Thresh
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 8,8%được chọn trong 569 trên 6.487 trận
- Cấm
- 9,7%316 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 11,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Kaenic Rookern và Frozen Heart: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 80).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rell ở nghiệp dư: +17,9 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,9 điểm36 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,4%
- SoloQ
- 7,3%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,0%
- SoloQ
- 11,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Kaenic Rookern và Frozen Heart: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Protoplasm Harness
Kaenic Rookern
Frozen Heart
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 80).
- Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop20%733 · tướng hỗ trợ: 393
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng hỗ trợ.
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 25 ở lane, 23 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 70% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ227 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ313 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+2 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-26 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 62 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ733 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 43 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 43 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rell ở nghiệp dư: +17,9 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn48 trận54,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,3% · 1.518 trận
- Sion36 trận47,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 53,0% · 1.032 trận
- Gnar27 trận—SoloQ: 55,1% · 1.284 trận
- Ambessa26 trận—SoloQ: 56,4% · 1.329 trận
- Malphite23 trận—SoloQ: 51,7% · 1.894 trận
- Renekton23 trận—SoloQ: 52,5% · 1.550 trận
- K'Sante21 trận—SoloQ: 54,8% · 1.074 trận
- Camille19 trận—SoloQ: 55,1% · 1.694 trận
- Gwen18 trận—SoloQ: 53,0% · 741 trận
- Olaf18 trận—SoloQ: 51,1% · 945 trận
- Zaahen18 trận—SoloQ: 49,6% · 939 trận
- Shen17 trận—SoloQ: 50,8% · 1.236 trận
- Garen16 trận—SoloQ: 53,2% · 1.657 trận
- Mordekaiser16 trận—SoloQ: 55,1% · 925 trận
- Aatrox14 trận—SoloQ: 52,1% · 1.380 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 52,4% · 2.204 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 54,0% · 1.368 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 53,1% · 1.702 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 49,1% · 1.605 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 53,1% · 1.702 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,3% · 1.549 trận
- Wukong77 trận46,8%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 52,5% · 2.119 trận
- Jarvan IV67 trận49,3%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 53,6% · 2.279 trận
- Vi35 trận48,6%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 54,8% · 1.013 trận
- Nocturne31 trận71,0%chênh lệch +16,1 điểmSoloQ: 54,7% · 737 trận
- Xin Zhao30 trận56,7%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 52,7% · 660 trận
- Sejuani20 trận—SoloQ: 49,8% · 574 trận
- Skarner20 trận—SoloQ: 50,1% · 607 trận
- Cho'Gath18 trận—SoloQ: 53,1% · 1.523 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 50,9% · 1.737 trận
- Trundle15 trận—SoloQ: 51,1% · 178 trận
- Shyvana14 trận—SoloQ: 52,3% · 1.288 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 50,2% · 1.387 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 51,6% · 2.761 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 59,7% · 144 trận
- Maokai9 trận—SoloQ: 56,0% · 184 trận
- Lee Sin8 trận—SoloQ: 51,9% · 2.852 trận
- Viego7 trận—SoloQ: 54,1% · 2.224 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 51,3% · 1.303 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 53,0% · 2.487 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 53,1% · 1.523 trận
- Viktor64 trận53,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,7% · 2.252 trận
- Syndra58 trận51,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,6% · 2.891 trận
- Ahri51 trận62,7%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 51,6% · 3.125 trận
- Orianna42 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 55,7% · 1.042 trận
- Hwei25 trận—SoloQ: 51,5% · 1.188 trận
- Lissandra22 trận—SoloQ: 52,0% · 1.184 trận
- Xerath21 trận—SoloQ: 52,8% · 907 trận
- Aurora20 trận—SoloQ: 51,6% · 1.086 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 54,4% · 1.570 trận
- Locke18 trận—SoloQ: 52,5% · 2.560 trận
- Akali15 trận—SoloQ: 54,6% · 1.477 trận
- Cassiopeia12 trận—SoloQ: 53,6% · 562 trận
- Mel12 trận—SoloQ: 56,2% · 381 trận
- Anivia11 trận—SoloQ: 52,5% · 703 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 53,2% · 1.060 trận
- Twisted Fate10 trận—SoloQ: 50,7% · 1.276 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 51,8% · 1.964 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 52,7% · 2.088 trận
- LeBlanc7 trận—SoloQ: 51,9% · 1.506 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 51,8% · 2.055 trận
- Yunara62 trận51,6%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,1% · 4.515 trận
- Caitlyn59 trận44,1%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 53,5% · 3.051 trận
- Jinx47 trận53,2%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,6% · 3.615 trận
- Tristana37 trận59,5%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 51,3% · 3.801 trận
- Kai'Sa34 trận64,7%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 54,0% · 4.060 trận
- Xayah34 trận41,2%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 48,7% · 1.585 trận
- Ashe32 trận56,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 54,2% · 1.381 trận
- Sivir28 trận—SoloQ: 49,8% · 1.313 trận
- Ezreal23 trận—SoloQ: 57,8% · 2.693 trận
- Jhin22 trận—SoloQ: 52,8% · 4.512 trận
- Lucian20 trận—SoloQ: 52,9% · 1.777 trận
- Miss Fortune19 trận—SoloQ: 53,7% · 942 trận
- Zeri18 trận—SoloQ: 53,5% · 1.796 trận
- Varus16 trận—SoloQ: 52,7% · 945 trận
- Aphelios14 trận—SoloQ: 54,3% · 1.917 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 51,2% · 1.464 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 51,6% · 1.815 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 53,3% · 1.434 trận
- Lulu75 trận46,7%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 53,5% · 4.433 trận
- Nautilus63 trận41,3%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 54,4% · 3.272 trận
- Leona41 trận53,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,3% · 2.282 trận
- Braum40 trận52,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,9% · 3.031 trận
- Rakan36 trận52,8%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 48,5% · 1.784 trận
- Rell36 trận63,9%chênh lệch +17,9 điểmSoloQ: 49,8% · 1.877 trận
- Milio31 trận64,5%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 55,5% · 1.805 trận
- Seraphine27 trận—SoloQ: 54,6% · 1.411 trận
- Karma25 trận—SoloQ: 54,1% · 2.441 trận
- Blitzcrank20 trận—SoloQ: 48,4% · 2.224 trận
- Renata Glasc20 trận—SoloQ: 52,1% · 914 trận
- Bard19 trận—SoloQ: 53,6% · 2.103 trận
- Alistar16 trận—SoloQ: 50,0% · 2.164 trận
- Nami14 trận—SoloQ: 52,0% · 3.265 trận
- Morgana10 trận—SoloQ: 52,3% · 961 trận
- Janna9 trận—SoloQ: 49,3% · 3.425 trận
- Pyke6 trận—SoloQ: 52,3% · 1.723 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+7,3%49.057 lượt chọn trên 672.396cấm 11,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,4%416 lượt chọn trên 9.366cấm 9,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%22 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

