Singed
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 1,4%được chọn trong 259 trên 18.058 trận
- Cấm
- 2,6%453 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Liandry's Torment, Rylai's Crystal Scepter và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 99% tướng đường trên.TeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,6%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,7%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 26,6 phút
- PhépTốc Biến + Tốc Hành thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 55%
- SoloQ
- 53%
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Liandry's Torment, Rylai's Crystal Scepter và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Rylai's Crystal Scepter
Protoplasm Harness
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 99% tướng đường trên.
- Đánh teamfighttop1%63% · tướng đường trên: 53%
- Khống chế (CC)top13%1,3 · tướng đường trên: 0,8
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 1 ở lane, 31 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 89% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên481 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường trên833 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên1.115 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên-478 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên-657 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên972 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên63% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 65 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên21% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante18 trận—SoloQ: 56,6% · 362 trận
- Nasus16 trận—SoloQ: 49,7% · 290 trận
- Aatrox8 trận—SoloQ: 54,0% · 239 trận
- Ambessa8 trận—SoloQ: 54,5% · 301 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 47,3% · 294 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 47,8% · 299 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 55,6% · 342 trận
- Mordekaiser7 trận—SoloQ: 59,3% · 123 trận
- Ornn7 trận—SoloQ: 43,5% · 69 trận
- Shen7 trận—SoloQ: 48,8% · 121 trận
- Sion7 trận—SoloQ: 53,3% · 137 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 51,2% · 512 trận
- Zaahen7 trận—SoloQ: 54,8% · 157 trận
- Dr. Mundo6 trận—SoloQ: 52,6% · 209 trận
- Gnar6 trận—SoloQ: 58,4% · 226 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 49,0% · 312 trận
- Lee Sin24 trận—SoloQ: 54,2% · 1.132 trận
- Jarvan IV23 trận—SoloQ: 51,1% · 284 trận
- Vi13 trận—SoloQ: 58,1% · 270 trận
- Xin Zhao13 trận—SoloQ: 52,9% · 170 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 49,5% · 105 trận
- Wukong10 trận—SoloQ: 50,5% · 188 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 59,8% · 440 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 54,5% · 321 trận
- Skarner7 trận—SoloQ: 47,0% · 66 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 54,5% · 209 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 51,4% · 292 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 52,1% · 215 trận
- Nidalee6 trận—SoloQ: 48,2% · 438 trận
- Qiyana6 trận—SoloQ: 50,1% · 567 trận
- Elise5 trận—SoloQ: 47,7% · 195 trận
- Lillia5 trận—SoloQ: 50,0% · 202 trận
- Ahri20 trận—SoloQ: 51,2% · 291 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 55,2% · 435 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 49,5% · 299 trận
- Orianna10 trận—SoloQ: 55,0% · 209 trận
- Syndra9 trận—SoloQ: 46,6% · 378 trận
- Xerath9 trận—SoloQ: 48,8% · 123 trận
- Lissandra8 trận—SoloQ: 44,1% · 270 trận
- Viktor8 trận—SoloQ: 59,4% · 532 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 54,3% · 392 trận
- Aurora7 trận—SoloQ: 54,7% · 181 trận
- Taliyah7 trận—SoloQ: 48,4% · 126 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 49,4% · 518 trận
- Azir6 trận—SoloQ: 47,1% · 70 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 50,6% · 158 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 52,1% · 284 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 49,1% · 328 trận
- Kai'Sa26 trận—SoloQ: 52,0% · 1.036 trận
- Ezreal24 trận—SoloQ: 58,1% · 630 trận
- Yunara23 trận—SoloQ: 51,9% · 803 trận
- Caitlyn18 trận—SoloQ: 52,6% · 502 trận
- Jinx17 trận—SoloQ: 45,0% · 524 trận
- Lucian17 trận—SoloQ: 57,6% · 403 trận
- Jhin13 trận—SoloQ: 51,5% · 1.102 trận
- Sivir10 trận—SoloQ: 57,4% · 148 trận
- Xayah10 trận—SoloQ: 50,9% · 338 trận
- Ashe8 trận—SoloQ: 44,1% · 145 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 54,4% · 261 trận
- Miss Fortune6 trận—SoloQ: 47,2% · 161 trận
- Tristana6 trận—SoloQ: 53,9% · 488 trận
- Varus6 trận—SoloQ: 47,0% · 117 trận
- Zeri6 trận—SoloQ: 44,1% · 383 trận
- Nautilus26 trận—SoloQ: 53,6% · 647 trận
- Lulu24 trận—SoloQ: 51,6% · 777 trận
- Leona17 trận—SoloQ: 47,9% · 378 trận
- Braum14 trận—SoloQ: 58,2% · 287 trận
- Blitzcrank13 trận—SoloQ: 48,4% · 407 trận
- Thresh13 trận—SoloQ: 47,6% · 758 trận
- Milio11 trận—SoloQ: 56,6% · 173 trận
- Rell11 trận—SoloQ: 45,8% · 295 trận
- Alistar10 trận—SoloQ: 55,9% · 460 trận
- Bard10 trận—SoloQ: 51,0% · 402 trận
- Karma9 trận—SoloQ: 52,9% · 359 trận
- Rakan9 trận—SoloQ: 54,8% · 305 trận
- Yuumi5 trận—SoloQ: 56,1% · 271 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%7.970 lượt chọn trên 609.383cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,6%124 lượt chọn trên 21.472cấm 2,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

