Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
14,2%Hạng 52 trên 173 tướng
Chọn
5,3%được chọn trong 965 trên 18.051 trận
Cấm
8,9%1.525 lượt cấm trên 17.105 trận, so với 6,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top50,0% từ 35,6% đến 64,4% trên 30 trậnSoloQ 48,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28 phútsoloQ 26,2 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,1%
    SoloQ
    0,2%
    0,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,5%
    SoloQ
    6,2%
    Tỉ lệ cấm 9,5% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 6,2% ở soloQ trên 112.312 trận.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Yun Tal Wildarrows và Rapid Firecannon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người70% · 955
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành56% · 765
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 77% · 23 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)16% · 82
16%số trận ở soloQ
  1. Kraken Slayer
  2. Yun Tal Wildarrows
  3. Rapid Firecannon
Nghiệp dư: Kraken Slayer, Rapid Firecannon, Hexoptics C44, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 81).

  1. Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top19%+368 · tướng đường trên: +119

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn tướng đường trên.

Giống các tướng đường trên khác

  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít damage
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 15, hơn 81% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên+368 · trung vị +119
  • Chống chịu sát thương · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên234 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên49% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 28%
  • Khống chế (CC) · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên12% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Mid1 tướng
  • Sylas7 trận
    —SoloQ: 51,4% · 72 trận
ADC2 tướng
  • Yunara6 trận
    —SoloQ: 47,2% · 125 trận
  • Kai'Sa5 trận
    —SoloQ: 40,8% · 152 trận
Support1 tướng
  • Lulu5 trận
    —SoloQ: 48,6% · 138 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Chưa đủ loạt đấu để kết luận: chỉ có số đếm.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,2%1.158 lượt chọn trên 609.383cấm 6,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,1%15 lượt chọn trên 21.472cấm 9,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,4%9 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.