and Dawn
  2. Navori Flickerblade
  3. Spirit Visage
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 97% tướng đường trên.

  1. Hạ gục trong solotop3%38% · tướng đường trên: 28%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 38 ở lane, 25 ở mid game và 43 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

588-11 so với 599
820-48 so với 868
1.057-22 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Volibeartướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 68% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên588 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên820 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên1.057 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên+274 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên+281 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên1.150 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên46% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên38% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 57 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top3 tướng
  • Ornn8 trận
    —SoloQ: 49,2% · 305 trận
  • Ambessa7 trận
    —SoloQ: 48,6% · 251 trận
  • Renekton6 trận
    —SoloQ: 54,9% · 304 trận
Jungle5 tướng
  • Jarvan IV12 trận
    —SoloQ: 46,9% · 356 trận
  • Wukong9 trận
    —SoloQ: 45,9% · 379 trận
  • Xin Zhao7 trận
    —SoloQ: 45,0% · 100 trận
  • Nocturne5 trận
    —SoloQ: 54,4% · 114 trận
  • Shyvana5 trận
    —SoloQ: 49,8% · 209 trận
Mid4 tướng
  • Syndra11 trận
    —SoloQ: 46,9% · 475 trận
  • Ahri8 trận
    —SoloQ: 43,5% · 494 trận
  • Viktor8 trận
    —SoloQ: 46,9% · 429 trận
  • Hwei7 trận
    —SoloQ: 45,3% · 179 trận
ADC6 tướng
  • Yunara11 trận
    —SoloQ: 46,3% · 715 trận
  • Ezreal7 trận
    —SoloQ: 49,6% · 421 trận
  • Jhin7 trận
    —SoloQ: 50,5% · 734 trận
  • Jinx7 trận
    —SoloQ: 50,1% · 609 trận
  • Caitlyn6 trận
    —SoloQ: 48,2% · 570 trận
Support6 tướng
  • Lulu13 trận
    —SoloQ: 47,5% · 648 trận
  • Karma11 trận
    —SoloQ: 52,3% · 352 trận
  • Milio8 trận
    —SoloQ: 46,2% · 301 trận
  • Braum5 trận
    —SoloQ: 40,8% · 341 trận
  • Leona5 trận
    —SoloQ: 46,4% · 416 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,3%8.577 lượt chọn trên 672.391cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,1%99 lượt chọn trên 9.366cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,5%10 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

4,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 1,6%G130 trận trên 1.918
  • 1,9%G237 trận trên 1.918
  • 3,2%G3+20 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 30 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.