Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
9,4%Hạng 85 trên 173 tướng
Chọn
4,7%được chọn trong 123 trên 2.644 trận
Cấm
4,7%93 lượt cấm trên 1.958 trận, so với 1,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top41,0% từ 33,8% đến 48,6% trên 117 trậnSoloQ 49,5%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 28,4 phút

Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    41,0%
    SoloQ
    49,5%
    Tỉ lệ thắng 41,0% ở nghiệp dư trên 117 trận, so với 49,5% ở soloQ trên 10.393 trận.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,4%
    SoloQ
    1,1%
    Tỉ lệ cấm 3,4% ở nghiệp dư trên 1.329 trận, so với 1,1% ở soloQ trên 82.299 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    28,4 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 28,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Black Cleaver và Overlord's Bloodmail: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục74% · 7.665
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt84% · 8.677
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 95% · 91 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)34% · 1.325
34%số trận ở soloQ
  1. Stridebreaker
  2. Black Cleaver
  3. Overlord's Bloodmail
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Damage ở late game (hạng 74).

  1. Điểm nổi bật nhấtDamage ở late gametop26%1.152 · tướng đường trên: 1.079

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn tướng đường trên.

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 30 ở lane, 40 ở mid game và 74 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

578-21 so với 599
843-25 so với 868
1.152+72 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Setttướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 60% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường trên578 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên843 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên1.152 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường trên+59 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên-8 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên1.149 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên30% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 44 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên1 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top5 tướng
  • Ornn16 trận
    —SoloQ: 45,2% · 270 trận
  • Shen10 trận
    —SoloQ: 48,5% · 274 trận
  • Sion9 trận
    —SoloQ: 55,4% · 195 trận
  • Renekton8 trận
    —SoloQ: 51,3% · 351 trận
  • Olaf6 trận
    —SoloQ: 46,5% · 159 trận
Jungle7 tướng
  • Jarvan IV11 trận
    —SoloQ: 49,4% · 324 trận
  • Cho'Gath7 trận
    —SoloQ: 50,9% · 436 trận
  • Xin Zhao7 trận
    —SoloQ: 49,5% · 109 trận
  • Wukong6 trận
    —SoloQ: 52,8% · 445 trận
  • Nocturne6 trận
    —SoloQ: 45,1% · 164 trận
Mid6 tướng
  • Viktor15 trận
    —SoloQ: 50,5% · 455 trận
  • Xerath7 trận
    —SoloQ: 47,5% · 204 trận
  • Sylas6 trận
    —SoloQ: 51,4% · 331 trận
  • Syndra6 trận
    —SoloQ: 49,7% · 443 trận
  • Ahri5 trận
    —SoloQ: 48,5% · 466 trận
ADC11 tướng
  • Lucian11 trận
    —SoloQ: 52,3% · 371 trận
  • Jinx10 trận
    —SoloQ: 46,8% · 852 trận
  • Caitlyn8 trận
    —SoloQ: 48,8% · 523 trận
  • Ezreal8 trận
    —SoloQ: 56,9% · 489 trận
  • Yunara8 trận
    —SoloQ: 49,1% · 780 trận
Support9 tướng
  • Lulu18 trận
    —SoloQ: 49,9% · 603 trận
  • Nautilus11 trận
    —SoloQ: 52,3% · 503 trận
  • Leona10 trận
    —SoloQ: 47,2% · 453 trận
  • Braum8 trận
    —SoloQ: 49,2% · 319 trận
  • Milio7 trận
    —SoloQ: 49,8% · 301 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,0%8.790 lượt chọn trên 431.266cấm 1,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,2%80 lượt chọn trên 3.686cấm 3,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 3,0%G122 trận trên 733
  • 5,5%G240 trận trên 733
  • 4,4%G3+14 trận trên 316
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.