Twisted Fate
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 5,3%được chọn trong 965 trên 18.058 trận
- Cấm
- 8,9%1.526 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 6,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Rod of Ages, Lich Bane và Rapid Firecannon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 97% tướng đường giữa.Map pressureĐể đồng đội gánhCCSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu K'Sante ở nghiệp dư: +18,7 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,7 điểm40 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,8%
- SoloQ
- 5,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,5%
- SoloQ
- 6,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Rod of Ages, Lich Bane và Rapid Firecannon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Lich Bane
Rapid Firecannon
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 97% tướng đường giữa.
- Map pressuretop3%4,2 · tướng đường giữa: 3,2
- Khống chế (CC)top10%1,3 · tướng đường giữa: 0,7
- Để đồng đội gánh killtop20%hạng 80 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Để đồng đội gánh
- CC
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 3 ở lane, 1 ở mid game và 6 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 73% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữa429 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa666 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 6 trên 100 trong số tướng đường giữa961 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường giữa+299 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa+339 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa4,2 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa457 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa54% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 80 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường giữa1,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu K'Sante ở nghiệp dư: +18,7 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Jax49 trận36,7%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.988 trận
- Sion41 trận41,5%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 51,3% · 511 trận
- K'Sante40 trận72,5%chênh lệch +18,7 điểmSoloQ: 53,9% · 1.501 trận
- Ornn39 trận51,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 54,7% · 298 trận
- Ambessa38 trận52,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 54,5% · 1.021 trận
- Gnar37 trận43,2%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 53,1% · 754 trận
- Malphite35 trận57,1%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 47,5% · 1.081 trận
- Mordekaiser34 trận61,8%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 55,6% · 450 trận
- Yone33 trận45,5%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 57,4% · 1.682 trận
- Renekton32 trận68,8%chênh lệch +17,6 điểmSoloQ: 50,8% · 832 trận
- Nasus30 trận53,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 53,4% · 685 trận
- Olaf30 trận50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,4% · 1.023 trận
- Aatrox29 trận—SoloQ: 53,1% · 987 trận
- Shen22 trận—SoloQ: 49,2% · 423 trận
- Camille21 trận—SoloQ: 50,2% · 848 trận
- Jayce19 trận—SoloQ: 55,7% · 1.802 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 51,9% · 892 trận
- Irelia15 trận—SoloQ: 51,1% · 1.001 trận
- Gangplank11 trận—SoloQ: 49,3% · 1.124 trận
- Lee Sin96 trận58,3%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 53,1% · 4.223 trận
- Wukong71 trận49,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,6% · 800 trận
- Jarvan IV60 trận48,3%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 52,6% · 1.050 trận
- Sylas42 trận38,1%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 52,2% · 1.583 trận
- Vi42 trận47,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 52,0% · 1.042 trận
- Viego42 trận52,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 55,5% · 1.208 trận
- Xin Zhao41 trận51,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,5% · 614 trận
- Qiyana40 trận55,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,8% · 2.201 trận
- Lillia31 trận45,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 53,3% · 763 trận
- Jayce25 trận—SoloQ: 56,3% · 814 trận
- Nocturne25 trận—SoloQ: 51,1% · 358 trận
- Cho'Gath22 trận—SoloQ: 57,2% · 663 trận
- Elise22 trận—SoloQ: 51,6% · 814 trận
- Graves22 trận—SoloQ: 54,4% · 1.508 trận
- Kha'Zix22 trận—SoloQ: 55,0% · 1.203 trận
- Nidalee17 trận—SoloQ: 50,4% · 1.703 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 54,6% · 1.181 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 55,2% · 1.596 trận
- Master Yi5 trận—SoloQ: 51,0% · 770 trận
- Ahri57 trận56,1%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 53,4% · 1.312 trận
- Syndra52 trận61,5%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 51,5% · 1.624 trận
- Viktor46 trận50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,3% · 2.138 trận
- Hwei40 trận62,5%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 51,0% · 776 trận
- Sylas40 trận57,5%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,4% · 2.134 trận
- Lissandra37 trận56,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,5% · 1.014 trận
- Akali36 trận52,8%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 56,5% · 1.348 trận
- Galio34 trận47,1%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 54,3% · 1.313 trận
- Mel34 trận41,2%chênh lệch -18,4 điểmSoloQ: 57,0% · 582 trận
- Aurora33 trận36,4%chênh lệch -16,7 điểmSoloQ: 52,6% · 751 trận
- Ryze31 trận45,2%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 58,1% · 873 trận
- Orianna30 trận66,7%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 50,7% · 976 trận
- Malzahar28 trận—SoloQ: 52,0% · 710 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 54,7% · 1.500 trận
- Taliyah26 trận—SoloQ: 54,6% · 566 trận
- Locke25 trận—SoloQ: 52,1% · 1.354 trận
- LeBlanc24 trận—SoloQ: 51,9% · 940 trận
- Yasuo17 trận—SoloQ: 48,6% · 1.024 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 54,3% · 1.313 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 49,3% · 1.032 trận
- Yunara94 trận47,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,5% · 3.233 trận
- Jhin88 trận55,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,6% · 4.168 trận
- Ezreal84 trận48,8%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 56,2% · 2.480 trận
- Caitlyn78 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 55,5% · 2.097 trận
- Kai'Sa71 trận60,6%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 52,2% · 4.013 trận
- Jinx60 trận48,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,0% · 2.326 trận
- Lucian43 trận51,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 55,6% · 1.519 trận
- Xayah43 trận44,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 48,7% · 1.208 trận
- Ashe40 trận60,0%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 52,0% · 671 trận
- Sivir37 trận37,8%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 51,4% · 556 trận
- Aphelios34 trận73,5%chênh lệch +16,9 điểmSoloQ: 54,8% · 2.580 trận
- Tristana34 trận44,1%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 51,0% · 2.020 trận
- Miss Fortune29 trận—SoloQ: 52,5% · 710 trận
- Zeri26 trận—SoloQ: 49,4% · 1.414 trận
- Varus25 trận—SoloQ: 53,1% · 478 trận
- Corki19 trận—SoloQ: 54,8% · 650 trận
- Kalista12 trận—SoloQ: 54,0% · 995 trận
- Nautilus97 trận56,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,2% · 2.453 trận
- Lulu76 trận52,6%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 54,5% · 3.048 trận
- Leona63 trận57,1%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 48,6% · 1.414 trận
- Thresh63 trận44,4%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,9% · 3.138 trận
- Blitzcrank61 trận54,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,7% · 1.822 trận
- Braum56 trận44,6%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 47,8% · 1.090 trận
- Seraphine51 trận54,9%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 54,0% · 676 trận
- Karma41 trận56,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 55,1% · 1.457 trận
- Alistar37 trận40,5%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 48,4% · 1.545 trận
- Bard36 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,6% · 1.585 trận
- Rakan36 trận52,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,8% · 1.066 trận
- Rell31 trận54,8%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 51,1% · 1.238 trận
- Yuumi30 trận36,7%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 54,8% · 1.095 trận
- Milio28 trận—SoloQ: 58,3% · 758 trận
- Neeko27 trận—SoloQ: 55,2% · 440 trận
- Pyke14 trận—SoloQ: 55,0% · 1.030 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,1%31.249 lượt chọn trên 609.385cấm 6,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,8%597 lượt chọn trên 21.472cấm 9,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,3%29 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

