Sona
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 2,1%được chọn trong 56 trên 2.644 trận
- Cấm
- 0,5%10 lượt cấm trên 1.958 trận, so với 1,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọn
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Banshee's Veil: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 76% tướng hỗ trợ.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 3,0%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,5%
- SoloQ
- 1,4%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Banshee's Veil: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Archangel's Staff
Banshee's Veil
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 76% tướng hỗ trợ.
- Đánh teamfighttop24%56% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 56 ở lane, 58 ở mid game và 58 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 61% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ294 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ385 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ415 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-43 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+27 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ3,7 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ359 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 67 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 67 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,5 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ9% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,0%12.804 lượt chọn trên 431.269cấm 1,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,8%31 lượt chọn trên 3.686cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
1,0% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support- 2,0%G115 trận trên 733
- 1,1%G28 trận trên 733
- 2,5%G3+8 trận trên 316
Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

