Hồ sơ tướng · Top

Udyr

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR

Cấm, độ hiện diện và fearless: Udyr với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
1,4%Hạng 161 trên 173 tướng
Chọn
0,8%được chọn trong 149 trên 18.754 trận
Cấm
0,6%105 lượt cấm trên 17.791 trận, so với 0,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top36,5% từ 28,9% đến 44,8% trên 96 trậnSoloQ 52,3%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 25,6 phút

Nghiệp dư: 18761 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 306.669 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    36,5%
    SoloQ
    52,3%
    Tỉ lệ thắng 36,5% ở nghiệp dư trên 96 trận, so với 52,3% ở soloQ trên 3.304 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,3%
    SoloQ
    0,5%
    0,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,4%
    SoloQ
    0,2%
    Tỉ lệ cấm 0,4% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 0,2% ở soloQ trên 114.297 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    25,6 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 25,6 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Titanic Hydra, Experimental Hexplate và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt80% · 2.651
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển43% · 1.405
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngRkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 94% · 32 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)6% · 45
6%số trận ở soloQ
  1. Titanic Hydra
  2. Experimental Hexplate
  3. Lord Dominik's Regards
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 86% tướng đường trên.

  1. Chống chịu sát thươngtop14%1.352 · tướng đường trên: 970
  2. Khống chế (CC)top25%1,1 · tướng đường trên: 0,8

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo

Không phải là

  • Ít damage
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 51% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên+204 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên+89 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên1.352 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
  • Khống chế (CC) · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên1,1 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên18% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Jungle1 tướng
  • Vi5 trận
    —SoloQ: 56,9% · 116 trận
Mid1 tướng
  • Viktor5 trận
    —SoloQ: 55,5% · 191 trận
ADC1 tướng
  • Jinx6 trận
    —SoloQ: 48,3% · 203 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,5%3.073 lượt chọn trên 613.335cấm 0,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,3%60 lượt chọn trên 23.550cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

1,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 0,5%G122 trận trên 4.294
  • 0,6%G224 trận trên 4.294
  • 0,3%G3+5 trận trên 1.834
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.