Hồ sơ tướng · Support

Thresh

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
24,2%Hạng 17 trên 173 tướng
Chọn
13,0%được chọn trong 2.347 trên 18.058 trận
Cấm
11,2%1.918 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 18,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support51,7% từ 50,0% đến 53,4% trên 2.345 trậnSoloQ 52,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 26,2 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,7%
    SoloQ
    8,3%
    6,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 8,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    11,5%
    SoloQ
    18,7%
    Tỉ lệ cấm 11,5% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 18,7% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    26,2 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 26,2 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Randuin's Omen và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn78% · 44.762
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu55% · 31.431
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 93% · 189 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 2
  1. Protoplasm Harness
  2. Randuin's Omen
  3. Kaenic Rookern

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 80).

  1. Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop20%733 · tướng hỗ trợ: 393

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn tướng hỗ trợ.

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 25 ở lane, 23 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

227-61 so với 288
274-68 so với 342
313-75 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Threshtướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 70% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
5,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ227 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ313 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+2 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-26 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 62 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,3 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ733 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 43 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 43 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lissandra ở nghiệp dư: +12,9 điểm trên 83 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jax64,2% · kỳ vọng 51,3% · 81 trận+12,9 điểmSoloQ -0,8
Jayce69,4% · kỳ vọng 53,9% · 36 trận+15,5 điểmSoloQ +0,9
Shen63,8% · kỳ vọng 52,3% · 58 trận+11,5 điểmSoloQ -1,5
Aatrox54,8% · kỳ vọng 50,3% · 73 trận+4,5 điểmSoloQ -1,6
Fiora60,6% · kỳ vọng 51,7% · 33 trận+8,9 điểmSoloQ +0,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Kha'Zix68,6% · kỳ vọng 54,5% · 35 trận+14,1 điểmSoloQ +1,2
Elise64,7% · kỳ vọng 50,6% · 34 trận+14,2 điểmSoloQ 0,0
Sylas52,3% · kỳ vọng 50,6% · 130 trận+1,7 điểmSoloQ +0,5
Qiyana56,9% · kỳ vọng 53,5% · 65 trận+3,4 điểmSoloQ -1,2
Jayce58,3% · kỳ vọng 53,6% · 48 trận+4,8 điểmSoloQ -1,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Lissandra66,3% · kỳ vọng 53,3% · 83 trận+12,9 điểmSoloQ +0,7
Galio60,3% · kỳ vọng 52,1% · 73 trận+8,2 điểmSoloQ -0,8
Zed55,9% · kỳ vọng 44,7% · 34 trận+11,2 điểmSoloQ -0,7
Twisted Fate55,6% · kỳ vọng 49,9% · 63 trận+5,7 điểmSoloQ 0,0
Locke58,8% · kỳ vọng 54,4% · 68 trận+4,4 điểmSoloQ +0,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara55,0% · kỳ vọng 49,2% · 251 trận+5,8 điểmSoloQ -0,2
Jinx52,9% · kỳ vọng 47,4% · 157 trận+5,4 điểmSoloQ 0,0
Varus59,7% · kỳ vọng 52,2% · 72 trận+7,5 điểmSoloQ -0,2
Zeri55,8% · kỳ vọng 48,2% · 52 trận+7,5 điểmSoloQ +1,9
Jhin57,4% · kỳ vọng 55,9% · 197 trận+1,5 điểmSoloQ -0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu62,9% · kỳ vọng 54,1% · 245 trận+8,8 điểmSoloQ +1,4
Alistar62,5% · kỳ vọng 50,3% · 80 trận+12,2 điểmSoloQ -1,5
Pyke69,0% · kỳ vọng 56,0% · 42 trận+13,0 điểmSoloQ -0,4
Neeko56,5% · kỳ vọng 50,3% · 69 trận+6,2 điểmSoloQ -1,9
Seraphine50,4% · kỳ vọng 49,4% · 131 trận+1,0 điểmSoloQ -3,5

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Camille63,0% · kỳ vọng 53,1% · 54 trận+9,9 điểmSoloQ -1,3
Ambessa55,9% · kỳ vọng 51,0% · 102 trận+4,8 điểmSoloQ -0,3
Sion55,8% · kỳ vọng 51,3% · 104 trận+4,4 điểmSoloQ +2,4
Zaahen59,1% · kỳ vọng 53,3% · 66 trận+5,8 điểmSoloQ +0,8
Aatrox55,1% · kỳ vọng 53,1% · 89 trận+2,0 điểmSoloQ -1,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jayce63,6% · kỳ vọng 49,8% · 55 trận+13,8 điểmSoloQ +2,4
Graves60,3% · kỳ vọng 51,9% · 58 trận+8,5 điểmSoloQ -0,3
Qiyana56,3% · kỳ vọng 49,9% · 80 trận+6,4 điểmSoloQ +0,3
Elise61,0% · kỳ vọng 52,8% · 41 trận+8,2 điểmSoloQ 0,0
Sylas54,6% · kỳ vọng 52,8% · 141 trận+1,8 điểmSoloQ -0,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor57,6% · kỳ vọng 51,7% · 158 trận+5,9 điểmSoloQ +0,8
Yone60,8% · kỳ vọng 54,2% · 79 trận+6,5 điểmSoloQ 0,0
Xerath59,4% · kỳ vọng 53,3% · 64 trận+6,1 điểmSoloQ +0,2
LeBlanc56,8% · kỳ vọng 51,6% · 74 trận+5,2 điểmSoloQ -0,2
Twisted Fate58,7% · kỳ vọng 53,5% · 63 trận+5,3 điểmSoloQ -1,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx59,2% · kỳ vọng 55,9% · 414 trận+3,3 điểmSoloQ +0,4
Miss Fortune58,3% · kỳ vọng 51,9% · 72 trận+6,4 điểmSoloQ +1,9
Caitlyn55,7% · kỳ vọng 53,6% · 176 trận+2,1 điểmSoloQ +0,1
Kai'Sa52,9% · kỳ vọng 52,0% · 170 trận+0,9 điểmSoloQ -0,8
Ashe58,0% · kỳ vọng 54,6% · 69 trận+3,4 điểmSoloQ -2,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top27 tướng
  • K'Sante119 trận
    51,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 54,5% · 2.469 trận
  • Ambessa113 trận
    47,8%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 53,1% · 1.729 trận
  • Renekton109 trận
    50,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 54,8% · 1.548 trận
  • Malphite108 trận
    50,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,1% · 1.683 trận
  • Sion97 trận
    53,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,5% · 846 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin265 trận
    52,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 53,2% · 7.047 trận
  • Wukong191 trận
    44,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,0% · 1.401 trận
  • Jarvan IV170 trận
    52,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 55,8% · 2.035 trận
  • Vi139 trận
    45,3%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 55,1% · 1.693 trận
  • Sylas130 trận
    52,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 53,3% · 2.625 trận
Mid20 tướng
  • Viktor170 trận
    49,4%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 54,4% · 3.224 trận
  • Ahri138 trận
    48,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,3% · 1.923 trận
  • Syndra118 trận
    51,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 53,5% · 2.419 trận
  • Sylas113 trận
    49,6%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 55,9% · 2.458 trận
  • Orianna106 trận
    54,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 54,0% · 1.493 trận
ADC17 tướng
  • Yunara251 trận
    55,0%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,9% · 5.049 trận
  • Kai'Sa221 trận
    49,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,7% · 6.314 trận
  • Caitlyn212 trận
    48,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 54,9% · 3.256 trận
  • Jhin197 trận
    57,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,9% · 6.745 trận
  • Ezreal193 trận
    57,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 57,0% · 4.025 trận
Support16 tướng
  • Lulu245 trận
    62,9%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 54,0% · 5.590 trận
  • Nautilus241 trận
    49,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 54,0% · 4.272 trận
  • Blitzcrank217 trận
    50,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,7% · 4.971 trận
  • Leona182 trận
    45,6%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,6% · 2.334 trận
  • Braum178 trận
    47,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 48,4% · 2.333 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+8,3%50.597 lượt chọn trên 609.385cấm 18,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư6,7%1.431 lượt chọn trên 21.472cấm 11,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,0%22 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

22,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 13,0%G1530 trận trên 4.080
  • 10,7%G2437 trận trên 4.082
  • 10,1%G3+177 trận trên 1.756
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 530 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.