Varus
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KRCấm, độ hiện diện và fearless: Varus với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 7,0%được chọn trong 1.317 trên 18.756 trận
- Cấm
- 3,8%680 lượt cấm trên 17.793 trận, so với 1,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 18761 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 306.669 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% xạ thủ.CC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,1%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 1,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 26,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Statikk Shiv
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% xạ thủ.
- Khống chế (CC)top20%0,9 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 76 ở lane, 41 ở mid game và 33 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 59% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ565 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 41 trên 100 trong số xạ thủ898 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 33 trên 100 trong số xạ thủ1.325 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ+23 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủ-25 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 27 trên 100 trong số xạ thủ273 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủhạng 64 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ0,9 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ23% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante12 trận—SoloQ: 51,2% · 410 trận
- Zaahen10 trận—SoloQ: 51,7% · 118 trận
- Ornn9 trận—SoloQ: 49,3% · 75 trận
- Shen9 trận—SoloQ: 49,6% · 115 trận
- Ambessa7 trận—SoloQ: 50,6% · 247 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 46,6% · 401 trận
- Renekton7 trận—SoloQ: 50,7% · 219 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 45,4% · 381 trận
- Akali6 trận—SoloQ: 47,1% · 102 trận
- Gnar6 trận—SoloQ: 46,6% · 176 trận
- Gragas6 trận—SoloQ: 40,5% · 111 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 50,5% · 497 trận
- Sion6 trận—SoloQ: 49,7% · 157 trận
- Aatrox5 trận—SoloQ: 47,4% · 272 trận
- Sett5 trận—SoloQ: 54,0% · 87 trận
- Jarvan IV18 trận—SoloQ: 51,5% · 293 trận
- Wukong15 trận—SoloQ: 47,3% · 203 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 49,8% · 456 trận
- Lee Sin14 trận—SoloQ: 47,7% · 1.055 trận
- Vi11 trận—SoloQ: 48,9% · 237 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 43,2% · 190 trận
- Viego7 trận—SoloQ: 54,3% · 315 trận
- Qiyana6 trận—SoloQ: 44,8% · 495 trận
- Sejuani6 trận—SoloQ: 47,6% · 42 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 48,7% · 199 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 50,0% · 196 trận
- Nidalee5 trận—SoloQ: 44,8% · 429 trận
- Xin Zhao5 trận—SoloQ: 49,7% · 187 trận
- Syndra16 trận—SoloQ: 47,9% · 388 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 47,1% · 227 trận
- Orianna10 trận—SoloQ: 47,7% · 216 trận
- Ahri8 trận—SoloQ: 47,3% · 294 trận
- Lissandra8 trận—SoloQ: 46,7% · 242 trận
- Viktor7 trận—SoloQ: 51,1% · 466 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 50,0% · 276 trận
- Anivia6 trận—SoloQ: 47,7% · 109 trận
- Aurora6 trận—SoloQ: 42,6% · 162 trận
- Ryze6 trận—SoloQ: 50,7% · 146 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 45,8% · 491 trận
- Akali5 trận—SoloQ: 54,1% · 307 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 51,4% · 313 trận
- Caitlyn27 trận—SoloQ: 50,3% · 489 trận
- Jhin16 trận—SoloQ: 48,9% · 1.179 trận
- Xayah15 trận—SoloQ: 50,9% · 283 trận
- Ezreal14 trận—SoloQ: 51,5% · 569 trận
- Jinx13 trận—SoloQ: 44,6% · 480 trận
- Yunara12 trận—SoloQ: 49,9% · 756 trận
- Kai'Sa9 trận—SoloQ: 49,3% · 944 trận
- Lucian9 trận—SoloQ: 54,0% · 422 trận
- Tristana9 trận—SoloQ: 48,3% · 515 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 46,5% · 798 trận
- Ashe7 trận—SoloQ: 57,1% · 177 trận
- Miss Fortune7 trận—SoloQ: 45,9% · 209 trận
- Zeri7 trận—SoloQ: 41,9% · 310 trận
- Sivir6 trận—SoloQ: 53,7% · 162 trận
- Lulu19 trận—SoloQ: 48,8% · 691 trận
- Leona13 trận—SoloQ: 51,5% · 379 trận
- Nautilus13 trận—SoloQ: 52,8% · 648 trận
- Thresh13 trận—SoloQ: 45,9% · 793 trận
- Braum11 trận—SoloQ: 46,0% · 291 trận
- Alistar10 trận—SoloQ: 44,1% · 424 trận
- Milio10 trận—SoloQ: 54,4% · 226 trận
- Rell10 trận—SoloQ: 42,2% · 329 trận
- Rakan9 trận—SoloQ: 47,3% · 260 trận
- Morgana8 trận—SoloQ: 46,4% · 110 trận
- Seraphine8 trận—SoloQ: 46,3% · 177 trận
- Karma7 trận—SoloQ: 52,5% · 322 trận
- Bard6 trận—SoloQ: 49,4% · 413 trận
- Lux6 trận—SoloQ: 43,3% · 134 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 46,1% · 245 trận
- Yuumi5 trận—SoloQ: 53,1% · 288 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%8.204 lượt chọn trên 613.338cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,1%727 lượt chọn trên 23.550cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,2%70 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

