Sett
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 3,6%được chọn trong 642 trên 18.062 trận
- Cấm
- 3,5%604 lượt cấm trên 17.115 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Stridebreaker, Overlord's Bloodmail và Warmog's Armor: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Damage ở late game (hạng 74).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +17,5 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,5 điểm37 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,5%
- SoloQ
- 1,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,1%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Overlord's Bloodmail và Warmog's Armor: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stridebreaker
Overlord's Bloodmail
Warmog's Armor
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Damage ở late game (hạng 74).
- Điểm nổi bật nhấtDamage ở late gametop26%1.152 · tướng đường trên: 1.079
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng đường trên.
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 30 ở lane, 40 ở mid game và 74 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 60% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường trên578 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên843 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên1.152 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường trên+59 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên-8 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên1.149 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên30% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 44 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +17,5 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante41 trận41,5%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 49,8% · 299 trận
- Sion40 trận37,5%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 43,3% · 104 trận
- Renekton33 trận54,5%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,8% · 223 trận
- Aatrox27 trận—SoloQ: 54,6% · 205 trận
- Malphite23 trận—SoloQ: 42,4% · 144 trận
- Shen22 trận—SoloQ: 52,5% · 101 trận
- Ambessa20 trận—SoloQ: 57,0% · 207 trận
- Mordekaiser19 trận—SoloQ: 53,5% · 86 trận
- Olaf19 trận—SoloQ: 46,0% · 176 trận
- Jax18 trận—SoloQ: 48,4% · 256 trận
- Ornn18 trận—SoloQ: 38,2% · 76 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 51,4% · 405 trận
- Zaahen16 trận—SoloQ: 48,2% · 110 trận
- Dr. Mundo14 trận—SoloQ: 48,8% · 84 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 53,7% · 164 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 45,1% · 213 trận
- Gnar8 trận—SoloQ: 41,8% · 165 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 54,4% · 228 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 44,8% · 223 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 51,9% · 462 trận
- Lee Sin67 trận50,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 47,8% · 877 trận
- Vi37 trận43,2%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 47,9% · 236 trận
- Jarvan IV33 trận39,4%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 51,6% · 285 trận
- Sylas33 trận63,6%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 56,9% · 397 trận
- Wukong27 trận—SoloQ: 48,2% · 199 trận
- Xin Zhao27 trận—SoloQ: 49,6% · 141 trận
- Viego24 trận—SoloQ: 59,4% · 234 trận
- Cho'Gath23 trận—SoloQ: 42,4% · 184 trận
- Nocturne21 trận—SoloQ: 62,8% · 94 trận
- Sejuani19 trận—SoloQ: 43,3% · 60 trận
- Lillia16 trận—SoloQ: 48,9% · 141 trận
- Graves15 trận—SoloQ: 55,2% · 290 trận
- Qiyana14 trận—SoloQ: 45,5% · 420 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 66,7% · 87 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 46,9% · 147 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 50,4% · 240 trận
- Nidalee7 trận—SoloQ: 44,2% · 269 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 50,0% · 208 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 44,0% · 175 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 55,4% · 204 trận
- Viktor37 trận56,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 53,3% · 439 trận
- Ahri31 trận41,9%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 48,9% · 219 trận
- Syndra29 trận—SoloQ: 50,3% · 286 trận
- Orianna27 trận—SoloQ: 53,5% · 172 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 47,8% · 360 trận
- Akali25 trận—SoloQ: 49,6% · 250 trận
- Galio25 trận—SoloQ: 51,6% · 258 trận
- Sylas25 trận—SoloQ: 53,0% · 355 trận
- Hwei20 trận—SoloQ: 49,7% · 169 trận
- Locke20 trận—SoloQ: 45,8% · 295 trận
- Lissandra19 trận—SoloQ: 49,7% · 167 trận
- Cassiopeia17 trận—SoloQ: 52,2% · 67 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 51,6% · 258 trận
- Xerath17 trận—SoloQ: 47,6% · 126 trận
- Aurora16 trận—SoloQ: 45,0% · 129 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 50,9% · 214 trận
- Twisted Fate13 trận—SoloQ: 49,7% · 336 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 42,1% · 209 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 50,2% · 267 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 49,0% · 241 trận
- Yunara60 trận45,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,2% · 663 trận
- Jhin53 trận50,9%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 49,4% · 826 trận
- Kai'Sa50 trận58,0%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 47,8% · 823 trận
- Ezreal49 trận42,9%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 55,6% · 459 trận
- Caitlyn48 trận41,7%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 54,2% · 408 trận
- Jinx37 trận64,9%chênh lệch +17,5 điểmSoloQ: 47,2% · 468 trận
- Aphelios34 trận64,7%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 51,7% · 505 trận
- Lucian29 trận—SoloQ: 47,5% · 337 trận
- Xayah28 trận—SoloQ: 45,0% · 260 trận
- Ashe25 trận—SoloQ: 58,0% · 157 trận
- Tristana24 trận—SoloQ: 51,9% · 349 trận
- Zeri16 trận—SoloQ: 47,5% · 223 trận
- Sivir15 trận—SoloQ: 46,6% · 118 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 53,2% · 156 trận
- Varus11 trận—SoloQ: 48,4% · 91 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 50,0% · 202 trận
- Nautilus64 trận64,1%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 49,5% · 521 trận
- Thresh54 trận48,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,8% · 579 trận
- Lulu45 trận55,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,9% · 589 trận
- Leona35 trận37,1%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 51,2% · 299 trận
- Seraphine33 trận54,5%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 53,5% · 127 trận
- Braum31 trận54,8%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 45,2% · 230 trận
- Rakan25 trận—SoloQ: 44,0% · 193 trận
- Blitzcrank22 trận—SoloQ: 52,7% · 383 trận
- Karma22 trận—SoloQ: 50,3% · 308 trận
- Alistar20 trận—SoloQ: 43,3% · 323 trận
- Milio19 trận—SoloQ: 55,2% · 145 trận
- Rell19 trận—SoloQ: 46,2% · 238 trận
- Bard15 trận—SoloQ: 50,9% · 283 trận
- Yuumi14 trận—SoloQ: 51,1% · 233 trận
- Morgana13 trận—SoloQ: 52,0% · 102 trận
- Pyke9 trận—SoloQ: 54,3% · 199 trận
- Lux5 trận—SoloQ: 56,0% · 141 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,0%6.161 lượt chọn trên 609.383cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,5%328 lượt chọn trên 21.472cấm 3,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

