Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
4,7%Hạng 124 trên 173 tướng
Chọn
3,5%được chọn trong 93 trên 2.644 trận
Cấm
1,2%24 lượt cấm trên 1.958 trận, so với 1,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top28,9% từ 18,6% đến 42,1% trên 38 trậnSoloQ 48,0%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28 phútsoloQ 27,9 phút

Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

1 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9%
    SoloQ
    48,0%
    Tỉ lệ thắng 28,9% ở nghiệp dư trên 38 trận, so với 48,0% ở soloQ trên 3.281 trận.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Dusk and Dawn và Riftmaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt98% · 3.226
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt39% · 1.278
Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển (41%), khác biệt chưa rõ
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 140 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)27% · 220
27%số trận ở soloQ
  1. Heartsteel
  2. Dusk and Dawn
  3. Riftmaker
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 93% tướng đường trên.

  1. Để đồng đội gánh killtop7%hạng 93 trên 100
  2. Chống chịu sát thươngtop10%1.489 · tướng đường trên: 970
  3. Khống chế (CC)top20%1,2 · tướng đường trên: 0,8

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 51 ở lane, 50 ở mid game và 51 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

604+4 so với 599
8680 so với 868
1.080+1 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Tahm Kenchtướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 95% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên604 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên868 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên1.080 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường trên-549 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 6 trên 100 trong số tướng đường trên-920 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên1.489 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 93 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên1,2 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Mid1 tướng
  • Ahri7 trận
    —SoloQ: 47,9% · 142 trận
ADC1 tướng
  • Yunara8 trận
    —SoloQ: 53,5% · 243 trận
Support1 tướng
  • Nautilus5 trận
    —SoloQ: 52,2% · 136 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Chưa đủ loạt đấu để kết luận: chỉ có số đếm.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,6%2.683 lượt chọn trên 431.266cấm 1,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,6%22 lượt chọn trên 3.686cấm 1,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

4,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.