Hồ sơ tướng · Mid

Smolder

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
2,6%Hạng 144 trên 173 tướng
Chọn
2,1%được chọn trong 372 trên 18.058 trận
Cấm
0,5%85 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 0,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid43,4% từ 32,8% đến 54,6% trên 53 trậnSoloQ 38,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,2 phútsoloQ 26,4 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,5%
    SoloQ
    0,1%
    Tỉ lệ cấm 0,5% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 0,1% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,2 phút
    SoloQ
    26,4 phút
    Trung vị 30,2 phút ở nghiệp dư, so với 26,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Essence Reaver, Spear of Shojin và Rapid Firecannon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần65% · 585
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển71% · 639
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 31 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)22% · 71
22%số trận ở soloQ
  1. Essence Reaver
  2. Spear of Shojin
  3. Rapid Firecannon
Nghiệp dư: Essence Reaver, Black Cleaver, Spear of Shojin (26%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 100% tướng đường giữa.

  1. Đánh teamfighttop1%63% · tướng đường giữa: 55%
  2. Damage của độitop7%25% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít map pressure
  • Ít solo
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 26 ở lane, 94 ở mid game và 99 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

502-26 so với 528
1.056+157 so với 899
1.589+410 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Smoldertướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 89% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
2,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa502 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa1.056 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa1.589 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa+334 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa+577 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường giữa2,3 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường giữa330 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa63% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa16% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 40 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữa0,4 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top3 tướng
  • Ornn6 trận
    —SoloQ: chưa đo
  • Ambessa5 trận
    —SoloQ: 45,2% · 31 trận
  • Renekton5 trận
    —SoloQ: — · 23 trận
Jungle3 tướng
  • Cho'Gath5 trận
    —SoloQ: — · 13 trận
  • Wukong5 trận
    —SoloQ: — · 23 trận
  • Xin Zhao5 trận
    —SoloQ: — · 25 trận
Mid3 tướng
  • Malzahar11 trận
    —SoloQ: 50,4% · 123 trận
  • Galio8 trận
    —SoloQ: 46,2% · 156 trận
  • Sion6 trận
    —SoloQ: chưa đo
ADC5 tướng
  • Aphelios6 trận
    —SoloQ: 37,3% · 75 trận
  • Caitlyn6 trận
    —SoloQ: 41,7% · 48 trận
  • Kai'Sa6 trận
    —SoloQ: 40,4% · 104 trận
  • Xayah6 trận
    —SoloQ: — · 20 trận
  • Yunara5 trận
    —SoloQ: 44,1% · 68 trận
Support2 tướng
  • Lulu7 trận
    —SoloQ: 39,7% · 78 trận
  • Nautilus7 trận
    —SoloQ: 31,4% · 70 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,1%816 lượt chọn trên 609.385cấm 0,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,1%30 lượt chọn trên 21.472cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

3,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 0,3%G114 trận trên 4.080
  • 0,2%G210 trận trên 4.082
  • 0,6%G3+11 trận trên 1.756
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.