Hồ sơ tướng · Top

Singed

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
5,6%Hạng 116 trên 173 tướng
Chọn
1,3%được chọn trong 35 trên 2.644 trận
Cấm
4,3%84 lượt cấm trên 1.958 trận, so với 1,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top58,8% từ 44,8% đến 71,6% trên 34 trậnSoloQ 50,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,7 phútsoloQ 28,6 phút

Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,5%
    SoloQ
    1,6%
    0,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,6%
    SoloQ
    1,1%
    Tỉ lệ cấm 3,6% ở nghiệp dư trên 1.329 trận, so với 1,1% ở soloQ trên 82.299 trận.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Liandry's Torment, Rylai's Crystal Scepter và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần78% · 6.404
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành55% · 4.574
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 95 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)18% · 706
18%số trận ở soloQ
  1. Liandry's Torment
  2. Rylai's Crystal Scepter
  3. Protoplasm Harness
Nghiệp dư: Liandry's Torment, Rylai's Crystal Scepter, Riftmaker, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 99% tướng đường trên.

  1. Đánh teamfighttop1%63% · tướng đường trên: 53%
  2. Khống chế (CC)top13%1,3 · tướng đường trên: 0,8

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 1 ở lane, 31 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

481-118 so với 599
833-35 so với 868
1.115+36 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Singedtướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 89% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên481 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường trên833 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên1.115 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên-478 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên-657 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên972 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên63% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 65 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên21% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top2 tướng
  • Nasus6 trận
    —SoloQ: 51,5% · 291 trận
  • Ambessa5 trận
    —SoloQ: 41,2% · 211 trận
ADC1 tướng
  • Yunara5 trận
    —SoloQ: 52,0% · 581 trận
Support1 tướng
  • Nautilus5 trận
    —SoloQ: 55,0% · 398 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Chưa đủ loạt đấu để kết luận: chỉ có số đếm.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,6%7.009 lượt chọn trên 431.266cấm 1,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,5%19 lượt chọn trên 3.686cấm 3,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

4,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.