Thresh
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 13,0%được chọn trong 2.347 trên 18.058 trận
- Cấm
- 11,2%1.918 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 18,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Randuin's Omen và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 80).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lissandra ở nghiệp dư: +12,9 điểm trên 83 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,9 điểm83 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,7%
- SoloQ
- 8,3%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,5%
- SoloQ
- 18,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Randuin's Omen và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Protoplasm Harness
Randuin's Omen
Kaenic Rookern
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 80).
- Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop20%733 · tướng hỗ trợ: 393
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng hỗ trợ.
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 25 ở lane, 23 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 70% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ227 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ313 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+2 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-26 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 62 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ733 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 43 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 43 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lissandra ở nghiệp dư: +12,9 điểm trên 83 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante119 trận51,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 54,5% · 2.469 trận
- Ambessa113 trận47,8%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 53,1% · 1.729 trận
- Renekton109 trận50,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 54,8% · 1.548 trận
- Malphite108 trận50,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,1% · 1.683 trận
- Sion97 trận53,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,5% · 846 trận
- Ornn90 trận48,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 53,7% · 447 trận
- Yone84 trận52,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 53,1% · 2.807 trận
- Jax81 trận64,2%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 51,8% · 2.220 trận
- Aatrox73 trận54,8%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 52,6% · 1.674 trận
- Mordekaiser73 trận52,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,4% · 687 trận
- Nasus71 trận50,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,4% · 1.125 trận
- Dr. Mundo70 trận42,9%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 54,6% · 815 trận
- Olaf70 trận41,4%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 50,6% · 1.511 trận
- Camille63 trận46,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,5% · 1.366 trận
- Shen58 trận63,8%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 49,7% · 682 trận
- Gnar54 trận35,2%chênh lệch -17,4 điểmSoloQ: 52,2% · 1.247 trận
- Jayce36 trận69,4%chênh lệch +15,5 điểmSoloQ: 55,8% · 3.119 trận
- Fiora33 trận60,6%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 51,7% · 1.488 trận
- Irelia31 trận48,4%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 49,3% · 1.703 trận
- Gangplank17 trận—SoloQ: 50,9% · 1.893 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 52,8% · 1.455 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 55,8% · 3.119 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 52,8% · 1.455 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 52,8% · 1.455 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 55,8% · 3.119 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 51,1% · 1.683 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 51,1% · 1.683 trận
- Lee Sin265 trận52,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 53,2% · 7.047 trận
- Wukong191 trận44,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,0% · 1.401 trận
- Jarvan IV170 trận52,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 55,8% · 2.035 trận
- Vi139 trận45,3%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 55,1% · 1.693 trận
- Sylas130 trận52,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 53,3% · 2.625 trận
- Xin Zhao88 trận51,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 53,1% · 1.081 trận
- Viego80 trận53,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 53,5% · 1.971 trận
- Nocturne79 trận51,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 55,5% · 663 trận
- Lillia70 trận41,4%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 51,7% · 1.186 trận
- Qiyana65 trận56,9%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,3% · 3.073 trận
- Naafiri64 trận35,9%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 53,6% · 1.277 trận
- Graves54 trận48,1%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 53,8% · 2.323 trận
- Jayce48 trận58,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 54,6% · 1.222 trận
- Cho'Gath43 trận48,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,1% · 1.111 trận
- Nidalee42 trận52,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,1% · 2.716 trận
- Hecarim36 trận61,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,4% · 1.972 trận
- Kha'Zix35 trận68,6%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 55,2% · 1.674 trận
- Elise34 trận64,7%chênh lệch +14,2 điểmSoloQ: 50,7% · 1.271 trận
- Talon27 trận—SoloQ: 53,3% · 2.121 trận
- Naafiri16 trận—SoloQ: 53,6% · 1.277 trận
- Naafiri15 trận—SoloQ: 53,6% · 1.277 trận
- Viktor170 trận49,4%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 54,4% · 3.224 trận
- Ahri138 trận48,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,3% · 1.923 trận
- Syndra118 trận51,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 53,5% · 2.419 trận
- Sylas113 trận49,6%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 55,9% · 2.458 trận
- Orianna106 trận54,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 54,0% · 1.493 trận
- Akali89 trận52,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 55,4% · 2.008 trận
- Lissandra83 trận66,3%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 51,6% · 1.658 trận
- LeBlanc80 trận52,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,7% · 1.640 trận
- Galio73 trận60,3%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 52,7% · 2.061 trận
- Locke68 trận58,8%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 52,1% · 2.421 trận
- Xerath67 trận52,2%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,2% · 895 trận
- Vex64 trận37,5%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 49,1% · 860 trận
- Aurora63 trận46,0%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 51,4% · 1.178 trận
- Twisted Fate63 trận55,6%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,1% · 3.138 trận
- Ryze62 trận50,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 59,6% · 1.034 trận
- Yone62 trận51,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 53,1% · 2.498 trận
- Galio43 trận53,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 52,7% · 2.061 trận
- Zed34 trận55,9%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 51,4% · 1.612 trận
- Yasuo24 trận—SoloQ: 51,4% · 1.725 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 48,8% · 1.527 trận
- Yunara251 trận55,0%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,9% · 5.049 trận
- Kai'Sa221 trận49,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,7% · 6.314 trận
- Caitlyn212 trận48,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 54,9% · 3.256 trận
- Jhin197 trận57,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,9% · 6.745 trận
- Ezreal193 trận57,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 57,0% · 4.025 trận
- Jinx157 trận52,9%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,6% · 3.956 trận
- Xayah127 trận41,7%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 50,4% · 2.113 trận
- Aphelios109 trận52,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 54,9% · 4.187 trận
- Ashe105 trận49,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,2% · 1.192 trận
- Tristana96 trận49,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 53,0% · 3.369 trận
- Lucian95 trận52,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 55,3% · 2.350 trận
- Sivir77 trận41,6%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 53,0% · 726 trận
- Varus72 trận59,7%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 53,6% · 811 trận
- Miss Fortune69 trận49,3%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,4% · 1.255 trận
- Zeri52 trận55,8%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 52,7% · 2.143 trận
- Kalista33 trận51,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.330 trận
- Draven10 trận—SoloQ: 49,8% · 972 trận
- Lulu245 trận62,9%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 54,0% · 5.590 trận
- Nautilus241 trận49,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 54,0% · 4.272 trận
- Blitzcrank217 trận50,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,7% · 4.971 trận
- Leona182 trận45,6%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,6% · 2.334 trận
- Braum178 trận47,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 48,4% · 2.333 trận
- Seraphine131 trận50,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,2% · 1.183 trận
- Rakan122 trận44,3%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 49,5% · 2.095 trận
- Milio93 trận46,2%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 56,7% · 1.165 trận
- Karma91 trận48,4%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 53,2% · 2.305 trận
- Rell86 trận45,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,7% · 2.077 trận
- Alistar80 trận62,5%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 48,3% · 2.691 trận
- Bard73 trận47,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 52,9% · 2.866 trận
- Neeko69 trận56,5%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 51,7% · 851 trận
- Morgana61 trận45,9%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 52,3% · 1.066 trận
- Yuumi50 trận40,0%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 60,2% · 1.577 trận
- Pyke42 trận69,0%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 53,1% · 1.715 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+8,3%50.597 lượt chọn trên 609.385cấm 18,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,7%1.431 lượt chọn trên 21.472cấm 11,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%22 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

