Varus
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KRCấm, độ hiện diện và fearless: Varus với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 7,0%được chọn trong 1.317 trên 18.756 trận
- Cấm
- 3,8%680 lượt cấm trên 17.793 trận, so với 1,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 18761 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 306.669 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 78% xạ thủ.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Alistar ở nghiệp dư: +19,0 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,0 điểm34 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,1%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 1,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 26,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Statikk Shiv
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 78% xạ thủ.
- Khống chế (CC)top22%0,9 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 49 ở mid game và 41 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 74% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ540 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ914 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 41 trên 100 trong số xạ thủ1.347 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ+127 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 74 trên 100 trong số xạ thủ+180 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ401 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 23 trên 100 trong số xạ thủhạng 23 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ0,9 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 73 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Alistar ở nghiệp dư: +19,0 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante52 trận50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,2% · 410 trận
- Ambessa48 trận33,3%chênh lệch -16,9 điểmSoloQ: 50,6% · 247 trận
- Sion44 trận63,6%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 49,7% · 157 trận
- Olaf42 trận42,9%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,7% · 280 trận
- Renekton40 trận50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,7% · 219 trận
- Nasus36 trận55,6%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 45,7% · 164 trận
- Ornn35 trận45,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,3% · 75 trận
- Camille28 trận—SoloQ: 45,8% · 212 trận
- Gnar28 trận—SoloQ: 46,6% · 176 trận
- Mordekaiser28 trận—SoloQ: 48,2% · 110 trận
- Malphite26 trận—SoloQ: 51,9% · 287 trận
- Jax25 trận—SoloQ: 46,6% · 401 trận
- Dr. Mundo24 trận—SoloQ: 60,5% · 129 trận
- Shen24 trận—SoloQ: 49,6% · 115 trận
- Yorick24 trận—SoloQ: 51,9% · 135 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 45,4% · 381 trận
- Aatrox22 trận—SoloQ: 47,4% · 272 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 47,0% · 232 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 50,5% · 497 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 42,4% · 264 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 46,9% · 322 trận
- Lee Sin98 trận53,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,7% · 1.055 trận
- Wukong62 trận58,1%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 47,3% · 203 trận
- Jarvan IV56 trận50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,5% · 293 trận
- Sylas56 trận41,1%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 49,8% · 456 trận
- Lillia40 trận45,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 43,2% · 190 trận
- Vi40 trận32,5%chênh lệch -17,0 điểmSoloQ: 48,9% · 237 trận
- Xin Zhao38 trận44,7%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,7% · 187 trận
- Viego37 trận59,5%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 54,3% · 315 trận
- Qiyana31 trận54,8%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 44,8% · 495 trận
- Graves27 trận—SoloQ: 48,2% · 334 trận
- Cho'Gath26 trận—SoloQ: 51,2% · 168 trận
- Sejuani22 trận—SoloQ: 47,6% · 42 trận
- Nocturne21 trận—SoloQ: 55,6% · 81 trận
- Nidalee19 trận—SoloQ: 44,8% · 429 trận
- Naafiri18 trận—SoloQ: 50,0% · 196 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 48,7% · 199 trận
- Elise15 trận—SoloQ: 52,3% · 222 trận
- Hecarim12 trận—SoloQ: 51,6% · 310 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 47,3% · 264 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 54,2% · 325 trận
- Viktor54 trận42,6%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 51,1% · 466 trận
- Sylas44 trận47,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 45,8% · 491 trận
- Syndra44 trận52,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 47,9% · 388 trận
- Ahri39 trận51,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 47,3% · 294 trận
- Hwei38 trận63,2%chênh lệch +14,9 điểmSoloQ: 48,4% · 192 trận
- Lissandra37 trận56,8%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 46,7% · 242 trận
- Yone37 trận45,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,1% · 377 trận
- Galio36 trận44,4%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 51,4% · 313 trận
- Aurora34 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 42,6% · 162 trận
- LeBlanc28 trận—SoloQ: 47,1% · 227 trận
- Vex28 trận—SoloQ: 47,3% · 148 trận
- Akali27 trận—SoloQ: 54,1% · 307 trận
- Orianna27 trận—SoloQ: 47,7% · 216 trận
- Locke24 trận—SoloQ: 47,7% · 369 trận
- Mel24 trận—SoloQ: 57,1% · 49 trận
- Twisted Fate24 trận—SoloQ: 47,2% · 470 trận
- Zed18 trận—SoloQ: 50,0% · 276 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 51,4% · 313 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 49,4% · 267 trận
- Yunara81 trận51,9%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,9% · 756 trận
- Kai'Sa73 trận60,3%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 49,3% · 944 trận
- Ezreal66 trận43,9%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 51,5% · 569 trận
- Jhin66 trận59,1%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 48,9% · 1.179 trận
- Lucian66 trận53,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 54,0% · 422 trận
- Sivir55 trận40,0%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 53,7% · 162 trận
- Caitlyn54 trận42,6%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,3% · 489 trận
- Ashe51 trận45,1%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 57,1% · 177 trận
- Jinx51 trận37,3%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 44,6% · 480 trận
- Xayah50 trận40,0%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 50,9% · 283 trận
- Aphelios45 trận55,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 46,5% · 798 trận
- Tristana45 trận53,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,3% · 515 trận
- Miss Fortune39 trận51,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 45,9% · 209 trận
- Zeri32 trận59,4%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 41,9% · 310 trận
- Kalista16 trận—SoloQ: 52,3% · 459 trận
- Draven12 trận—SoloQ: 43,6% · 204 trận
- Nautilus82 trận54,9%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 52,8% · 648 trận
- Thresh74 trận43,2%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 45,9% · 793 trận
- Lulu70 trận41,4%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 48,8% · 691 trận
- Braum69 trận46,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 46,0% · 291 trận
- Leona69 trận53,6%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 51,5% · 379 trận
- Milio62 trận43,5%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 54,4% · 226 trận
- Blitzcrank48 trận45,8%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 46,8% · 477 trận
- Seraphine47 trận42,6%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 46,3% · 177 trận
- Yuumi39 trận53,8%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 53,1% · 288 trận
- Alistar34 trận67,6%chênh lệch +19,0 điểmSoloQ: 44,1% · 424 trận
- Rell34 trận50,0%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 42,2% · 329 trận
- Karma32 trận53,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,5% · 322 trận
- Rakan32 trận59,4%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 47,3% · 260 trận
- Bard20 trận—SoloQ: 49,4% · 413 trận
- Neeko20 trận—SoloQ: 41,8% · 122 trận
- Pyke16 trận—SoloQ: 46,1% · 245 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 47,9% · 192 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%8.204 lượt chọn trên 613.338cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,1%727 lượt chọn trên 23.550cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,2%70 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

