Hồ sơ tướng · Support

Thresh

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
15,2%Hạng 45 trên 173 tướng
Chọn
6,8%được chọn trong 181 trên 2.644 trận
Cấm
8,4%165 lượt cấm trên 1.958 trận, so với 12,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support50,8% từ 44,7% đến 56,9% trên 181 trậnSoloQ 51,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,8 phútsoloQ 28,1 phút

Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,3%
    SoloQ
    6,9%
    3,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 6,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,8%
    SoloQ
    12,6%
    Tỉ lệ cấm 6,8% ở nghiệp dư trên 1.329 trận, so với 12,6% ở soloQ trên 82.299 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,8 phút
    SoloQ
    28,1 phút
    Trung vị 29,8 phút ở nghiệp dư, so với 28,1 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Hextech Rocketbelt, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn49% · 17.166
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt59% · 20.694
Nghiệp dư: Tốc Biến + Hồi Máu (45%), khác biệt chưa rõ
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 93% · 266 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)13% · 4
13%số trận ở soloQ
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 80).

  1. Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop20%733 · tướng hỗ trợ: 393

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn tướng hỗ trợ.

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 25 ở lane, 23 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

227-61 so với 288
274-68 so với 342
313-75 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Threshtướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 70% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
5,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ227 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ313 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+2 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-26 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 62 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,3 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ733 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 43 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 43 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx56,7% · kỳ vọng 51,3% · 30 trận+5,3 điểmSoloQ +1,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top15 tướng
  • Aatrox13 trận
    —SoloQ: 52,0% · 1.080 trận
  • Sion11 trận
    —SoloQ: 52,4% · 603 trận
  • Mordekaiser10 trận
    —SoloQ: 50,8% · 789 trận
  • K'Sante9 trận
    —SoloQ: 55,0% · 591 trận
  • Shen9 trận
    —SoloQ: 52,3% · 780 trận
Jungle15 tướng
  • Wukong21 trận
    —SoloQ: 51,5% · 1.481 trận
  • Jarvan IV20 trận
    —SoloQ: 53,0% · 1.238 trận
  • Lillia7 trận
    —SoloQ: 46,3% · 926 trận
  • Vi7 trận
    —SoloQ: 56,0% · 468 trận
  • Xin Zhao7 trận
    —SoloQ: 49,9% · 369 trận
Mid10 tướng
  • Syndra22 trận
    —SoloQ: 51,3% · 1.479 trận
  • Ahri20 trận
    —SoloQ: 53,4% · 1.664 trận
  • Viktor14 trận
    —SoloQ: 53,1% · 1.631 trận
  • Orianna9 trận
    —SoloQ: 55,3% · 528 trận
  • Akali8 trận
    —SoloQ: 51,5% · 936 trận
ADC13 tướng
  • Caitlyn21 trận
    —SoloQ: 55,3% · 1.860 trận
  • Yunara17 trận
    —SoloQ: 51,5% · 2.651 trận
  • Jinx14 trận
    —SoloQ: 51,0% · 2.860 trận
  • Ezreal12 trận
    —SoloQ: 54,7% · 1.681 trận
  • Jhin12 trận
    —SoloQ: 51,8% · 3.136 trận
Support12 tướng
  • Lulu17 trận
    —SoloQ: 53,8% · 2.039 trận
  • Nautilus15 trận
    —SoloQ: 52,9% · 1.807 trận
  • Leona14 trận
    —SoloQ: 48,4% · 1.606 trận
  • Rakan14 trận
    —SoloQ: 47,1% · 848 trận
  • Karma13 trận
    —SoloQ: 53,9% · 1.247 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+6,9%29.730 lượt chọn trên 431.269cấm 12,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,3%121 lượt chọn trên 3.686cấm 6,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,0%22 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

22,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 6,1%G145 trận trên 733
  • 6,0%G244 trận trên 733
  • 4,7%G3+15 trận trên 316
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 45 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.