Hồ sơ tướng · ADC

Varus

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW

Cấm, độ hiện diện và fearless: Varus với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
10,5%Hạng 72 trên 173 tướng
Chọn
6,7%được chọn trong 435 trên 6.486 trận
Cấm
3,8%123 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 1,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC53,4% từ 49,2% đến 57,5% trên 388 trậnSoloQ 48,3%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 27,8 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    53,4%
    SoloQ
    48,3%
    Tỉ lệ thắng 53,4% ở nghiệp dư trên 388 trận, so với 48,3% ở soloQ trên 12.961 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,0%
    SoloQ
    1,7%
    3,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,2%
    SoloQ
    1,6%
    Tỉ lệ cấm 4,2% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 1,6% ở soloQ trên 129.307 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    27,8 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 27,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người60% · 7.795
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn70% · 9.083
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 92% · 35 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)43% · 3.409
43%số trận ở soloQ
  1. Statikk Shiv
  2. Guinsoo's Rageblade
  3. Terminus
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 78% xạ thủ.

  1. Khống chế (CC)top22%0,9 · xạ thủ: 0,6

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • CC

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 66 ở lane, 49 ở mid game và 41 ở late game, trên 100 xạ thủ.

540+15 so với 525
914-1 so với 915
1.347-19 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Varusxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 74% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ540 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ914 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 41 trên 100 trong số xạ thủ1.347 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ+127 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 74 trên 100 trong số xạ thủ+180 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ401 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 23 trên 100 trong số xạ thủhạng 23 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ0,9 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 73 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn69,4% · kỳ vọng 57,3% · 36 trận+12,1 điểmSoloQ +2,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri62,5% · kỳ vọng 56,0% · 32 trận+6,5 điểmSoloQ +1,5
Syndra58,1% · kỳ vọng 54,5% · 31 trận+3,5 điểmSoloQ +1,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx71,0% · kỳ vọng 57,4% · 31 trận+13,6 điểmSoloQ +1,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong63,6% · kỳ vọng 55,2% · 33 trận+8,4 điểmSoloQ +1,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor65,6% · kỳ vọng 56,0% · 32 trận+9,6 điểmSoloQ -0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus66,7% · kỳ vọng 59,0% · 30 trận+7,7 điểmSoloQ -0,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top16 tướng
  • Ornn36 trận
    69,4%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 49,6% · 365 trận
  • Sion22 trận
    —SoloQ: 50,4% · 244 trận
  • Ambessa20 trận
    —SoloQ: 50,7% · 304 trận
  • Gnar16 trận
    —SoloQ: 50,2% · 283 trận
  • Olaf16 trận
    —SoloQ: 46,9% · 337 trận
Jungle18 tướng
  • Wukong39 trận
    51,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,8% · 448 trận
  • Jarvan IV26 trận
    —SoloQ: 47,1% · 514 trận
  • Xin Zhao24 trận
    —SoloQ: 54,5% · 145 trận
  • Sejuani17 trận
    —SoloQ: 48,3% · 143 trận
  • Lillia13 trận
    —SoloQ: 51,4% · 331 trận
Mid15 tướng
  • Ahri32 trận
    62,5%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 48,4% · 742 trận
  • Syndra31 trận
    58,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,3% · 621 trận
  • Orianna27 trận
    —SoloQ: 51,0% · 263 trận
  • Viktor27 trận
    —SoloQ: 50,2% · 476 trận
  • Hwei14 trận
    —SoloQ: 44,3% · 282 trận
ADC15 tướng
  • Jinx31 trận
    71,0%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 48,3% · 800 trận
  • Yunara29 trận
    —SoloQ: 47,2% · 1.077 trận
  • Sivir27 trận
    —SoloQ: 46,9% · 343 trận
  • Ashe25 trận
    —SoloQ: 49,1% · 320 trận
  • Caitlyn21 trận
    —SoloQ: 50,2% · 703 trận
Support16 tướng
  • Leona30 trận
    60,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,1% · 457 trận
  • Lulu28 trận
    —SoloQ: 49,7% · 895 trận
  • Seraphine24 trận
    —SoloQ: 45,7% · 304 trận
  • Nautilus23 trận
    —SoloQ: 51,0% · 723 trận
  • Braum18 trận
    —SoloQ: 48,9% · 450 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,7%11.643 lượt chọn trên 672.399cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,0%282 lượt chọn trên 9.366cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,2%70 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 5,3%G1101 trận trên 1.918
  • 6,9%G2133 trận trên 1.918
  • 9,2%G3+58 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 101 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.