Thresh
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 6,8%được chọn trong 181 trên 2.644 trận
- Cấm
- 8,4%165 lượt cấm trên 1.958 trận, so với 12,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Hextech Rocketbelt, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 80).
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,3%
- SoloQ
- 6,9%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,8%
- SoloQ
- 12,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 28,1 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Hextech Rocketbelt, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 80).
- Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop20%733 · tướng hỗ trợ: 393
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng hỗ trợ.
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 25 ở lane, 23 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 70% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ227 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ313 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+2 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-26 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 62 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ733 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 43 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 43 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Aatrox13 trận—SoloQ: 52,0% · 1.080 trận
- Sion11 trận—SoloQ: 52,4% · 603 trận
- Mordekaiser10 trận—SoloQ: 50,8% · 789 trận
- K'Sante9 trận—SoloQ: 55,0% · 591 trận
- Shen9 trận—SoloQ: 52,3% · 780 trận
- Ornn7 trận—SoloQ: 50,3% · 894 trận
- Dr. Mundo6 trận—SoloQ: 50,8% · 706 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 53,1% · 997 trận
- Gnar6 trận—SoloQ: 56,6% · 656 trận
- Nasus6 trận—SoloQ: 48,3% · 802 trận
- Renekton6 trận—SoloQ: 56,1% · 968 trận
- Yorick6 trận—SoloQ: 51,5% · 328 trận
- Gwen5 trận—SoloQ: 49,4% · 618 trận
- Rumble5 trận—SoloQ: 55,4% · 285 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 51,7% · 1.330 trận
- Wukong21 trận—SoloQ: 51,5% · 1.481 trận
- Jarvan IV20 trận—SoloQ: 53,0% · 1.238 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 46,3% · 926 trận
- Vi7 trận—SoloQ: 56,0% · 468 trận
- Xin Zhao7 trận—SoloQ: 49,9% · 369 trận
- Lee Sin6 trận—SoloQ: 53,9% · 1.602 trận
- Nocturne6 trận—SoloQ: 49,0% · 506 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 50,2% · 1.826 trận
- Gwen5 trận—SoloQ: 54,5% · 257 trận
- Maokai5 trận—SoloQ: 46,9% · 96 trận
- Sejuani5 trận—SoloQ: 49,7% · 344 trận
- Shyvana5 trận—SoloQ: 56,4% · 920 trận
- Skarner5 trận—SoloQ: 51,6% · 254 trận
- Sylas5 trận—SoloQ: 55,0% · 969 trận
- Trundle5 trận—SoloQ: 46,3% · 162 trận
- Syndra22 trận—SoloQ: 51,3% · 1.479 trận
- Ahri20 trận—SoloQ: 53,4% · 1.664 trận
- Viktor14 trận—SoloQ: 53,1% · 1.631 trận
- Orianna9 trận—SoloQ: 55,3% · 528 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 51,5% · 936 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 54,7% · 965 trận
- Anivia7 trận—SoloQ: 53,1% · 488 trận
- Aurora6 trận—SoloQ: 52,0% · 525 trận
- Ryze6 trận—SoloQ: 58,0% · 412 trận
- Hwei5 trận—SoloQ: 50,5% · 733 trận
- Caitlyn21 trận—SoloQ: 55,3% · 1.860 trận
- Yunara17 trận—SoloQ: 51,5% · 2.651 trận
- Jinx14 trận—SoloQ: 51,0% · 2.860 trận
- Ezreal12 trận—SoloQ: 54,7% · 1.681 trận
- Jhin12 trận—SoloQ: 51,8% · 3.136 trận
- Tristana12 trận—SoloQ: 52,4% · 1.883 trận
- Kai'Sa11 trận—SoloQ: 52,6% · 2.201 trận
- Xayah11 trận—SoloQ: 48,6% · 825 trận
- Ashe10 trận—SoloQ: 53,1% · 1.012 trận
- Zeri9 trận—SoloQ: 53,6% · 1.063 trận
- Lucian8 trận—SoloQ: 54,2% · 1.357 trận
- Sivir5 trận—SoloQ: 50,0% · 772 trận
- Viktor5 trận—SoloQ: 47,4% · 620 trận
- Lulu17 trận—SoloQ: 53,8% · 2.039 trận
- Nautilus15 trận—SoloQ: 52,9% · 1.807 trận
- Leona14 trận—SoloQ: 48,4% · 1.606 trận
- Rakan14 trận—SoloQ: 47,1% · 848 trận
- Karma13 trận—SoloQ: 53,9% · 1.247 trận
- Rell13 trận—SoloQ: 47,4% · 817 trận
- Braum12 trận—SoloQ: 48,1% · 1.538 trận
- Alistar11 trận—SoloQ: 51,2% · 1.349 trận
- Milio11 trận—SoloQ: 53,5% · 1.053 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 48,7% · 1.510 trận
- Seraphine7 trận—SoloQ: 49,9% · 1.123 trận
- Yuumi6 trận—SoloQ: 56,2% · 950 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+6,9%29.730 lượt chọn trên 431.269cấm 12,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,3%121 lượt chọn trên 3.686cấm 6,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%22 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

