Hồ sơ tướng · Mid

Vladimir

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
8,2%Hạng 87 trên 173 tướng
Chọn
2,0%được chọn trong 127 trên 6.487 trận
Cấm
6,2%202 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 6,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid39,8% từ 31,6% đến 48,5% trên 88 trậnSoloQ 49,7%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,4 phútsoloQ 27,4 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    39,8%
    SoloQ
    49,7%
    Tỉ lệ thắng 39,8% ở nghiệp dư trên 88 trận, so với 49,7% ở soloQ trên 15.855 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,7%
    SoloQ
    2,0%
    0,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,1%
    SoloQ
    6,7%
    Tỉ lệ cấm 5,1% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 6,7% ở soloQ trên 129.307 trận.
  • BuildStormsurge, Rabadon's Deathcap, Void Staff thay cho Stormsurge, Liandry's Torment, Void Staff
    Nghiệp dư
    15%
    SoloQ
    14%
    Được dùng trong 15% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Stormsurge, Liandry's Torment, Void Staff (14%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Xung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Liandry's Torment và Void Staff: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcXung Kích Bão Tố78% · 12.436
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành82% · 12.982
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 97% · 34 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)14% · 819
14%số trận ở soloQ
  1. Stormsurge
  2. Liandry's Torment
  3. Void Staff
≠ Nghiệp dư: Stormsurge, Rabadon's Deathcap, Void Staff thay cho Stormsurge, Liandry's Torment, Void Staff. 15% · 41 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 94% tướng đường giữa.

  1. Damage của độitop6%25% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 49 ở lane, 96 ở mid game và 92 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

5270 so với 528
1.062+162 so với 899
1.462+283 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Vladimirtướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 57% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường giữa527 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa1.062 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường giữa1.462 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữa-1 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa+164 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa3 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa573 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường giữa57% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 63 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường giữa0,2 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top4 tướng
  • Sion10 trận
    —SoloQ: 48,0% · 269 trận
  • Ornn8 trận
    —SoloQ: 45,0% · 440 trận
  • Shen8 trận
    —SoloQ: 48,4% · 337 trận
  • Ambessa5 trận
    —SoloQ: 50,5% · 388 trận
Jungle3 tướng
  • Wukong16 trận
    —SoloQ: 51,6% · 593 trận
  • Jarvan IV10 trận
    —SoloQ: 45,9% · 556 trận
  • Vi9 trận
    —SoloQ: 47,1% · 274 trận
Mid3 tướng
  • Syndra13 trận
    —SoloQ: 48,6% · 580 trận
  • Ahri10 trận
    —SoloQ: 49,7% · 839 trận
  • Viktor9 trận
    —SoloQ: 50,8% · 651 trận
ADC7 tướng
  • Yunara12 trận
    —SoloQ: 50,2% · 1.344 trận
  • Kai'Sa8 trận
    —SoloQ: 52,9% · 1.216 trận
  • Lucian7 trận
    —SoloQ: 50,5% · 509 trận
  • Jinx6 trận
    —SoloQ: 46,0% · 1.023 trận
  • Tristana6 trận
    —SoloQ: 47,9% · 1.012 trận
Support8 tướng
  • Nautilus8 trận
    —SoloQ: 49,6% · 863 trận
  • Braum7 trận
    —SoloQ: 46,6% · 595 trận
  • Rell7 trận
    —SoloQ: 51,8% · 546 trận
  • Milio6 trận
    —SoloQ: 49,0% · 473 trận
  • Bard5 trận
    —SoloQ: 55,0% · 522 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,0%13.671 lượt chọn trên 672.394cấm 6,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,7%63 lượt chọn trên 9.366cấm 5,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

4,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 1,4%G126 trận trên 1.918
  • 1,6%G231 trận trên 1.918
  • 1,3%G3+8 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.