Varus
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KRCấm, độ hiện diện và fearless: Varus với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 6,9%được chọn trong 1.254 trên 18.063 trận
- Cấm
- 3,7%640 lượt cấm trên 17.116 trận, so với 1,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 78% xạ thủ.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Alistar ở nghiệp dư: +19,6 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,6 điểm34 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,0%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 1,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 26,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Statikk Shiv
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 78% xạ thủ.
- Khống chế (CC)top22%0,9 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 49 ở mid game và 41 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 74% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ540 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ914 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 41 trên 100 trong số xạ thủ1.347 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ+127 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 74 trên 100 trong số xạ thủ+180 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ401 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 23 trên 100 trong số xạ thủhạng 23 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ0,9 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 73 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Alistar ở nghiệp dư: +19,6 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante52 trận51,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,3% · 415 trận
- Ambessa45 trận31,1%chênh lệch -18,9 điểmSoloQ: 50,2% · 253 trận
- Sion43 trận65,1%chênh lệch +15,4 điểmSoloQ: 50,3% · 161 trận
- Olaf42 trận40,5%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 50,0% · 288 trận
- Renekton38 trận52,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,2% · 221 trận
- Ornn36 trận44,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,0% · 76 trận
- Nasus34 trận50,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 46,5% · 170 trận
- Gnar29 trận—SoloQ: 46,1% · 178 trận
- Mordekaiser27 trận—SoloQ: 47,0% · 115 trận
- Malphite26 trận—SoloQ: 52,5% · 295 trận
- Camille25 trận—SoloQ: 47,0% · 215 trận
- Shen25 trận—SoloQ: 50,4% · 117 trận
- Jax24 trận—SoloQ: 46,2% · 403 trận
- Yorick24 trận—SoloQ: 51,8% · 137 trận
- Dr. Mundo23 trận—SoloQ: 59,8% · 132 trận
- Aatrox22 trận—SoloQ: 48,0% · 279 trận
- Yone22 trận—SoloQ: 45,1% · 386 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 46,6% · 232 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 50,7% · 507 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 42,3% · 272 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 47,1% · 325 trận
- Lee Sin103 trận50,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,4% · 1.074 trận
- Wukong63 trận57,1%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 47,3% · 205 trận
- Jarvan IV56 trận46,4%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,9% · 295 trận
- Sylas54 trận40,7%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 48,6% · 471 trận
- Vi40 trận37,5%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 49,0% · 245 trận
- Lillia39 trận46,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 43,8% · 192 trận
- Xin Zhao37 trận43,2%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 49,5% · 182 trận
- Viego36 trận58,3%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 54,3% · 324 trận
- Qiyana29 trận—SoloQ: 44,5% · 506 trận
- Graves27 trận—SoloQ: 47,8% · 343 trận
- Cho'Gath24 trận—SoloQ: 50,0% · 178 trận
- Nocturne21 trận—SoloQ: 56,0% · 84 trận
- Nidalee20 trận—SoloQ: 44,4% · 432 trận
- Sejuani20 trận—SoloQ: 47,7% · 44 trận
- Naafiri18 trận—SoloQ: 50,0% · 210 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 49,0% · 202 trận
- Elise14 trận—SoloQ: 52,7% · 224 trận
- Hecarim12 trận—SoloQ: 50,8% · 321 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 47,3% · 273 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 53,8% · 331 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 50,0% · 210 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 50,0% · 210 trận
- Viktor52 trận44,2%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 51,3% · 485 trận
- Sylas46 trận45,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 45,6% · 498 trận
- Syndra44 trận54,5%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 47,7% · 398 trận
- Ahri39 trận51,3%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 48,0% · 300 trận
- Hwei35 trận65,7%chênh lệch +18,4 điểmSoloQ: 48,2% · 199 trận
- Lissandra35 trận57,1%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 47,0% · 253 trận
- Yone35 trận48,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,3% · 388 trận
- Aurora34 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 42,2% · 161 trận
- Galio31 trận41,9%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 51,2% · 320 trận
- LeBlanc27 trận—SoloQ: 47,4% · 228 trận
- Vex27 trận—SoloQ: 48,3% · 151 trận
- Orianna26 trận—SoloQ: 47,2% · 214 trận
- Akali25 trận—SoloQ: 54,2% · 312 trận
- Locke25 trận—SoloQ: 47,7% · 371 trận
- Ryze25 trận—SoloQ: 51,0% · 151 trận
- Twisted Fate25 trận—SoloQ: 46,9% · 478 trận
- Zed16 trận—SoloQ: 51,1% · 282 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 51,2% · 320 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 50,2% · 281 trận
- Yunara82 trận51,2%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,1% · 785 trận
- Kai'Sa68 trận60,3%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 49,1% · 958 trận
- Jhin67 trận56,7%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,5% · 1.205 trận
- Ezreal65 trận47,7%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 51,6% · 579 trận
- Lucian62 trận51,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 53,4% · 436 trận
- Sivir57 trận43,9%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 53,3% · 165 trận
- Caitlyn53 trận43,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,3% · 499 trận
- Ashe50 trận42,0%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 57,5% · 181 trận
- Jinx48 trận35,4%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 45,1% · 494 trận
- Xayah48 trận41,7%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,5% · 281 trận
- Tristana44 trận52,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,0% · 523 trận
- Aphelios43 trận55,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 46,6% · 804 trận
- Miss Fortune41 trận48,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 45,5% · 211 trận
- Zeri33 trận57,6%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 42,0% · 319 trận
- Kalista14 trận—SoloQ: 53,0% · 468 trận
- Draven12 trận—SoloQ: 43,5% · 209 trận
- Nautilus79 trận53,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,9% · 663 trận
- Thresh72 trận40,3%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 46,4% · 811 trận
- Leona68 trận54,4%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,7% · 387 trận
- Lulu68 trận44,1%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 48,9% · 709 trận
- Braum67 trận44,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 45,8% · 299 trận
- Milio63 trận44,4%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 53,8% · 234 trận
- Seraphine48 trận37,5%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 44,9% · 176 trận
- Blitzcrank47 trận46,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,3% · 492 trận
- Yuumi39 trận53,8%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 52,6% · 291 trận
- Rell35 trận51,4%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 42,3% · 338 trận
- Alistar34 trận67,6%chênh lệch +19,6 điểmSoloQ: 44,0% · 425 trận
- Karma30 trận53,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,6% · 325 trận
- Rakan29 trận—SoloQ: 46,3% · 259 trận
- Neeko21 trận—SoloQ: 41,3% · 121 trận
- Bard20 trận—SoloQ: 48,4% · 409 trận
- Pyke15 trận—SoloQ: 46,6% · 251 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 46,9% · 196 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%8.118 lượt chọn trên 609.386cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,0%643 lượt chọn trên 21.472cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,2%70 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

