Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,2%Hạng 110 trên 173 tướng
Chọn
1,9%được chọn trong 335 trên 18.051 trận
Cấm
4,3%741 lượt cấm trên 17.105 trận, so với 1,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle50,6% từ 46,1% đến 55,2% trên 322 trậnSoloQ 51,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 26,3 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,9%
    SoloQ
    1,6%
    0,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,9%
    SoloQ
    1,9%
    Tỉ lệ cấm 3,9% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 1,9% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    26,3 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 26,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Spear of Shojin và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục85% · 9.274
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 10.939
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 82% · 37 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)30% · 1.247
30%số trận ở soloQ
  1. Stridebreaker
  2. Spear of Shojin
  3. Sterak's Gage
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 85% tướng đi rừng.

  1. Map pressuretop15%5,4 · tướng đi rừng: 4,7
  2. Khống chế (CC)top18%1 · tướng đi rừng: 0,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • CC

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 27 ở lane, 16 ở mid game và 21 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

354-29 so với 383
714-82 so với 796
935-120 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Rek'Saitướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 62% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 27 trên 100 trong số tướng đi rừng354 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng714 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng935 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng-33 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng-76 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng5,4 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng818 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng49% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 73 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 73 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng1 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 45 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 29 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
  • Invade · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin53,1% · kỳ vọng 52,0% · 64 trận+1,2 điểmSoloQ +3,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara57,6% · kỳ vọng 48,1% · 33 trận+9,4 điểmSoloQ -3,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus51,2% · kỳ vọng 49,0% · 41 trận+2,2 điểmSoloQ +0,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Ornn20 trận
    —SoloQ: 53,9% · 89 trận
  • Renekton20 trận
    —SoloQ: 46,9% · 275 trận
  • Ambessa15 trận
    —SoloQ: 53,0% · 351 trận
  • K'Sante15 trận
    —SoloQ: 52,6% · 498 trận
  • Sion15 trận
    —SoloQ: 58,2% · 189 trận
Jungle16 tướng
  • Lee Sin64 trận
    53,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 54,9% · 1.996 trận
  • Vi22 trận
    —SoloQ: 50,7% · 272 trận
  • Wukong21 trận
    —SoloQ: 54,0% · 224 trận
  • Sylas21 trận
    —SoloQ: 46,2% · 416 trận
  • Jarvan IV17 trận
    —SoloQ: 49,3% · 345 trận
Mid19 tướng
  • Ahri20 trận
    —SoloQ: 49,1% · 379 trận
  • Sylas18 trận
    —SoloQ: 50,7% · 521 trận
  • Syndra18 trận
    —SoloQ: 48,8% · 453 trận
  • Ryze16 trận
    —SoloQ: 52,3% · 197 trận
  • Yone15 trận
    —SoloQ: 57,6% · 455 trận
ADC15 tướng
  • Caitlyn34 trận
    44,1%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 51,7% · 592 trận
  • Jhin33 trận
    39,4%chênh lệch -15,4 điểmSoloQ: 50,6% · 1.259 trận
  • Yunara33 trận
    57,6%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 47,5% · 960 trận
  • Kai'Sa25 trận
    —SoloQ: 51,6% · 1.218 trận
  • Ezreal22 trận
    —SoloQ: 54,8% · 745 trận
Support16 tướng
  • Leona31 trận
    48,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,6% · 399 trận
  • Thresh30 trận
    36,7%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 50,1% · 945 trận
  • Nautilus26 trận
    —SoloQ: 53,5% · 806 trận
  • Braum25 trận
    —SoloQ: 51,7% · 302 trận
  • Lulu24 trận
    —SoloQ: 49,2% · 925 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,6%9.506 lượt chọn trên 609.386cấm 1,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,9%198 lượt chọn trên 21.472cấm 3,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

5,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 1,7%G170 trận trên 4.078
  • 2,1%G284 trận trên 4.080
  • 1,4%G3+25 trận trên 1.754
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 70 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.