Hồ sơ tướng · ADC

Varus

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR

Cấm, độ hiện diện và fearless: Varus với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
10,8%Hạng 77 trên 173 tướng
Chọn
7,0%được chọn trong 1.317 trên 18.756 trận
Cấm
3,8%680 lượt cấm trên 17.793 trận, so với 1,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC49,1% từ 46,6% đến 51,6% trên 1.090 trậnSoloQ 48,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,8 phútsoloQ 26,3 phút

Nghiệp dư: 18761 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 306.669 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,1%
    SoloQ
    1,3%
    3,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,2%
    SoloQ
    1,3%
    Tỉ lệ cấm 4,2% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 1,3% ở soloQ trên 114.297 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,8 phút
    SoloQ
    26,3 phút
    Trung vị 29,8 phút ở nghiệp dư, so với 26,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người70% · 6.348
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn40% · 3.594
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 80% · 97 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)51% · 2.463
51%số trận ở soloQ
  1. Statikk Shiv
  2. Guinsoo's Rageblade
  3. Terminus
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 78% xạ thủ.

  1. Khống chế (CC)top22%0,9 · xạ thủ: 0,6

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • CC

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 66 ở lane, 49 ở mid game và 41 ở late game, trên 100 xạ thủ.

540+15 so với 525
914-1 so với 915
1.347-19 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Varusxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 74% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ540 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ914 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 41 trên 100 trong số xạ thủ1.347 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ+127 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 74 trên 100 trong số xạ thủ+180 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ401 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 23 trên 100 trong số xạ thủhạng 23 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ0,9 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 73 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Alistar ở nghiệp dư: +19,0 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion63,6% · kỳ vọng 50,2% · 44 trận+13,4 điểmSoloQ +0,9
Nasus55,6% · kỳ vọng 47,9% · 36 trận+7,7 điểmSoloQ -3,4
Renekton50,0% · kỳ vọng 49,5% · 40 trận+0,5 điểmSoloQ +0,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong58,1% · kỳ vọng 45,5% · 62 trận+12,6 điểmSoloQ -1,5
Viego59,5% · kỳ vọng 50,0% · 37 trận+9,5 điểmSoloQ +3,4
Lee Sin53,1% · kỳ vọng 51,0% · 98 trận+2,0 điểmSoloQ -0,8
Qiyana54,8% · kỳ vọng 51,0% · 31 trận+3,8 điểmSoloQ -2,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Hwei63,2% · kỳ vọng 48,3% · 38 trận+14,9 điểmSoloQ +0,3
Lissandra56,8% · kỳ vọng 51,4% · 37 trận+5,3 điểmSoloQ -0,5
Ahri51,3% · kỳ vọng 47,1% · 39 trận+4,2 điểmSoloQ -1,0
Syndra52,3% · kỳ vọng 49,4% · 44 trận+2,9 điểmSoloQ -0,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa60,3% · kỳ vọng 49,3% · 73 trận+11,0 điểmSoloQ +0,4
Zeri59,4% · kỳ vọng 46,2% · 32 trận+13,2 điểmSoloQ -5,2
Yunara51,9% · kỳ vọng 47,3% · 81 trận+4,6 điểmSoloQ +1,5
Jhin59,1% · kỳ vọng 53,8% · 66 trận+5,3 điểmSoloQ -0,5
Lucian53,0% · kỳ vọng 50,3% · 66 trận+2,7 điểmSoloQ +3,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Alistar67,6% · kỳ vọng 48,7% · 34 trận+19,0 điểmSoloQ -1,8
Nautilus54,9% · kỳ vọng 50,9% · 82 trận+4,0 điểmSoloQ +3,3
Rakan59,4% · kỳ vọng 50,2% · 32 trận+9,2 điểmSoloQ +0,5
Leona53,6% · kỳ vọng 49,0% · 69 trận+4,6 điểmSoloQ +4,4
Yuumi53,8% · kỳ vọng 48,3% · 39 trận+5,5 điểmSoloQ -0,8

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante61,1% · kỳ vọng 47,7% · 54 trận+13,4 điểmSoloQ +2,7
Ornn58,3% · kỳ vọng 51,6% · 36 trận+6,7 điểmSoloQ -8,9
Dr. Mundo51,2% · kỳ vọng 48,2% · 41 trận+3,0 điểmSoloQ +6,2
Ambessa51,4% · kỳ vọng 49,3% · 37 trận+2,1 điểmSoloQ -0,1
Jax51,4% · kỳ vọng 50,7% · 37 trận+0,6 điểmSoloQ -1,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV55,3% · kỳ vọng 47,9% · 47 trận+7,4 điểmSoloQ -2,4
Xin Zhao54,1% · kỳ vọng 49,7% · 37 trận+4,4 điểmSoloQ -0,5
Sylas51,7% · kỳ vọng 50,5% · 60 trận+1,1 điểmSoloQ +1,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri75,9% · kỳ vọng 52,4% · 54 trận+23,6 điểmSoloQ +0,5
Aurora51,4% · kỳ vọng 48,8% · 37 trận+2,5 điểmSoloQ 0,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum59,0% · kỳ vọng 52,0% · 83 trận+7,1 điểmSoloQ -0,7
Blitzcrank57,4% · kỳ vọng 50,8% · 61 trận+6,6 điểmSoloQ -0,6
Nautilus50,0% · kỳ vọng 48,6% · 84 trận+1,4 điểmSoloQ 0,0
Thresh52,7% · kỳ vọng 50,9% · 55 trận+1,8 điểmSoloQ -0,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • K'Sante52 trận
    50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,2% · 410 trận
  • Ambessa48 trận
    33,3%chênh lệch -16,9 điểmSoloQ: 50,6% · 247 trận
  • Sion44 trận
    63,6%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 49,7% · 157 trận
  • Olaf42 trận
    42,9%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,7% · 280 trận
  • Renekton40 trận
    50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,7% · 219 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin98 trận
    53,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,7% · 1.055 trận
  • Wukong62 trận
    58,1%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 47,3% · 203 trận
  • Jarvan IV56 trận
    50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,5% · 293 trận
  • Sylas56 trận
    41,1%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 49,8% · 456 trận
  • Lillia40 trận
    45,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 43,2% · 190 trận
Mid19 tướng
  • Viktor54 trận
    42,6%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 51,1% · 466 trận
  • Sylas44 trận
    47,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 45,8% · 491 trận
  • Syndra44 trận
    52,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 47,9% · 388 trận
  • Ahri39 trận
    51,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 47,3% · 294 trận
  • Hwei38 trận
    63,2%chênh lệch +14,9 điểmSoloQ: 48,4% · 192 trận
ADC16 tướng
  • Yunara81 trận
    51,9%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,9% · 756 trận
  • Kai'Sa73 trận
    60,3%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 49,3% · 944 trận
  • Ezreal66 trận
    43,9%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 51,5% · 569 trận
  • Jhin66 trận
    59,1%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 48,9% · 1.179 trận
  • Lucian66 trận
    53,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 54,0% · 422 trận
Support17 tướng
  • Nautilus82 trận
    54,9%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 52,8% · 648 trận
  • Thresh74 trận
    43,2%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 45,9% · 793 trận
  • Lulu70 trận
    41,4%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 48,8% · 691 trận
  • Braum69 trận
    46,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 46,0% · 291 trận
  • Leona69 trận
    53,6%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 51,5% · 379 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,3%8.204 lượt chọn trên 613.338cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,1%727 lượt chọn trên 23.550cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,2%70 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 5,4%G1234 trận trên 4.294
  • 5,6%G2241 trận trên 4.294
  • 6,3%G3+115 trận trên 1.834
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 234 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.