Samira
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 1,1%được chọn trong 196 trên 18.058 trận
- Cấm
- 0,6%106 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 0,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi The Collector, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 82% xạ thủ.Solo
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 43,3%
- SoloQ
- 51,2%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,5%
- SoloQ
- 0,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,7%
- SoloQ
- 0,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi The Collector, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
The Collector
Infinity Edge
Lord Dominik's Regards
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 82% xạ thủ.
- Hạ gục trong solotop18%21% · xạ thủ: 19%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Solo
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 36 ở lane, 14 ở mid game và 28 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 83% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ512 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 14 trên 100 trong số xạ thủ821 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 28 trên 100 trong số xạ thủ1.308 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ+259 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 83 trên 100 trong số xạ thủ+333 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ474 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 67 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ21% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 5 trên 100 trong số xạ thủhạng 5 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 55 trên 100 trong số xạ thủ24% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante12 trận—SoloQ: 50,5% · 214 trận
- Ambessa11 trận—SoloQ: 40,2% · 132 trận
- Aatrox10 trận—SoloQ: 55,0% · 171 trận
- Jax10 trận—SoloQ: 49,8% · 205 trận
- Nasus8 trận—SoloQ: 51,6% · 126 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 53,0% · 217 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 49,8% · 245 trận
- Mordekaiser7 trận—SoloQ: 40,8% · 71 trận
- Renekton6 trận—SoloQ: 49,6% · 133 trận
- Sion6 trận—SoloQ: 50,7% · 71 trận
- Camille5 trận—SoloQ: 48,5% · 97 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 50,5% · 101 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 47,7% · 88 trận
- Gnar5 trận—SoloQ: 60,4% · 101 trận
- Gragas5 trận—SoloQ: 54,9% · 71 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 48,5% · 171 trận
- Lee Sin18 trận—SoloQ: 54,0% · 570 trận
- Wukong14 trận—SoloQ: 47,0% · 151 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 50,7% · 134 trận
- Jarvan IV12 trận—SoloQ: 48,7% · 154 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 51,0% · 294 trận
- Vi9 trận—SoloQ: 47,2% · 176 trận
- Xin Zhao9 trận—SoloQ: 53,7% · 108 trận
- Sejuani8 trận—SoloQ: — · 22 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 45,3% · 179 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 52,6% · 230 trận
- Nocturne6 trận—SoloQ: 45,3% · 53 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 52,7% · 112 trận
- Kindred5 trận—SoloQ: 41,1% · 73 trận
- Nidalee5 trận—SoloQ: 46,2% · 249 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 55,2% · 165 trận
- Orianna17 trận—SoloQ: 46,5% · 127 trận
- Viktor14 trận—SoloQ: 54,8% · 325 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 56,3% · 144 trận
- Lissandra10 trận—SoloQ: 53,3% · 165 trận
- Ahri9 trận—SoloQ: 45,9% · 172 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 53,8% · 221 trận
- Cassiopeia6 trận—SoloQ: 50,9% · 55 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 53,5% · 187 trận
- Syndra6 trận—SoloQ: 55,1% · 214 trận
- Xerath6 trận—SoloQ: 43,4% · 83 trận
- Aurora5 trận—SoloQ: 51,8% · 85 trận
- LeBlanc5 trận—SoloQ: 56,2% · 137 trận
- Sylas5 trận—SoloQ: 51,0% · 249 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 51,9% · 212 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 53,2% · 139 trận
- Jhin23 trận—SoloQ: 55,0% · 538 trận
- Kai'Sa20 trận—SoloQ: 52,0% · 691 trận
- Ezreal18 trận—SoloQ: 55,2% · 308 trận
- Xayah13 trận—SoloQ: 48,5% · 239 trận
- Yunara13 trận—SoloQ: 49,5% · 467 trận
- Caitlyn12 trận—SoloQ: 59,8% · 246 trận
- Lucian12 trận—SoloQ: 54,6% · 280 trận
- Sivir9 trận—SoloQ: 42,2% · 102 trận
- Ashe8 trận—SoloQ: 53,3% · 75 trận
- Zeri8 trận—SoloQ: 49,7% · 187 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 54,7% · 382 trận
- Jinx7 trận—SoloQ: 43,9% · 264 trận
- Miss Fortune5 trận—SoloQ: 55,6% · 108 trận
- Varus5 trận—SoloQ: 45,3% · 64 trận
- Alistar20 trận—SoloQ: 41,1% · 448 trận
- Braum14 trận—SoloQ: 54,3% · 232 trận
- Seraphine14 trận—SoloQ: 70,9% · 86 trận
- Nautilus13 trận—SoloQ: 55,8% · 197 trận
- Lulu12 trận—SoloQ: 49,6% · 413 trận
- Rell12 trận—SoloQ: 49,5% · 186 trận
- Leona11 trận—SoloQ: 45,4% · 260 trận
- Thresh9 trận—SoloQ: 44,6% · 345 trận
- Yuumi8 trận—SoloQ: 56,9% · 216 trận
- Milio7 trận—SoloQ: 53,6% · 84 trận
- Poppy7 trận—SoloQ: 50,0% · 164 trận
- Neeko6 trận—SoloQ: 54,5% · 55 trận
- Karma5 trận—SoloQ: 55,0% · 149 trận
- Morgana5 trận—SoloQ: 56,0% · 75 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,7%4.480 lượt chọn trên 609.386cấm 0,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,5%115 lượt chọn trên 21.472cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
1,7% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC- 0,7%G127 trận trên 4.080
- 1,5%G260 trận trên 4.082
- 1,4%G3+25 trận trên 1.756
Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

