Poppy
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,9%được chọn trong 1.420 trên 18.053 trận
- Cấm
- 11,4%1.945 lượt cấm trên 17.107 trận, so với 11,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 88% tướng hỗ trợ.Map pressureFrontline
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +19,8 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,8 điểm33 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,7%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,3%
- SoloQ
- 11,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dead Man's Plate
Force of Nature
Protoplasm Harness
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 88% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop12%873 · tướng hỗ trợ: 393
- Map pressuretop15%4,9 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 61 ở lane, 63 ở mid game và 61 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 53% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ300 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ405 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ441 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+95 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+145 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ873 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ51% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ19% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 38 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 38 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,2 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ11% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +19,8 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion32 trận46,9%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 55,2% · 163 trận
- Aatrox31 trận45,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 55,7% · 289 trận
- Renekton31 trận45,2%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 54,0% · 235 trận
- Olaf29 trận—SoloQ: 50,0% · 286 trận
- Ambessa28 trận—SoloQ: 52,8% · 309 trận
- Malphite25 trận—SoloQ: 53,6% · 291 trận
- Nasus24 trận—SoloQ: 50,5% · 194 trận
- Ornn24 trận—SoloQ: 37,7% · 77 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 53,4% · 453 trận
- Dr. Mundo23 trận—SoloQ: 55,6% · 169 trận
- Mordekaiser23 trận—SoloQ: 61,1% · 157 trận
- Gnar22 trận—SoloQ: 49,2% · 246 trận
- K'Sante22 trận—SoloQ: 53,6% · 379 trận
- Jax18 trận—SoloQ: 51,0% · 418 trận
- Gwen17 trận—SoloQ: 47,8% · 115 trận
- Camille16 trận—SoloQ: 47,3% · 330 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 55,4% · 536 trận
- Gangplank11 trận—SoloQ: 50,0% · 328 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 52,9% · 272 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 53,6% · 302 trận
- Lee Sin119 trận43,7%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 53,7% · 1.717 trận
- Jarvan IV67 trận47,8%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 57,3% · 485 trận
- Vi61 trận57,4%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 53,8% · 366 trận
- Wukong46 trận50,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,9% · 244 trận
- Sylas41 trận43,9%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 54,0% · 581 trận
- Xin Zhao27 trận—SoloQ: 50,3% · 183 trận
- Qiyana24 trận—SoloQ: 55,9% · 531 trận
- Naafiri21 trận—SoloQ: 53,9% · 310 trận
- Zac18 trận—SoloQ: 48,0% · 250 trận
- Sejuani15 trận—SoloQ: 53,8% · 52 trận
- Graves14 trận—SoloQ: 54,9% · 315 trận
- Lillia14 trận—SoloQ: 47,6% · 191 trận
- Nocturne14 trận—SoloQ: 53,5% · 101 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 52,6% · 152 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 53,8% · 288 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 47,3% · 482 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 54,8% · 310 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 50,8% · 250 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 53,9% · 310 trận
- Ahri54 trận42,6%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 50,4% · 357 trận
- Viktor45 trận51,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,6% · 555 trận
- Sylas37 trận56,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 59,4% · 498 trận
- Syndra35 trận54,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,4% · 455 trận
- Yone32 trận62,5%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 50,0% · 398 trận
- Lissandra28 trận—SoloQ: 51,4% · 286 trận
- Orianna28 trận—SoloQ: 50,2% · 285 trận
- Akali26 trận—SoloQ: 52,6% · 460 trận
- Hwei26 trận—SoloQ: 56,0% · 191 trận
- Taliyah23 trận—SoloQ: 49,0% · 149 trận
- Aurora22 trận—SoloQ: 51,5% · 202 trận
- Ryze22 trận—SoloQ: 52,9% · 238 trận
- Locke21 trận—SoloQ: 55,2% · 411 trận
- Xerath20 trận—SoloQ: 56,9% · 116 trận
- Twisted Fate19 trận—SoloQ: 44,1% · 454 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 53,8% · 407 trận
- LeBlanc16 trận—SoloQ: 49,5% · 273 trận
- Zed13 trận—SoloQ: 54,9% · 255 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 53,5% · 419 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 53,8% · 407 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 53,8% · 407 trận
- Kai'Sa99 trận40,4%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 51,7% · 1.358 trận
- Tristana60 trận61,7%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 53,8% · 1.338 trận
- Xayah50 trận40,0%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 48,9% · 468 trận
- Jhin49 trận59,2%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 53,5% · 871 trận
- Yunara47 trận36,2%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 46,5% · 608 trận
- Caitlyn45 trận42,2%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 52,9% · 374 trận
- Jinx35 trận37,1%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 47,0% · 396 trận
- Zeri35 trận51,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 54,8% · 387 trận
- Ezreal33 trận75,8%chênh lệch +19,8 điểmSoloQ: 57,7% · 480 trận
- Sivir31 trận51,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,0% · 123 trận
- Lucian28 trận—SoloQ: 54,3% · 372 trận
- Kalista26 trận—SoloQ: 51,3% · 862 trận
- Miss Fortune20 trận—SoloQ: 47,4% · 234 trận
- Aphelios18 trận—SoloQ: 51,6% · 463 trận
- Ashe15 trận—SoloQ: 57,7% · 130 trận
- Corki12 trận—SoloQ: 55,6% · 216 trận
- Samira7 trận—SoloQ: 50,0% · 164 trận
- Leona88 trận53,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,2% · 658 trận
- Rakan69 trận47,8%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,4% · 556 trận
- Nautilus67 trận46,3%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 49,7% · 628 trận
- Rell57 trận47,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,9% · 914 trận
- Alistar54 trận48,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,8% · 1.154 trận
- Braum32 trận46,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,6% · 258 trận
- Blitzcrank27 trận—SoloQ: 53,0% · 317 trận
- Lulu26 trận—SoloQ: 50,5% · 503 trận
- Thresh26 trận—SoloQ: 49,4% · 599 trận
- Bard23 trận—SoloQ: 53,4% · 358 trận
- Karma22 trận—SoloQ: 51,3% · 261 trận
- Yuumi22 trận—SoloQ: 61,0% · 305 trận
- Pyke19 trận—SoloQ: 52,2% · 318 trận
- Seraphine19 trận—SoloQ: 33,7% · 92 trận
- Milio18 trận—SoloQ: 56,7% · 97 trận
- Camille17 trận—SoloQ: 58,6% · 471 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 60,3% · 330 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%9.009 lượt chọn trên 609.385cấm 11,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,7%372 lượt chọn trên 21.472cấm 10,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,7%16 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

