Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
1,7%Hạng 159 trên 173 tướng
Chọn
1,1%được chọn trong 196 trên 18.058 trận
Cấm
0,6%106 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 0,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC43,3% từ 37,6% đến 49,2% trên 194 trậnSoloQ 51,2%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 26 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    43,3%
    SoloQ
    51,2%
    Tỉ lệ thắng 43,3% ở nghiệp dư trên 194 trận, so với 51,2% ở soloQ trên 5.147 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,5%
    SoloQ
    0,7%
    0,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,7%
    SoloQ
    0,3%
    Tỉ lệ cấm 0,7% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 0,3% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    26 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 26 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi The Collector, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục100% · 5.129
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn50% · 2.571
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 92 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)37% · 976
37%số trận ở soloQ
  1. The Collector
  2. Infinity Edge
  3. Lord Dominik's Regards
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 82% xạ thủ.

  1. Hạ gục trong solotop18%21% · xạ thủ: 19%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Solo

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở late game
  • Đánh teamfight
  • Damage của đội

Không phải là

  • Tự gánh kill
  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 36 ở lane, 14 ở mid game và 28 ở late game, trên 100 xạ thủ.

512-12 so với 525
821-95 so với 915
1.308-58 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Samiraxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 83% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ512 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 14 trên 100 trong số xạ thủ821 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 28 trên 100 trong số xạ thủ1.308 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ+259 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 83 trên 100 trong số xạ thủ+333 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ474 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 67 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ21% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 5 trên 100 trong số xạ thủhạng 5 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 55 trên 100 trong số xạ thủ24% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top16 tướng
  • K'Sante12 trận
    —SoloQ: 50,5% · 214 trận
  • Ambessa11 trận
    —SoloQ: 40,2% · 132 trận
  • Aatrox10 trận
    —SoloQ: 55,0% · 171 trận
  • Jax10 trận
    —SoloQ: 49,8% · 205 trận
  • Nasus8 trận
    —SoloQ: 51,6% · 126 trận
Jungle15 tướng
  • Lee Sin18 trận
    —SoloQ: 54,0% · 570 trận
  • Wukong14 trận
    —SoloQ: 47,0% · 151 trận
  • Lillia13 trận
    —SoloQ: 50,7% · 134 trận
  • Jarvan IV12 trận
    —SoloQ: 48,7% · 154 trận
  • Sylas11 trận
    —SoloQ: 51,0% · 294 trận
Mid15 tướng
  • Orianna17 trận
    —SoloQ: 46,5% · 127 trận
  • Viktor14 trận
    —SoloQ: 54,8% · 325 trận
  • Akali10 trận
    —SoloQ: 56,3% · 144 trận
  • Lissandra10 trận
    —SoloQ: 53,3% · 165 trận
  • Ahri9 trận
    —SoloQ: 45,9% · 172 trận
ADC14 tướng
  • Jhin23 trận
    —SoloQ: 55,0% · 538 trận
  • Kai'Sa20 trận
    —SoloQ: 52,0% · 691 trận
  • Ezreal18 trận
    —SoloQ: 55,2% · 308 trận
  • Xayah13 trận
    —SoloQ: 48,5% · 239 trận
  • Yunara13 trận
    —SoloQ: 49,5% · 467 trận
Support14 tướng
  • Alistar20 trận
    —SoloQ: 41,1% · 448 trận
  • Braum14 trận
    —SoloQ: 54,3% · 232 trận
  • Seraphine14 trận
    —SoloQ: 70,9% · 86 trận
  • Nautilus13 trận
    —SoloQ: 55,8% · 197 trận
  • Lulu12 trận
    —SoloQ: 49,6% · 413 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,7%4.480 lượt chọn trên 609.386cấm 0,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,5%115 lượt chọn trên 21.472cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

1,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 0,7%G127 trận trên 4.080
  • 1,5%G260 trận trên 4.082
  • 1,4%G3+25 trận trên 1.756
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.