Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
5,8%Hạng 112 trên 173 tướng
Chọn
2,2%được chọn trong 406 trên 18.058 trận
Cấm
3,6%622 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 0,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top44,9% từ 38,1% đến 51,9% trên 138 trậnSoloQ 48,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,9 phútsoloQ 26,4 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,4%
    SoloQ
    0,7%
    0,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,0%
    SoloQ
    0,7%
    Tỉ lệ cấm 3,0% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 0,7% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,9 phút
    SoloQ
    26,4 phút
    Trung vị 29,9 phút ở nghiệp dư, so với 26,4 phút ở soloQ.
  • BuildHextech Rocketbelt, Riftmaker, Rabadon's Deathcap thay cho Cosmic Drive, Rabadon's Deathcap, Void Staff
    Nghiệp dư
    9%
    SoloQ
    9%
    Được dùng trong 9% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Cosmic Drive, Rabadon's Deathcap, Void Staff (9%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Cosmic Drive, Rabadon's Deathcap và Void Staff: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần47% · 2.404
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt62% · 3.176
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 59 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)9% · 131
9%số trận ở soloQ
  1. Cosmic Drive
  2. Rabadon's Deathcap
  3. Void Staff
≠ Nghiệp dư: Hextech Rocketbelt, Riftmaker, Rabadon's Deathcap thay cho Cosmic Drive, Rabadon's Deathcap, Void Staff. 9% · 86 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 84% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop16%24% · tướng đường trên: 20%
  2. Đánh teamfighttop22%56% · tướng đường trên: 53%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở mid game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 80 ở lane, 72 ở mid game và 88 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

663+64 so với 599
925+58 so với 868
1.241+161 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Vladimirtướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 63% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên663 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên925 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên1.241 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên+213 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên+226 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên563 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên56% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 46 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên0,2 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top9 tướng
  • Nasus11 trận
    —SoloQ: 38,7% · 150 trận
  • Malphite9 trận
    —SoloQ: 46,8% · 124 trận
  • Gnar8 trận
    —SoloQ: 49,5% · 109 trận
  • Jax8 trận
    —SoloQ: 54,4% · 377 trận
  • Irelia7 trận
    —SoloQ: 38,7% · 173 trận
Jungle9 tướng
  • Lee Sin17 trận
    —SoloQ: 49,4% · 632 trận
  • Wukong11 trận
    —SoloQ: 52,7% · 112 trận
  • Jarvan IV10 trận
    —SoloQ: 49,4% · 158 trận
  • Sylas8 trận
    —SoloQ: 47,2% · 252 trận
  • Vi8 trận
    —SoloQ: 51,4% · 175 trận
Mid8 tướng
  • Viktor18 trận
    —SoloQ: 49,0% · 308 trận
  • Ahri9 trận
    —SoloQ: 45,8% · 155 trận
  • Anivia7 trận
    —SoloQ: 44,4% · 81 trận
  • Yone7 trận
    —SoloQ: 51,2% · 215 trận
  • Lissandra6 trận
    —SoloQ: 44,2% · 163 trận
ADC12 tướng
  • Ezreal16 trận
    —SoloQ: 55,8% · 328 trận
  • Kai'Sa12 trận
    —SoloQ: 48,5% · 615 trận
  • Yunara12 trận
    —SoloQ: 48,8% · 451 trận
  • Jhin11 trận
    —SoloQ: 48,1% · 628 trận
  • Lucian11 trận
    —SoloQ: 50,7% · 229 trận
Support11 tướng
  • Nautilus12 trận
    —SoloQ: 50,8% · 358 trận
  • Leona11 trận
    —SoloQ: 52,1% · 242 trận
  • Lulu10 trận
    —SoloQ: 50,1% · 451 trận
  • Seraphine9 trận
    —SoloQ: 52,6% · 114 trận
  • Bard8 trận
    —SoloQ: 46,9% · 211 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,7%4.456 lượt chọn trên 609.383cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,4%76 lượt chọn trên 21.472cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

4,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 0,8%G132 trận trên 4.080
  • 0,7%G227 trận trên 4.082
  • 1,1%G3+20 trận trên 1.756
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 32 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.